MSP430F1111AIRGET
Hình ảnh chỉ để tham khảo
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
595-430F1111AIRGET
MSP430F1111AIRGET
Nsx:
Mô tả:
16-bit Microcontrollers - MCU 2kB Flash 128B RAM C omparator A 595-430 A 595-430F1111AIRGER
16-bit Microcontrollers - MCU 2kB Flash 128B RAM C omparator A 595-430 A 595-430F1111AIRGER
Bảng dữ liệu:
Sẵn có
-
Tồn kho:
-
Không Lưu khoĐã xảy ra lỗi ngoài dự kiến. Vui lòng thử lại sau.
-
Thời gian sản xuất của nhà máy:
-
18 Tuần Thời gian sản xuất tại nhà máy dự kiến.
Giá (USD)
| Số lượng | Đơn giá |
Thành tiền
|
|---|---|---|
| Cut Tape / MouseReel™ | ||
| $6.26 | $6.26 | |
| $4.30 | $43.00 | |
| $4.01 | $100.25 | |
| $3.53 | $353.00 | |
| Toàn bộ Cuộn (Đơn hàng theo bội số của 250) | ||
| $2.65 | $662.50 | |
| $2.56 | $2,560.00 | |
| $2.51 | $10,040.00 | |
† $7.00 Phí MouserReel™ sẽ được thêm và tính vào giỏ hàng của bạn. Không thể hủy và gửi trả tất cả đơn hàng MouseReel™.
↩
Bảng dữ liệu
Application Notes
Images
Models
Product Catalogs
- CNHTS:
- 8542319090
- CAHTS:
- 8542310000
- USHTS:
- 8542310020
- JPHTS:
- 8542310324
- KRHTS:
- 8542311000
- TARIC:
- 8542399000
- MXHTS:
- 85423999
- ECCN:
- EAR99
Việt Nam
