5075
Hình ảnh chỉ để tham khảo
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
Có hàng: 23,990
-
Tồn kho:
-
23,990 Có thể Giao hàng NgayĐã xảy ra lỗi ngoài dự kiến. Vui lòng thử lại sau.
Số lượng lớn hơn 23990 sẽ phải tuân thủ các yêu cầu đặt hàng tối thiểu.
Giá (USD)
| Số lượng | Đơn giá |
Thành tiền
|
|---|---|---|
| $0.21 | $0.21 | |
| $0.195 | $1.95 | |
| $0.179 | $4.48 | |
| $0.146 | $14.60 | |
| $0.123 | $61.50 | |
| $0.101 | $101.00 | |
| $0.092 | $230.00 | |
| $0.089 | $445.00 |
Bảng dữ liệu
- CNHTS:
- 8538900000
- CAHTS:
- 8536900020
- USHTS:
- 8536904000
- JPHTS:
- 853690000
- TARIC:
- 8536901000
- MXHTS:
- 8536902800
- BRHTS:
- 85389090
- ECCN:
- EAR99
Việt Nam
