H759V,BK
Hình ảnh chỉ để tham khảo
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
635-H-75-9V-B
H759V,BK
Nsx:
Mô tả:
Enclosures, Boxes, & Cases 3.65X7.20X1.26 9V BLACK
Enclosures, Boxes, & Cases 3.65X7.20X1.26 9V BLACK
Bảng dữ liệu:
Sẵn có
-
Tồn kho:
-
Không Lưu khoĐã xảy ra lỗi ngoài dự kiến. Vui lòng thử lại sau.
-
Thời gian sản xuất của nhà máy:
-
2 Tuần Thời gian sản xuất tại nhà máy dự kiến.
Giá (USD)
| Số lượng | Đơn giá |
Thành tiền
|
|---|---|---|
| $19.65 | $19.65 | |
| $18.32 | $91.60 | |
| $17.16 | $171.60 | |
| $15.60 | $390.00 | |
| $13.41 | $670.50 | |
| $11.85 | $1,185.00 | |
| $9.98 | $2,495.00 | |
| $9.17 | $4,585.00 | |
| $8.49 | $8,490.00 |
Bảng dữ liệu
- CNHTS:
- 3923100000
- USHTS:
- 3926909989
- TARIC:
- 3923109090
- ECCN:
- EAR99
Việt Nam
