LMP2012MA/NOPB
Hình ảnh chỉ để tham khảo
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
926-LMP2012MA/NOPB
LMP2012MA/NOPB
Nsx:
Mô tả:
Precision Amplifiers Dual Hi Prec RR Outp ut Op Amp A 926-LMP A 926-LMP2012MAX/NOPB
Precision Amplifiers Dual Hi Prec RR Outp ut Op Amp A 926-LMP A 926-LMP2012MAX/NOPB
Bảng dữ liệu:
Có hàng: 1,368
-
Tồn kho:
-
1,368Có thể Giao hàng NgayĐã xảy ra lỗi ngoài dự kiến. Vui lòng thử lại sau.
-
Đang đặt hàng:
-
475
-
Thời gian sản xuất của nhà máy:
-
6Tuần Thời gian sản xuất tại nhà máy dự kiến để có số lượng lớn hơn mức hiển thị.
Giá (USD)
| Số lượng | Đơn giá |
Thành tiền
|
|---|---|---|
| $4.16 | $4.16 | |
| $3.16 | $31.60 | |
| $2.63 | $65.75 | |
| $2.52 | $239.40 | |
| $2.47 | $703.95 | |
| $2.39 | $1,362.30 | |
| $2.33 | $2,434.85 | |
| $2.27 | $5,822.55 |
Bao bì thay thế
Nsx Mã Phụ tùng:
Đóng gói:
Reel, Cut Tape, MouseReel
Sẵn có:
Có hàng
Giá:
$3.75
Tối thiểu:
1
Sản phẩm Tương tự
Texas Instruments
Precision Amplifiers Dual High Precision Rail-to-Rail Outpu A A 926-LMP2012MA/NOPB
Bảng dữ liệu
Images
Models
PCN
- Alternate Laser Marking Process Sequence for SOIC package (PDF)
- Qualification of copper wire as alternate bonding material for selected products in SOIC Package (PDF)
- Replacing Tungsten at Metal One with standard aluminum metallization architecture on select devices in the CS80 Fab process at Maine Fab (PDF)
SPICE Models
Technical Resources
- CNHTS:
- 8542339000
- CAHTS:
- 8542330000
- USHTS:
- 8542330001
- JPHTS:
- 8542330996
- KRHTS:
- 8532331000
- MXHTS:
- 8542330299
- ECCN:
- EAR99
Việt Nam
