MAX9919FASA+T
Hình ảnh chỉ để tham khảo
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
700-MAX9919FASA+T
MAX9919FASA+T
Nsx:
Mô tả:
Current Sense Amplifiers -20V to +75V Input Range, Precision Uni-
Current Sense Amplifiers -20V to +75V Input Range, Precision Uni-
Bảng dữ liệu:
Có hàng: 1,753
-
Tồn kho:
-
1,753 Có thể Giao hàng NgayĐã xảy ra lỗi ngoài dự kiến. Vui lòng thử lại sau.
-
Thời gian sản xuất của nhà máy:
-
10 Tuần Thời gian sản xuất tại nhà máy dự kiến để có số lượng lớn hơn mức hiển thị.
Giá (USD)
| Số lượng | Đơn giá |
Thành tiền
|
|---|---|---|
| Cut Tape / MouseReel™ | ||
| $4.39 | $4.39 | |
| $3.33 | $33.30 | |
| $3.07 | $76.75 | |
| $2.78 | $278.00 | |
| $2.64 | $660.00 | |
| $2.55 | $1,275.00 | |
| $2.48 | $2,480.00 | |
| Toàn bộ Cuộn (Đơn hàng theo bội số của 2500) | ||
| $2.40 | $6,000.00 | |
† $7.00 Phí MouserReel™ sẽ được thêm và tính vào giỏ hàng của bạn. Không thể hủy và gửi trả tất cả đơn hàng MouseReel™.
↩
Bao bì thay thế
Sản phẩm Tương tự
Analog Devices / Maxim Integrated
Current Sense Amplifiers -20V to +75V Input Range, Precision Uni-
Bảng dữ liệu
Application Notes
- Accurate High-Side Current-Sense Amplifier Monitors PWM Load Current (PDF)
- Current Sensing on a Negative Voltage Supply Rail, using a Precision Instrumentation Amplifier (PDF)
- DC Error Budget Calculator Simplifies Selection of Optimal Current-Sense Amplifiers (PDF)
- Overview of Industrial Motor Control Systems (PDF)
- Overview of Sensor Signal Paths (PDF)
Models
- CNHTS:
- 8542339000
- CAHTS:
- 8542330000
- USHTS:
- 8542330001
- JPHTS:
- 8542330996
- KRHTS:
- 8532331000
- MXHTS:
- 8542330299
- ECCN:
- EAR99
Việt Nam
