80NH2GL
Hình ảnh chỉ để tham khảo
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
845-80NH2GL
80NH2GL
Nsx:
Mô tả:
Industrial & Electrical Fuses Fuse,NH2,gL [3]
Industrial & Electrical Fuses Fuse,NH2,gL [3]
Bảng dữ liệu:
Sẵn có
-
Tồn kho:
-
Không Lưu khoĐã xảy ra lỗi ngoài dự kiến. Vui lòng thử lại sau.
-
Thời gian sản xuất của nhà máy:
Giá (USD)
| Số lượng | Đơn giá |
Thành tiền
|
|---|---|---|
| $20.92 | $20.92 | |
| $19.76 | $1,007.76 | |
| $18.94 | $1,931.88 | |
| $18.34 | $4,621.68 | |
| $17.79 | $8,912.79 | |
| 1,002 | Báo giá |
Bảng dữ liệu
- CNHTS:
- 8536100000
- CAHTS:
- 8536100000
- USHTS:
- 8536100040
- JPHTS:
- 8536100005
- BRHTS:
- 85361000
- ECCN:
- EAR99
Việt Nam
