MSP430F5132IRSBR
Hình ảnh chỉ để tham khảo
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
595-MSP430F5132IRSBR
MSP430F5132IRSBR
Nsx:
Mô tả:
16-bit Microcontrollers - MCU MIXED SIGNAL MCU A 5 95-MSP430F5132IRSBT A 595-MSP430F5132IRSBT
16-bit Microcontrollers - MCU MIXED SIGNAL MCU A 5 95-MSP430F5132IRSBT A 595-MSP430F5132IRSBT
Bảng dữ liệu:
Có hàng: 2,200
-
Tồn kho:
-
2,200 Có thể Giao hàng NgayĐã xảy ra lỗi ngoài dự kiến. Vui lòng thử lại sau.
-
Thời gian sản xuất của nhà máy:
-
18 Tuần Thời gian sản xuất tại nhà máy dự kiến để có số lượng lớn hơn mức hiển thị.
Giá (USD)
| Số lượng | Đơn giá |
Thành tiền
|
|---|---|---|
| Cut Tape / MouseReel™ | ||
| $3.27 | $3.27 | |
| $2.44 | $24.40 | |
| $2.26 | $56.50 | |
| $2.02 | $202.00 | |
| $1.95 | $487.50 | |
| $1.83 | $915.00 | |
| $1.70 | $1,700.00 | |
| Toàn bộ Cuộn (Đơn hàng theo bội số của 3000) | ||
| $1.69 | $5,070.00 | |
† $7.00 Phí MouserReel™ sẽ được thêm và tính vào giỏ hàng của bạn. Không thể hủy và gửi trả tất cả đơn hàng MouseReel™.
↩
Bảng dữ liệu
Application Notes
- Hybrid Battery Charger with Load Control for Telecom Equipments (Rev. A)
- Migrating from the MSP430F5xxF6xx Family to the MSP430FR58xx/FR59xx/68xx Family (Rev. D)
- MSP430 System-Level ESD Considerations (Rev. A)
- MSP430 System-Level ESD Considerations (Rev. B)
- MSP430F5xx Overview and Comparison to MSP430F2xx and MSP430F4xx (Rev. A)
- PWM DAC Using MSP430 High-Resolution Timer
- Using the MSP430 Timer_D Module in Hi-Resolution Mode
Images
PCN
Product Catalogs
- CNHTS:
- 8542319092
- CAHTS:
- 8542310000
- USHTS:
- 8542310020
- JPHTS:
- 854231032
- KRHTS:
- 8542311000
- TARIC:
- 8542319000
- MXHTS:
- 8542310302
- ECCN:
- EAR99
Việt Nam
