GW CS8PM1.PM-LRLT-A434-1
Hình ảnh chỉ để tham khảo
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
720-CS8PM1PMA7335
GW CS8PM1.PM-LRLT-A434-1
Nsx:
Mô tả:
White LEDs White 4500K OSLON SSL 80
White LEDs White 4500K OSLON SSL 80
Tuổi thọ:
Hết hạn sử dụng:
Nhà sản xuất đã lên kế hoạch ngừng và sẽ không sản xuất nữa.
Bảng dữ liệu:
Có hàng: 867
-
Tồn kho:
-
867 Có thể Giao hàng NgayĐã xảy ra lỗi ngoài dự kiến. Vui lòng thử lại sau.
Số lượng lớn hơn 867 sẽ phải tuân thủ các yêu cầu đặt hàng tối thiểu.
Giá (USD)
| Số lượng | Đơn giá |
Thành tiền
|
|---|---|---|
| Cut Tape / MouseReel™ | ||
| $1.48 | $1.48 | |
| $1.05 | $10.50 | |
| $0.787 | $78.70 | |
| Toàn bộ Cuộn (Đơn hàng theo bội số của 600) | ||
| $0.662 | $397.20 | |
| $0.607 | $728.40 | |
| $0.573 | $1,375.20 | |
| $0.561 | $2,692.80 | |
| $0.533 | $5,116.80 | |
| 24,600 | Báo giá | |
† $7.00 Phí MouserReel™ sẽ được thêm và tính vào giỏ hàng của bạn. Không thể hủy và gửi trả tất cả đơn hàng MouseReel™.
↩
Bảng dữ liệu
- ams OSRAM Statement on PFAS (PDF)
- California's Proposition 65 Statement (PDF)
- Cobalt Reporting Template (Bảng tính)
- Compliance Statement to REACh Regulation (PDF)
- Compliance Statement to RoHS Directive (PDF)
- Conflict Mineral Reporting Template (Bảng tính)
- Conflict Minerals Reporting Template (Bảng tính)
- Declaration of Conformity (PDF)
- Declaration of Conformity Substances in Product (PDF)
- Extended Mineral Reporting Template (Bảng tính)
- REACH Statement (PDF)
- CNHTS:
- 8541410090
- CAHTS:
- 8541410000
- USHTS:
- 8541410000
- JPHTS:
- 8541400103
- TARIC:
- 8541401000
- MXHTS:
- 8541410100
- BRHTS:
- 85414011
- ECCN:
- EAR99
Việt Nam
