LS E65F-CADB-1-1-50-R33-Z
Hình ảnh chỉ để tham khảo
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
720-LSE65FA6076
LS E65F-CADB-1-1-50-R33-Z
Nsx:
Mô tả:
Single Color LEDs Red Power TOPLED
Single Color LEDs Red Power TOPLED
Bảng dữ liệu:
Có hàng: 7,814
-
Tồn kho:
-
7,814Có thể Giao hàng NgayĐã xảy ra lỗi ngoài dự kiến. Vui lòng thử lại sau.
-
Đang đặt hàng:
-
8,000
-
Thời gian sản xuất của nhà máy:
-
8Tuần Thời gian sản xuất tại nhà máy dự kiến để có số lượng lớn hơn mức hiển thị.
Giá (USD)
| Số lượng | Đơn giá |
Thành tiền
|
|---|---|---|
| Cut Tape / MouseReel™ | ||
| $0.63 | $0.63 | |
| $0.412 | $4.12 | |
| $0.276 | $27.60 | |
| $0.191 | $95.50 | |
| $0.169 | $169.00 | |
| Toàn bộ Cuộn (Đơn hàng theo bội số của 2000) | ||
| $0.153 | $306.00 | |
| $0.145 | $580.00 | |
| $0.132 | $1,320.00 | |
| $0.127 | $3,048.00 | |
† $7.00 Phí MouserReel™ sẽ được thêm và tính vào giỏ hàng của bạn. Không thể hủy và gửi trả tất cả đơn hàng MouseReel™.
↩
Bảng dữ liệu
- ams OSRAM Statement on PFAS (PDF)
- California's Proposition 65 Statement (PDF)
- Cobalt Reporting Template (Bảng tính)
- Compliance Statement to REACh Regulation (PDF)
- Compliance Statement to RoHS Directive (PDF)
- Conflict Mineral Reporting Template (Bảng tính)
- Conflict Minerals Reporting Template (Bảng tính)
- Extended Mineral Reporting Template (Bảng tính)
- CNHTS:
- 8541410000
- CAHTS:
- 8541410000
- USHTS:
- 8541410000
- JPHTS:
- 854141000
- TARIC:
- 8541410000
- MXHTS:
- 8541410100
- ECCN:
- EAR99
Việt Nam
