GW CSSRM3.PM-N7P1-XX52-1
Hình ảnh chỉ để tham khảo
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
720-GWCSSRM3PMA2300
GW CSSRM3.PM-N7P1-XX52-1
Nsx:
Mô tả:
White LEDs
White LEDs
Bảng dữ liệu:
Có hàng: 2,684
-
Tồn kho:
-
2,684 Có thể Giao hàng NgayĐã xảy ra lỗi ngoài dự kiến. Vui lòng thử lại sau.
-
Thời gian sản xuất của nhà máy:
-
13 Tuần Thời gian sản xuất tại nhà máy dự kiến để có số lượng lớn hơn mức hiển thị.
Giá (USD)
| Số lượng | Đơn giá |
Thành tiền
|
|---|---|---|
| Cut Tape / MouseReel™ | ||
| $1.67 | $1.67 | |
| $1.14 | $11.40 | |
| $0.857 | $85.70 | |
| $0.733 | $366.50 | |
| $0.693 | $693.00 | |
| Toàn bộ Cuộn (Đơn hàng theo bội số của 3000) | ||
| $0.577 | $1,731.00 | |
| $0.572 | $3,432.00 | |
| $0.565 | $5,085.00 | |
| 24,000 | Báo giá | |
† $7.00 Phí MouserReel™ sẽ được thêm và tính vào giỏ hàng của bạn. Không thể hủy và gửi trả tất cả đơn hàng MouseReel™.
↩
Bảng dữ liệu
- ams OSRAM Statement on PFAS (PDF)
- California's Proposition 65 Statement (PDF)
- Cobalt Reporting Template (Bảng tính)
- Compliance Statement to REACh Regulation (PDF)
- Compliance Statement to RoHS Directive (PDF)
- Conflict Mineral Reporting Template (Bảng tính)
- Conflict Minerals Reporting Template (Bảng tính)
- Extended Mineral Reporting Template (Bảng tính)
- CAHTS:
- 8541410000
- USHTS:
- 8541410000
- JPHTS:
- 854141000
- TARIC:
- 8541410000
- MXHTS:
- 8541410100
- ECCN:
- EAR99
Việt Nam
