7153
Hình ảnh chỉ để tham khảo
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
Có hàng: 171
-
Tồn kho:
-
171 Có thể Giao hàng NgayĐã xảy ra lỗi ngoài dự kiến. Vui lòng thử lại sau.
Giá (USD)
| Số lượng | Đơn giá |
Thành tiền
|
|---|---|---|
| $2.26 | $2.26 | |
| $1.63 | $16.30 | |
| $1.27 | $127.00 | |
| $1.00 | $500.00 | |
| $0.976 | $976.00 | |
| $0.958 | $2,395.00 | |
| $0.935 | $4,675.00 | |
| $0.926 | $9,260.00 |
Bảng dữ liệu
- CNHTS:
- 8539299100
- USHTS:
- 8539293060
- KRHTS:
- 8539290000
- TARIC:
- 8539299890
- ECCN:
- EAR99
Việt Nam
