LM4819MMX/NOPB
Hình ảnh chỉ để tham khảo
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
926-LM4819MMX/NOPB
LM4819MMX/NOPB
Nsx:
Mô tả:
Audio Amplifiers 350-mW mono analog i nput Class-AB audi A 926-LM4819MM/NOPB
Audio Amplifiers 350-mW mono analog i nput Class-AB audi A 926-LM4819MM/NOPB
Bảng dữ liệu:
Có hàng: 3,301
-
Tồn kho:
-
3,301 Có thể Giao hàng NgayĐã xảy ra lỗi ngoài dự kiến. Vui lòng thử lại sau.
-
Thời gian sản xuất của nhà máy:
-
18 Tuần Thời gian sản xuất tại nhà máy dự kiến để có số lượng lớn hơn mức hiển thị.
Giá (USD)
| Số lượng | Đơn giá |
Thành tiền
|
|---|---|---|
| Cut Tape / MouseReel™ | ||
| $0.98 | $0.98 | |
| $0.702 | $7.02 | |
| $0.633 | $15.83 | |
| $0.557 | $55.70 | |
| $0.522 | $130.50 | |
| $0.50 | $250.00 | |
| $0.482 | $482.00 | |
| Toàn bộ Cuộn (Đơn hàng theo bội số của 3500) | ||
| $0.449 | $1,571.50 | |
| $0.441 | $3,087.00 | |
† $7.00 Phí MouserReel™ sẽ được thêm và tính vào giỏ hàng của bạn. Không thể hủy và gửi trả tất cả đơn hàng MouseReel™.
↩
Bao bì thay thế
Nsx Mã Phụ tùng:
Đóng gói:
Reel, Cut Tape, MouseReel
Sẵn có:
Có hàng
Giá:
$1.54
Tối thiểu:
1
Sản phẩm Tương tự
Texas Instruments
Audio Amplifiers 350-mW mono analog i nput Class-AB audi A 926-LM4819MMX/NOPB
- CNHTS:
- 8542339000
- CAHTS:
- 8542330000
- USHTS:
- 8542330001
- JPHTS:
- 8542330996
- KRHTS:
- 8532331000
- MXHTS:
- 8542330299
- ECCN:
- EAR99
Việt Nam
