Thermal Interface Products Sil-Pad, 0.009" Thickness, 21.84x18.80mm, Sil-Pad TSP900/400, IDH 2191308
+3 hình ảnh
SP400-0.009-00-90
Bergquist Company
1:
$0.24
6,628 Có hàng
9,992 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-SP400-009-00-90
Bergquist Company
Thermal Interface Products Sil-Pad, 0.009" Thickness, 21.84x18.80mm, Sil-Pad TSP900/400, IDH 2191308
6,628 Có hàng
9,992 Đang đặt hàng
1
$0.24
10
$0.219
25
$0.209
50
$0.201
100
Xem
100
$0.194
250
$0.184
500
$0.178
1,000
$0.172
2,500
$0.158
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Sil-Pad, 12"x12" Sheet, 0.007" Thickness, 1 Side Adhesive, 0.437x0.312"
SP400-0.007-AC-1212
Bergquist Company
1:
$17.40
21 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-SP4000.007AC1212
Bergquist Company
Thermal Interface Products Sil-Pad, 12"x12" Sheet, 0.007" Thickness, 1 Side Adhesive, 0.437x0.312"
21 Có hàng
1
$17.40
10
$15.42
25
$14.68
50
$14.15
100
Xem
100
$13.70
250
$13.30
500
$13.08
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products SIL PAD, Low-Pressure, 0.009" Thickness, 1.78x1.25", TSP1600S/900S, IDH 2191183
+3 hình ảnh
SP900S-0.009-00-2
Bergquist Company
1:
$1.40
546 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-SP900S-009-00-02
Bergquist Company
Thermal Interface Products SIL PAD, Low-Pressure, 0.009" Thickness, 1.78x1.25", TSP1600S/900S, IDH 2191183
546 Có hàng
1
$1.40
10
$1.24
25
$1.18
50
$1.13
100
Xem
100
$1.09
250
$1.08
1,000
$0.97
2,500
$0.92
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products SIL PAD, Low-Pressure, 0.009" Thickness, 19.05x12.70mm, TSP1600S/900S
+3 hình ảnh
SP900S-0.009-00-58
Bergquist Company
1:
$0.38
4,323 Có hàng
5,900 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-SP900S-009-00-58
Bergquist Company
Thermal Interface Products SIL PAD, Low-Pressure, 0.009" Thickness, 19.05x12.70mm, TSP1600S/900S
4,323 Có hàng
5,900 Đang đặt hàng
1
$0.38
10
$0.333
25
$0.317
50
$0.305
100
Xem
100
$0.294
250
$0.278
500
$0.27
1,000
$0.261
2,500
$0.239
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products SIL PAD, Low-Pressure, 0.009" Thickness, 21.01x24mm, TSP1600S/900S, IDH 2191266
+3 hình ảnh
SP900S-0.009-00-114
Bergquist Company
1:
$0.59
815 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-SP900S-009-00114
Bergquist Company
Thermal Interface Products SIL PAD, Low-Pressure, 0.009" Thickness, 21.01x24mm, TSP1600S/900S, IDH 2191266
815 Có hàng
1
$0.59
10
$0.523
25
$0.498
50
$0.48
100
Xem
100
$0.463
250
$0.436
500
$0.425
1,000
$0.409
2,500
$0.381
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Insulator, Low-Pressure, 12"x12" Sheet, 0.009" Thickness, SIL PAD TSP1600S/900S
SP900S-0.009-00-1212
Bergquist Company
1:
$34.52
50 Có hàng
500 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-SP900S-0900-1212
Bergquist Company
Thermal Interface Products Insulator, Low-Pressure, 12"x12" Sheet, 0.009" Thickness, SIL PAD TSP1600S/900S
50 Có hàng
500 Đang đặt hàng
1
$34.52
10
$31.60
25
$29.63
50
$28.05
100
Xem
100
$27.03
250
$25.75
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Insulator, 0.006" Thickness, SIL PAD TSPK1300/K-10, BG80154, IDH 2167647
+3 hình ảnh
SPK10-0.006-AC-54
Bergquist Company
1:
$1.26
1,576 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-SPK10-0.006-AC54
Bergquist Company
Thermal Interface Products Insulator, 0.006" Thickness, SIL PAD TSPK1300/K-10, BG80154, IDH 2167647
1,576 Có hàng
1
$1.26
10
$1.11
25
$1.08
50
$1.05
100
Xem
100
$0.997
250
$0.94
500
$0.906
1,000
$0.873
2,500
$0.801
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Insulator, 0.006" Thickness, 1.650x1.140", SIL PAD TSPK1300/K-10, IDH 2192498
+2 hình ảnh
SPK10-0.006-00-05
Bergquist Company
1:
$3.22
213 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-SPK10-006-00-05
Bergquist Company
Thermal Interface Products Insulator, 0.006" Thickness, 1.650x1.140", SIL PAD TSPK1300/K-10, IDH 2192498
213 Có hàng
1
$3.22
10
$2.84
25
$2.71
50
$2.58
100
Xem
100
$2.44
250
$2.30
500
$2.21
1,000
$2.12
2,500
$2.03
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Insulator, 0.006" Thickness, 21.01x24mm, SIL PAD TSPK1300/K-10, IDH 2192529
+3 hình ảnh
SPK10-0.006-00-114
Bergquist Company
1:
$1.56
100 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-SPK10-006-00-114
Bergquist Company
Thermal Interface Products Insulator, 0.006" Thickness, 21.01x24mm, SIL PAD TSPK1300/K-10, IDH 2192529
100 Có hàng
1
$1.56
10
$1.39
25
$1.35
50
$1.30
100
Xem
100
$1.24
250
$1.17
500
$1.12
1,000
$1.07
2,500
$1.00
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Insulator, 0.006" Thickness, 19.05x12.7mm, SIL PAD TSPK1300/K-10, IDH 2167643
+2 hình ảnh
SPK10-0.006-00-43
Bergquist Company
1:
$0.85
845 Có hàng
1,300 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-SPK10-006-00-43
Bergquist Company
Thermal Interface Products Insulator, 0.006" Thickness, 19.05x12.7mm, SIL PAD TSPK1300/K-10, IDH 2167643
845 Có hàng
1,300 Đang đặt hàng
1
$0.85
10
$0.757
25
$0.723
50
$0.703
100
Xem
100
$0.67
250
$0.638
500
$0.615
1,000
$0.593
2,500
$0.544
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Insulator, 0.006" Thickness, 17.45x14.27mm, SIL PAD TSPK1300/K-10, IDH 2192507
+2 hình ảnh
SPK10-0.006-00-51
Bergquist Company
1:
$0.72
1,355 Có hàng
1,512 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-SPK10-006-00-51
Bergquist Company
Thermal Interface Products Insulator, 0.006" Thickness, 17.45x14.27mm, SIL PAD TSPK1300/K-10, IDH 2192507
1,355 Có hàng
1,512 Đang đặt hàng
1
$0.72
10
$0.638
25
$0.608
50
$0.586
100
Xem
100
$0.564
250
$0.532
500
$0.518
1,000
$0.502
2,500
$0.473
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Insulator, 0.006" Thickness, 19.05x12.70mm, SIL PAD TSPK900/K-4, IDH 2167662
+3 hình ảnh
SPK4-0.006-00-58
Bergquist Company
1:
$0.13
5,651 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-SPK4-0.006-00-58
Bergquist Company
Thermal Interface Products Insulator, 0.006" Thickness, 19.05x12.70mm, SIL PAD TSPK900/K-4, IDH 2167662
5,651 Có hàng
1
$0.13
10
$0.126
25
$0.12
50
$0.116
100
Xem
100
$0.112
250
$0.096
500
$0.092
1,000
$0.089
2,500
$0.082
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Kapton-Based Insulator, 0.006" Thickness, SIL PAD TSPK1100/K-6, K6-54, BG70054
+3 hình ảnh
SPK6-0.006-00-54
Bergquist Company
1:
$0.52
969 Có hàng
2,450 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-SPK6-0.006-00-54
Bergquist Company
Thermal Interface Products Kapton-Based Insulator, 0.006" Thickness, SIL PAD TSPK1100/K-6, K6-54, BG70054
969 Có hàng
2,450 Đang đặt hàng
1
$0.52
10
$0.468
25
$0.445
50
$0.433
100
Xem
100
$0.427
250
$0.398
500
$0.375
1,000
$0.36
2,500
$0.329
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Heat Sink Pads, Silicone Based, Thermally Conductive Tubes, IDH 2188940
+3 hình ảnh
SPT400-12-13.5-25
Bergquist Company
1:
$0.70
1,403 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-SPT400-12-13.525
Bergquist Company
Thermal Interface Products Heat Sink Pads, Silicone Based, Thermally Conductive Tubes, IDH 2188940
1,403 Có hàng
1
$0.70
10
$0.621
25
$0.592
50
$0.571
100
Xem
100
$0.55
250
$0.519
500
$0.505
1,000
$0.487
2,500
$0.447
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, 7W/m-K, 8" x 8" Sheet, 0.060" Thickness, TGP7000ULM, IDH 2474875
TGP7000ULM-0.060-02-0808
Bergquist Company
1:
$154.33
5 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-TGP7ULM.06002808
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 7W/m-K, 8" x 8" Sheet, 0.060" Thickness, TGP7000ULM, IDH 2474875
5 Có hàng
1
$154.33
10
$139.59
25
$130.68
50
$125.89
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Grease TI, 0.005" Thickness, 1.00x0.75x0.300x0.140", Sil-Pad TSPQ2000/Q-Pad 3
+3 hình ảnh
Q3-0.005-00-104
Bergquist Company
1:
$0.59
1,418 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-Q3-0.005-00-104
Bergquist Company
Thermal Interface Products Grease TI, 0.005" Thickness, 1.00x0.75x0.300x0.140", Sil-Pad TSPQ2000/Q-Pad 3
1,418 Có hàng
1
$0.59
10
$0.533
25
$0.507
50
$0.493
100
Xem
100
$0.487
250
$0.453
500
$0.427
1,000
$0.41
2,500
$0.377
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Grease TI, 0.005" Thickness, 1.5x0.9x0.150x1.20", Sil-Pad TSPQ2000/Q-Pad 3
+3 hình ảnh
Q3-0.005-00-67
Bergquist Company
1:
$0.80
608 Có hàng
1,050 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-Q3-0.005-00-67
Bergquist Company
Thermal Interface Products Grease TI, 0.005" Thickness, 1.5x0.9x0.150x1.20", Sil-Pad TSPQ2000/Q-Pad 3
608 Có hàng
1,050 Đang đặt hàng
1
$0.80
10
$0.712
25
$0.678
50
$0.653
100
Xem
100
$0.63
250
$0.594
500
$0.591
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Insulator, 0.006" Thickness, SIL PAD TSPK1300/K-10, K10-24, BG80024, IDH 2192501
+3 hình ảnh
SPK10-0.006-00-24
Bergquist Company
1:
$2.39
1,000 Có hàng
1,000 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-SPK10-0.006-0024
Bergquist Company
Thermal Interface Products Insulator, 0.006" Thickness, SIL PAD TSPK1300/K-10, K10-24, BG80024, IDH 2192501
1,000 Có hàng
1,000 Đang đặt hàng
1
$2.39
10
$2.17
25
$2.11
50
$1.99
100
Xem
100
$1.87
250
$1.78
500
$1.72
1,000
$1.65
2,500
$1.50
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Insulator, 0.006" Thickness, 19.05x12.7mm, SIL PAD TSPK900/K-4, IDH 2192543
+3 hình ảnh
SPK4-0.006-00-54
Bergquist Company
1:
$0.24
1,734 Có hàng
9,900 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-SPK4-0.006-00-54
Bergquist Company
Thermal Interface Products Insulator, 0.006" Thickness, 19.05x12.7mm, SIL PAD TSPK900/K-4, IDH 2192543
1,734 Có hàng
9,900 Đang đặt hàng
1
$0.24
10
$0.223
25
$0.213
50
$0.205
100
Xem
100
$0.198
250
$0.188
500
$0.181
1,000
$0.175
2,500
$0.16
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Insulator, 11.5" x 12" Sheet, 0.006" Thickness, SIL PAD TSPK900/K-4, IDH 2191342
SPK4-0.006-00-11.512
Bergquist Company
1:
$33.29
2 Có hàng
68 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-SPK4-0600-11512
Bergquist Company
Thermal Interface Products Insulator, 11.5" x 12" Sheet, 0.006" Thickness, SIL PAD TSPK900/K-4, IDH 2191342
2 Có hàng
68 Đang đặt hàng
1
$33.29
10
$30.47
25
$28.57
50
$27.05
100
Xem
100
$26.07
250
$24.82
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, 8"x16" Sheet, 0.250" Thickness, 1 Side Adhesive, TGP800VO/VO
GPVO-0.250-AC-0816
Bergquist Company
6:
$169.44
5 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPVO0.250AC0816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8"x16" Sheet, 0.250" Thickness, 1 Side Adhesive, TGP800VO/VO
5 Có hàng
6
$169.44
10
$149.91
25
$142.78
50
$137.62
Mua
Tối thiểu: 6
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products SIL PAD, 0.006" Thickness, 1 Side Adhesive, 19.05x10.41mm, TSPK1300/K-10
+2 hình ảnh
SPK10-0.006-AC-61
Bergquist Company
1:
$1.19
1,010 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-K10AC-61
Bergquist Company
Thermal Interface Products SIL PAD, 0.006" Thickness, 1 Side Adhesive, 19.05x10.41mm, TSPK1300/K-10
1,010 Có hàng
1
$1.19
10
$1.05
25
$1.02
50
$1.00
100
Xem
100
$0.944
250
$0.89
500
$0.858
1,000
$0.827
2,500
$0.759
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Insulator, 0.009" Thickness, 1 Side Adhesive, Sil-Pad TSPPP1200/Poly-Pad 1000
+3 hình ảnh
PP1000-0.009-AC-104
Bergquist Company
1:
$1.04
85 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-PP10000.009AC104
Bergquist Company
Thermal Interface Products Insulator, 0.009" Thickness, 1 Side Adhesive, Sil-Pad TSPPP1200/Poly-Pad 1000
85 Có hàng
1
$1.04
10
$0.922
25
$0.897
50
$0.873
100
Xem
100
$0.824
250
$0.777
500
$0.749
1,000
$0.722
2,500
$0.663
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Insulator, 0.010" Thickness, 1 Side Adhesive, SIL PAD TSP3500/2000, 2010AC-58
+2 hình ảnh
SP2000-0.010-AC-58
Bergquist Company
126:
$1.28
630 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-SP2000-0.010AC58
Bergquist Company
Thermal Interface Products Insulator, 0.010" Thickness, 1 Side Adhesive, SIL PAD TSP3500/2000, 2010AC-58
630 Có hàng
126
$1.28
252
$1.21
504
$1.14
1,008
$1.07
2,520
$1.01
Mua
Tối thiểu: 126
Nhiều: 126
Các chi tiết
Thermal Interface Products Sil-Pad, 0.007" Thickness, 1 Side Adhesive, Sil-Pad TSP900/400, 3223-07AC-34
SP400-0.007-AC-34
Bergquist Company
1,913:
$0.373
1,913 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-SP400-0.007-AC34
Bergquist Company
Thermal Interface Products Sil-Pad, 0.007" Thickness, 1 Side Adhesive, Sil-Pad TSP900/400, 3223-07AC-34
1,913 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1,913
Nhiều: 1,913
Các chi tiết