8164
Hình ảnh chỉ để tham khảo
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
534-8164
8164
Nsx:
Mô tả:
Cable Mounting & Accessories METAL CLAMP
Cable Mounting & Accessories METAL CLAMP
Bảng dữ liệu:
Có hàng: 34
-
Tồn kho:
-
34 Có thể Giao hàng NgayĐã xảy ra lỗi ngoài dự kiến. Vui lòng thử lại sau.
Giá (USD)
| Số lượng | Đơn giá |
Thành tiền
|
|---|---|---|
| $1.68 | $1.68 | |
| $1.30 | $13.00 | |
| $1.20 | $30.00 | |
| $1.17 | $117.00 | |
| $0.984 | $492.00 | |
| $0.74 | $740.00 |
Bảng dữ liệu
- CNHTS:
- 3926909090
- CAHTS:
- 8536900020
- USHTS:
- 7326908688
- JPHTS:
- 853690000
- KRHTS:
- 8536909010
- TARIC:
- 8536901000
- MXHTS:
- 85369099
- BRHTS:
- 73269090
- ECCN:
- EAR99
Việt Nam
