Thermal Interface Products Insulator, 0.006" Thickness, 1 Side Adhesive, SIL PAD TSPK1300/K-10, K10AC-104
+3 hình ảnh
SPK10-0.006-AC-104
Bergquist Company
1:
$1.00
2,629 Có hàng
8,000 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-SPK10-0.006AC104
Bergquist Company
Thermal Interface Products Insulator, 0.006" Thickness, 1 Side Adhesive, SIL PAD TSPK1300/K-10, K10AC-104
2,629 Có hàng
8,000 Đang đặt hàng
1
$1.00
10
$0.883
25
$0.859
50
$0.836
100
Xem
100
$0.789
250
$0.744
500
$0.717
1,000
$0.691
2,500
$0.634
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Insulator, 0.006" Thickness, 25.4x19.05mm, SIL PAD TSPK1300/K-10, IDH 2167649
+3 hình ảnh
SPK10-0.006-00-104
Bergquist Company
1:
$0.81
13,768 Có hàng
20,475 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-SPK10-006-00-104
Bergquist Company
Thermal Interface Products Insulator, 0.006" Thickness, 25.4x19.05mm, SIL PAD TSPK1300/K-10, IDH 2167649
13,768 Có hàng
20,475 Đang đặt hàng
1
$0.81
10
$0.722
25
$0.688
50
$0.662
100
Xem
100
$0.639
250
$0.601
500
$0.587
1,000
$0.566
2,500
$0.512
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Insulator, 0.006" Thickness, 19.05x12.7mm, SIL PAD TSPK1300/K-10, IDH 2167645
+3 hình ảnh
SPK10-0.006-00-54
Bergquist Company
1:
$0.35
8,363 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-SPK10-006-00-54
Bergquist Company
Thermal Interface Products Insulator, 0.006" Thickness, 19.05x12.7mm, SIL PAD TSPK1300/K-10, IDH 2167645
8,363 Có hàng
1
$0.35
10
$0.307
25
$0.292
50
$0.287
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Insulator, 0.006" Thickness, 21.84x18.80mm, SIL PAD TSPK1300/K-10, IDH 2191186
+3 hình ảnh
SPK10-0.006-00-90
Bergquist Company
1:
$0.71
9,622 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-SPK10-006-00-90
Bergquist Company
Thermal Interface Products Insulator, 0.006" Thickness, 21.84x18.80mm, SIL PAD TSPK1300/K-10, IDH 2191186
9,622 Có hàng
1
$0.71
10
$0.629
25
$0.601
50
$0.585
100
Xem
100
$0.557
250
$0.531
500
$0.512
1,000
$0.493
2,500
$0.453
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Sil-Pad, Medium Performance Kapton-Based Insulator, 0.006" Thickness
+3 hình ảnh
SPK6-0.006-00-104
Bergquist Company
1:
$0.40
12,451 Có hàng
9,320 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-SPK6-006-00-104
Bergquist Company
Thermal Interface Products Sil-Pad, Medium Performance Kapton-Based Insulator, 0.006" Thickness
12,451 Có hàng
9,320 Đang đặt hàng
1
$0.40
10
$0.36
25
$0.343
50
$0.333
100
Xem
100
$0.328
250
$0.306
500
$0.292
1,000
$0.282
2,500
$0.259
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products SIL PAD, Kapton-Based, 11.5"x12" Sheet, 0.006" Thickness, 1 Side Adhesive
SPK6-0.006-AC-11.512
Bergquist Company
1:
$63.41
50 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-SPK60006AC11512
Bergquist Company
Thermal Interface Products SIL PAD, Kapton-Based, 11.5"x12" Sheet, 0.006" Thickness, 1 Side Adhesive
50 Có hàng
1
$63.41
10
$59.68
25
$55.95
50
$52.22
100
Xem
100
$50.35
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Gap Filler, 2-Part, Sil-Free, Room Temp Cure, 3W/mK, 50ml Cartridge, TGF3000SF
TGF3000SF-00-1500-50CC
Bergquist Company
1:
$57.81
88 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-TGF3000SF150050C
Bergquist Company
Thermal Interface Products Gap Filler, 2-Part, Sil-Free, Room Temp Cure, 3W/mK, 50ml Cartridge, TGF3000SF
88 Có hàng
1
$57.81
10
$51.56
25
$49.80
50
$47.25
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, 10W/m-K, 8" x 8" Sheet, 0.060" Thickness, TGP10000ULM, IDH 2591009
TGP10000ULM-0.060-02-0808
Bergquist Company
1:
$317.75
18 Có hàng
6 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-TGP1ULM006002808
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 10W/m-K, 8" x 8" Sheet, 0.060" Thickness, TGP10000ULM, IDH 2591009
18 Có hàng
6 Đang đặt hàng
1
$317.75
10
$292.77
25
$271.86
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, 10W/m-K, 8" x 8" Sheet, 0.080" Thickness, TGP10000ULM, IDH 2591010
TGP10000ULM-0.080-02-0808
Bergquist Company
1:
$390.02
13 Có hàng
15 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-TGP1ULM008002808
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 10W/m-K, 8" x 8" Sheet, 0.080" Thickness, TGP10000ULM, IDH 2591010
13 Có hàng
15 Đang đặt hàng
1
$390.02
10
$359.36
25
$333.69
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, 6W/m-K, 8" x 16" Sheet, 0.080" Thickness, TGP6000ULM, IDH 2195669
TGP6000ULM-0.080-12-0816
Bergquist Company
1:
$316.21
13 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-TGP6ULM.08012816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 6W/m-K, 8" x 16" Sheet, 0.080" Thickness, TGP6000ULM, IDH 2195669
13 Có hàng
1
$316.21
10
$291.36
25
$270.55
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Grease TI, 0.005" Thickness, 0.750x0.500x0.187x0.147", Sil-Pad TSPQ2000/Q-Pad 3
+2 hình ảnh
Q3-0.005-00-54
Bergquist Company
1:
$0.68
2,986 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-Q3-0.005-00-54
Bergquist Company
Thermal Interface Products Grease TI, 0.005" Thickness, 0.750x0.500x0.187x0.147", Sil-Pad TSPQ2000/Q-Pad 3
2,986 Có hàng
1
$0.68
10
$0.604
25
$0.576
50
$0.555
100
Xem
100
$0.535
250
$0.504
500
$0.491
1,000
$0.473
2,500
$0.446
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Other Tools Cart Gun, Manual, 50cc, 1:1 Ratio, IDH 2168575
SS95407
Bergquist Company
1:
$67.55
83 Có hàng
40 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-SS95407
Bergquist Company
Other Tools Cart Gun, Manual, 50cc, 1:1 Ratio, IDH 2168575
83 Có hàng
40 Đang đặt hàng
1
$67.55
5
$62.60
10
$60.59
25
$58.03
100
Xem
100
$53.55
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không Áp dụng
Thermal Interface Products Phase Change Thermal Interface Material, 1.5x1", TCF 1000AL/Thermstrate 2000
Bergquist Company AL-150-100
AL-150-100
Bergquist Company
1:
$1.27
5,119 Có hàng
6,026 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
298-AL-150-100
Bergquist Company
Thermal Interface Products Phase Change Thermal Interface Material, 1.5x1", TCF 1000AL/Thermstrate 2000
5,119 Có hàng
6,026 Đang đặt hàng
1
$1.27
10
$1.12
25
$1.09
50
$1.06
100
Xem
100
$0.998
250
$0.941
500
$0.937
1,000
$0.796
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Sil-Pad, 0.009" Thickness, Sil-Pad TSP 1200 Series / Sil-Pad 1000 Series
+3 hình ảnh
1009-54
Bergquist Company
1:
$0.33
4,939 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-1009-54
Bergquist Company
Thermal Interface Products Sil-Pad, 0.009" Thickness, Sil-Pad TSP 1200 Series / Sil-Pad 1000 Series
4,939 Có hàng
1
$0.33
10
$0.296
25
$0.281
50
$0.271
100
Xem
100
$0.261
250
$0.246
500
$0.24
1,000
$0.239
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Sil-Pad, 0.009" Thickness, Sil-Pad TSP 1200 Series / Sil-Pad 1000 Series
+3 hình ảnh
1009-58
Bergquist Company
1:
$0.52
745 Có hàng
2,258 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-1009-58
Bergquist Company
Thermal Interface Products Sil-Pad, 0.009" Thickness, Sil-Pad TSP 1200 Series / Sil-Pad 1000 Series
745 Có hàng
2,258 Đang đặt hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Sil-Pad, Dimensions: 19.05x12.70mm, Sil-Pad TSP900/400, IDH 2167707
+3 hình ảnh
SP400-0.007-AC-54
Bergquist Company
1:
$0.23
6,045 Có hàng
19,040 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-3223-07AC-54
Bergquist Company
Thermal Interface Products Sil-Pad, Dimensions: 19.05x12.70mm, Sil-Pad TSP900/400, IDH 2167707
6,045 Có hàng
19,040 Đang đặt hàng
1
$0.23
10
$0.203
25
$0.193
50
$0.186
100
Xem
100
$0.179
2,500
$0.174
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Sil-Pad, 7 mil, Flame Retardant, 0.437x0.312", Sil-Pad TSP900/400, IDH 2192658
+3 hình ảnh
SP400-0.007-00-50
Bergquist Company
1:
$0.38
4,000 Có hàng
3,100 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-3223-07FR-50
Bergquist Company
Thermal Interface Products Sil-Pad, 7 mil, Flame Retardant, 0.437x0.312", Sil-Pad TSP900/400, IDH 2192658
4,000 Có hàng
3,100 Đang đặt hàng
1
$0.38
10
$0.335
25
$0.32
50
$0.308
100
Xem
100
$0.303
250
$0.283
500
$0.273
1,000
$0.26
2,500
$0.24
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Unreinforced, 8"x16" Sheet, 0.080" Thickness, TGP1500/1500
GP1500-0.080-02-0816
Bergquist Company
1:
$36.25
45 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP1500-080-02
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Unreinforced, 8"x16" Sheet, 0.080" Thickness, TGP1500/1500
45 Có hàng
1
$36.25
10
$30.92
25
$29.91
50
$29.55
100
Xem
100
$29.12
250
$28.35
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Reinforced, 8"x16" Sheet, 0.015" Thickness, TGP1500R/1500R
GP1500R-0.015-02-0816
Bergquist Company
1:
$37.51
39 Có hàng
25 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP1500R-1502-816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Reinforced, 8"x16" Sheet, 0.015" Thickness, TGP1500R/1500R
39 Có hàng
25 Đang đặt hàng
1
$37.51
10
$33.19
50
$31.16
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Reinforced, 8"x16" Sheet, TGP1500R/1500R
GP1500R-0.020-02-0816
Bergquist Company
1:
$29.73
29 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP1500R00200216
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Reinforced, 8"x16" Sheet, TGP1500R/1500R
29 Có hàng
1
$29.73
10
$26.32
25
$24.82
50
$24.36
250
Xem
250
$24.04
500
$23.73
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, 11"x18" Sheet, 0.125" Thickness, 1 Side Adhesive
GPVOUS-0.125-AC-11X18
Bergquist Company
6:
$176.68
2 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPVOUS.125AC1118
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 11"x18" Sheet, 0.125" Thickness, 1 Side Adhesive
2 Có hàng
6
$176.68
10
$156.31
25
$148.88
50
$143.50
Mua
Tối thiểu: 6
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Phase Change Material, 0.005" Thickness, 1 Side Adhesive, Hi-Flow THF 500/625
HF625-0.005-AC-104
Bergquist Company
1:
$1.00
2,100 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-HF625-0.005AC104
Bergquist Company
Thermal Interface Products Phase Change Material, 0.005" Thickness, 1 Side Adhesive, Hi-Flow THF 500/625
2,100 Có hàng
1
$1.00
10
$0.886
25
$0.863
50
$0.839
100
Xem
100
$0.792
250
$0.747
500
$0.72
1,000
$0.694
2,500
$0.637
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Grease TI, 0.005" Thickness, 2.50x2.00x0.344x1.812", Sil-Pad TSPQ2000/Q-Pad 3
+3 hình ảnh
Q3-0.005-00-101
Bergquist Company
1:
$0.52
1,550 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-Q3-0.005-00-101
Bergquist Company
Thermal Interface Products Grease TI, 0.005" Thickness, 2.50x2.00x0.344x1.812", Sil-Pad TSPQ2000/Q-Pad 3
1,550 Có hàng
1
$0.52
10
$0.459
25
$0.436
50
$0.421
100
Xem
100
$0.405
2,500
$0.338
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products SIL PAD, Foil-Format Grease, 12"x12" Sheet, 0.006" Thickness, 1 Side Adhesive
QII-0.006-AC-1212
Bergquist Company
1:
$18.76
54 Có hàng
96 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-QII-006-AC-1212
Bergquist Company
Thermal Interface Products SIL PAD, Foil-Format Grease, 12"x12" Sheet, 0.006" Thickness, 1 Side Adhesive
54 Có hàng
96 Đang đặt hàng
1
$18.76
10
$17.68
25
$16.64
50
$15.60
100
Xem
100
$14.69
250
$13.99
500
$13.48
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Insulator, 0.015" Thickness, 19.05x12.70mm, TO-220, SIL PAD TSP3500/2000
+3 hình ảnh
SP2000-0.015-00-58
Bergquist Company
1:
$3.83
121 Có hàng
1,350 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-SP2000-015-58
Bergquist Company
Thermal Interface Products Insulator, 0.015" Thickness, 19.05x12.70mm, TO-220, SIL PAD TSP3500/2000
121 Có hàng
1,350 Đang đặt hàng
1
$3.83
10
$3.38
25
$3.22
50
$3.11
100
Xem
100
$2.99
250
$2.82
500
$2.77
1,000
$2.73
2,500
$2.70
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết