TSM103WIDT
Hình ảnh chỉ để tham khảo
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
511-TSM103WIDT
TSM103WIDT
Nsx:
Mô tả:
Operational Amplifiers - Op Amps Dual Op Amp Vltg Ref
Operational Amplifiers - Op Amps Dual Op Amp Vltg Ref
Bảng dữ liệu:
Có hàng: 8,111
-
Tồn kho:
-
8,111 Có thể Giao hàng NgayĐã xảy ra lỗi ngoài dự kiến. Vui lòng thử lại sau.
-
Thời gian sản xuất của nhà máy:
-
16 Tuần Thời gian sản xuất tại nhà máy dự kiến để có số lượng lớn hơn mức hiển thị.
Giá (USD)
| Số lượng | Đơn giá |
Thành tiền
|
|---|---|---|
| Cut Tape / MouseReel™ | ||
| $1.16 | $1.16 | |
| $0.839 | $8.39 | |
| $0.759 | $18.98 | |
| $0.67 | $67.00 | |
| $0.628 | $157.00 | |
| $0.603 | $301.50 | |
| $0.582 | $582.00 | |
| Toàn bộ Cuộn (Đơn hàng theo bội số của 2500) | ||
| $0.559 | $1,397.50 | |
| $0.546 | $2,730.00 | |
† $7.00 Phí MouserReel™ sẽ được thêm và tính vào giỏ hàng của bạn. Không thể hủy và gửi trả tất cả đơn hàng MouseReel™.
↩
Bảng dữ liệu
PCN
- PROCESS CHANGE INFORMATION (PDF)
- PROCESS CHANGE NOTIFICATION (PDF)
- PRODUCT / PROCESS CHANGE INFORMATION (PDF)
- Product / Process Change Notification (PDF)
- Product Change Notification (PDF)
- Product Change Notification (PDF)
- Product Change Notification (PDF)
- Product Change Notification (PDF)
- Use of NRS assembly line in ST Bouskoura for product TSM103Wxxx (Ecopack 2 and Cu wire) (PDF)
- CNHTS:
- 8542339000
- CAHTS:
- 8542330000
- USHTS:
- 8542330001
- JPHTS:
- 8542330996
- KRHTS:
- 8532331000
- MXHTS:
- 8542330299
- ECCN:
- EAR99
Việt Nam
