LMP7708MM/NOPB
Hình ảnh chỉ để tham khảo
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
926-LMP7708MM/NOPB
LMP7708MM/NOPB
Nsx:
Mô tả:
Precision Amplifiers Prec 16 Mhz RRIO 12V Amp A 926-LMP7708MM A 926-LMP7708MME/NOPB
Precision Amplifiers Prec 16 Mhz RRIO 12V Amp A 926-LMP7708MM A 926-LMP7708MME/NOPB
Bảng dữ liệu:
Có hàng: 673
-
Tồn kho:
-
673 Có thể Giao hàng NgayĐã xảy ra lỗi ngoài dự kiến. Vui lòng thử lại sau.
-
Thời gian sản xuất của nhà máy:
-
6 Tuần Thời gian sản xuất tại nhà máy dự kiến để có số lượng lớn hơn mức hiển thị.
Giá (USD)
| Số lượng | Đơn giá |
Thành tiền
|
|---|---|---|
| Cut Tape / MouseReel™ | ||
| $4.62 | $4.62 | |
| $4.23 | $42.30 | |
| $4.01 | $100.25 | |
| $3.53 | $353.00 | |
| $3.35 | $837.50 | |
| $3.01 | $1,505.00 | |
| Toàn bộ Cuộn (Đơn hàng theo bội số của 1000) | ||
| $2.50 | $2,500.00 | |
| $2.42 | $4,840.00 | |
| 5,000 | Báo giá | |
† $7.00 Phí MouserReel™ sẽ được thêm và tính vào giỏ hàng của bạn. Không thể hủy và gửi trả tất cả đơn hàng MouseReel™.
↩
Bảng dữ liệu
Images
Models
PCN
SPICE Models
- CNHTS:
- 8542339000
- CAHTS:
- 8542330000
- USHTS:
- 8542330001
- JPHTS:
- 8542330996
- KRHTS:
- 8532331000
- TARIC:
- 8542339000
- MXHTS:
- 8542330299
- ECCN:
- EAR99
Việt Nam
