LM4675SDX/NOPB
Hình ảnh chỉ để tham khảo
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
926-LM4675SDX/NOPB
LM4675SDX/NOPB
Nsx:
Mô tả:
Audio Amplifiers 2.65-W mono analog i nput Class-D speak A 926-LM4675SD/NOPB
Audio Amplifiers 2.65-W mono analog i nput Class-D speak A 926-LM4675SD/NOPB
Bảng dữ liệu:
Có hàng: 6,343
-
Tồn kho:
-
6,343 Có thể Giao hàng NgayĐã xảy ra lỗi ngoài dự kiến. Vui lòng thử lại sau.
-
Thời gian sản xuất của nhà máy:
-
18 Tuần Thời gian sản xuất tại nhà máy dự kiến để có số lượng lớn hơn mức hiển thị.
Giá (USD)
| Số lượng | Đơn giá |
Thành tiền
|
|---|---|---|
| Cut Tape / MouseReel™ | ||
| $1.63 | $1.63 | |
| $1.20 | $12.00 | |
| $1.09 | $27.25 | |
| $0.967 | $96.70 | |
| $0.91 | $227.50 | |
| $0.875 | $437.50 | |
| $0.80 | $800.00 | |
| $0.651 | $1,627.50 | |
| Toàn bộ Cuộn (Đơn hàng theo bội số của 4500) | ||
| $0.637 | $2,866.50 | |
† $7.00 Phí MouserReel™ sẽ được thêm và tính vào giỏ hàng của bạn. Không thể hủy và gửi trả tất cả đơn hàng MouseReel™.
↩
Bao bì thay thế
Nsx Mã Phụ tùng:
Đóng gói:
Reel, Cut Tape, MouseReel
Sẵn có:
Có hàng
Giá:
$1.92
Tối thiểu:
1
Sản phẩm Tương tự
Texas Instruments
Audio Amplifiers 2.65W Mono Class D A udio Pwr Amp A 926- A 926-LM4675SDX/NOPB
Bảng dữ liệu
Application Notes
Images
Models
PCN
- CNHTS:
- 8542339000
- CAHTS:
- 8542330000
- USHTS:
- 8542330001
- JPHTS:
- 8542330996
- KRHTS:
- 8532331000
- MXHTS:
- 8542330299
- ECCN:
- EAR99
Việt Nam
