LM4819MX/NOPB
Hình ảnh chỉ để tham khảo
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
926-LM4819MX/NOPB
LM4819MX/NOPB
Nsx:
Mô tả:
Audio Amplifiers 350mW Audio Pwr Amp A 926-LM4819MM/NOPB A 926-LM4819MM/NOPB
Audio Amplifiers 350mW Audio Pwr Amp A 926-LM4819MM/NOPB A 926-LM4819MM/NOPB
Bảng dữ liệu:
Có hàng: 88
-
Tồn kho:
-
88 Có thể Giao hàng NgayĐã xảy ra lỗi ngoài dự kiến. Vui lòng thử lại sau.
-
Thời gian sản xuất của nhà máy:
-
12 Tuần Thời gian sản xuất tại nhà máy dự kiến để có số lượng lớn hơn mức hiển thị.
Giá (USD)
| Số lượng | Đơn giá |
Thành tiền
|
|---|---|---|
| Cut Tape / MouseReel™ | ||
| $1.10 | $1.10 | |
| $0.792 | $7.92 | |
| $0.716 | $17.90 | |
| $0.632 | $63.20 | |
| $0.592 | $148.00 | |
| $0.568 | $284.00 | |
| $0.537 | $537.00 | |
| Toàn bộ Cuộn (Đơn hàng theo bội số của 2500) | ||
| $0.463 | $1,157.50 | |
| $0.451 | $2,255.00 | |
† $7.00 Phí MouserReel™ sẽ được thêm và tính vào giỏ hàng của bạn. Không thể hủy và gửi trả tất cả đơn hàng MouseReel™.
↩
Bao bì thay thế
Nsx Mã Phụ tùng:
Đóng gói:
Reel, Cut Tape, MouseReel
Sẵn có:
Có hàng
Giá:
$1.54
Tối thiểu:
1
Sản phẩm Tương tự
Texas Instruments
Audio Amplifiers 350-mW mono analog i nput Class-AB audi A 926-LM4819MMX/NOPB
- CNHTS:
- 8542399000
- CAHTS:
- 8542330000
- USHTS:
- 8542330001
- JPHTS:
- 8542330996
- KRHTS:
- 8532331000
- MXHTS:
- 8542330299
- ECCN:
- EAR99
Việt Nam
