56.5669.DR
Hình ảnh chỉ để tham khảo
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
Có hàng: 45
-
Tồn kho:
-
45 Có thể Giao hàng NgayĐã xảy ra lỗi ngoài dự kiến. Vui lòng thử lại sau.
Giá (USD)
| Số lượng | Đơn giá |
Thành tiền
|
|---|---|---|
| $14.31 | $14.31 | |
| 1,000 | Báo giá |
- CAHTS:
- 8536490010
- USHTS:
- 8536698000
- JPHTS:
- 8536490001
- TARIC:
- 8536490099
- BRHTS:
- 85364900
- ECCN:
- EAR99
Việt Nam
