LM5071MTX-80/NOPB
Hình ảnh chỉ để tham khảo
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
926-LM5071MTX80NOPB
LM5071MTX-80/NOPB
Nsx:
Mô tả:
Power Switch ICs - POE / LAN Pwr Over Ethernet PD Cntlr A 926-LM5071M A 926-LM5071MT-80/NOPB
Power Switch ICs - POE / LAN Pwr Over Ethernet PD Cntlr A 926-LM5071M A 926-LM5071MT-80/NOPB
Bảng dữ liệu:
Có hàng: 4,301
-
Tồn kho:
-
4,301 Có thể Giao hàng NgayĐã xảy ra lỗi ngoài dự kiến. Vui lòng thử lại sau.
-
Thời gian sản xuất của nhà máy:
-
6 Tuần Thời gian sản xuất tại nhà máy dự kiến để có số lượng lớn hơn mức hiển thị.
Giá (USD)
| Số lượng | Đơn giá |
Thành tiền
|
|---|---|---|
| Cut Tape / MouseReel™ | ||
| $3.63 | $3.63 | |
| $2.73 | $27.30 | |
| $2.51 | $62.75 | |
| $2.27 | $227.00 | |
| $2.15 | $537.50 | |
| $2.08 | $1,040.00 | |
| $2.02 | $2,020.00 | |
| Toàn bộ Cuộn (Đơn hàng theo bội số của 2500) | ||
| $1.95 | $4,875.00 | |
| $1.91 | $9,550.00 | |
† $7.00 Phí MouserReel™ sẽ được thêm và tính vào giỏ hàng của bạn. Không thể hủy và gửi trả tất cả đơn hàng MouseReel™.
↩
Bao bì thay thế
Sản phẩm Tương tự
Texas Instruments
Power Switch ICs - POE / LAN 80V Poe Combo Device A 926-LM5071MTX80NO A 926-LM5071MTX80NOPB
Bảng dữ liệu
Images
Models
PCN
Product Catalogs
- CNHTS:
- 8542399000
- CAHTS:
- 8542390000
- USHTS:
- 8542390090
- JPHTS:
- 8542390990
- TARIC:
- 8542399000
- MXHTS:
- 85423999
- ECCN:
- EAR99
Việt Nam
