Thermal Interface Products Sil-Pad, 0.009" Thickness, TSP900/400, 7403-09FR-23, BG95121, IDH 2192653
+3 hình ảnh
SP400-0.009-00-23
Bergquist Company
1:
$0.62
1,460 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-SP400-0.009-0023
Bergquist Company
Thermal Interface Products Sil-Pad, 0.009" Thickness, TSP900/400, 7403-09FR-23, BG95121, IDH 2192653
1,460 Có hàng
1
$0.62
10
$0.563
20
$0.535
50
$0.521
100
Xem
100
$0.514
200
$0.478
500
$0.45
1,000
$0.433
2,000
$0.398
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Insulator, 0.006" Thickness, SIL PAD TSPK1300/K-10, K10-03, BG80003, IDH 2192497
+2 hình ảnh
SPK10-0.006-00-3
Bergquist Company
1:
$2.13
11 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-SPK10-0.006-0003
Bergquist Company
Thermal Interface Products Insulator, 0.006" Thickness, SIL PAD TSPK1300/K-10, K10-03, BG80003, IDH 2192497
11 Có hàng
1
$2.13
10
$1.92
25
$1.87
50
$1.76
100
Xem
100
$1.67
250
$1.59
500
$1.52
1,000
$1.46
2,500
$1.35
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Polyimide-Based Insulator, 0.010" Thickness, Sil-Pad TSPK1300/K-10, IDH 2167644
+2 hình ảnh
SPK10-0.006-00-52
Bergquist Company
1:
$1.58
576 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-SPK10-00600-52
Bergquist Company
Thermal Interface Products Polyimide-Based Insulator, 0.010" Thickness, Sil-Pad TSPK1300/K-10, IDH 2167644
576 Có hàng
1
$1.58
10
$1.43
25
$1.40
50
$1.36
100
Xem
100
$1.28
250
$1.21
500
$1.14
1,000
$1.08
2,500
$1.02
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Sil-Pad, 0.009" Thickness, No Adhesive, 0.75x0.8", 0.16" Diameter Hole
+3 hình ảnh
SP1000-0.009-00-103
Bergquist Company
1:
$1.54
526 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-1009-03
Bergquist Company
Thermal Interface Products Sil-Pad, 0.009" Thickness, No Adhesive, 0.75x0.8", 0.16" Diameter Hole
526 Có hàng
1
$1.54
10
$1.40
25
$1.36
50
$1.33
100
Xem
100
$1.25
250
$1.18
500
$1.11
1,000
$1.06
2,500
$0.99
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Adhesive Tape, 0.005" Thickness, Bond-Ply TBP 850/100, BG419982, IDH 2190192
BP100-0.005-00-77
Bergquist Company
1:
$0.61
1,497 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-BP100-0.005-0077
Bergquist Company
Thermal Interface Products Adhesive Tape, 0.005" Thickness, Bond-Ply TBP 850/100, BG419982, IDH 2190192
1,497 Có hàng
1
$0.61
10
$0.557
25
$0.529
50
$0.515
100
$0.508
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.125" Thickness, 2 Side Tack, TGP2000/2000S40
GP2000S40-0.125-02-0816
Bergquist Company
1:
$188.99
18 Có hàng
6 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP20040012502816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.125" Thickness, 2 Side Tack, TGP2000/2000S40
18 Có hàng
6 Đang đặt hàng
1
$188.99
10
$185.63
25
$180.09
50
$178.25
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, 8"x16" Sheet, 0.040" Thickness, 1 Side Adhesive, TGP800VO/VO
GPVO-0.040-AC-0816
Bergquist Company
1:
$35.71
24 Có hàng
25 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPVO0.040AC0816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8"x16" Sheet, 0.040" Thickness, 1 Side Adhesive, TGP800VO/VO
24 Có hàng
25 Đang đặt hàng
1
$35.71
10
$32.93
25
$30.87
50
$29.01
100
Xem
100
$27.96
250
$26.62
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, 8"x16" Sheet, 0.040" Thickness, GAP PAD TGP 800VOS/VO Soft, IDH 2165895
GPVOS-0.040-01-0816
Bergquist Company
1:
$30.93
9 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPVOS-40-01-0816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8"x16" Sheet, 0.040" Thickness, GAP PAD TGP 800VOS/VO Soft, IDH 2165895
9 Có hàng
1
$30.93
10
$28.06
25
$26.31
50
$25.13
100
Xem
100
$24.21
250
$23.06
500
$22.55
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Elastomeric Material, 12"x12" Sheet, 0.016" Thickness, Sil-Pad TSP1800/1200
+2 hình ảnh
SP1200-0.016-00-1212
Bergquist Company
1:
$47.53
25 Có hàng
25 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-SP1200-1600-1212
Bergquist Company
Thermal Interface Products Elastomeric Material, 12"x12" Sheet, 0.016" Thickness, Sil-Pad TSP1800/1200
25 Có hàng
25 Đang đặt hàng
1
$47.53
10
$44.40
25
$41.63
50
$38.85
100
Xem
100
$37.46
250
$35.69
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products SIL PAD, Kapton-Based, 11.5"x12" Sheet, 0.006" Thickness
SPK6-0.006-00-11.512
Bergquist Company
1:
$44.73
27 Có hàng
57 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-SPK6-0600-11512
Bergquist Company
Thermal Interface Products SIL PAD, Kapton-Based, 11.5"x12" Sheet, 0.006" Thickness
27 Có hàng
57 Đang đặt hàng
1
$44.73
10
$41.78
25
$39.17
50
$36.56
100
Xem
100
$35.25
250
$33.58
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Insulator Plate for Sil-Pad 400, Sil-Pad TSP 900/Sil-Pad 400, IDH 2192683
+2 hình ảnh
SP400-0.009-00-26
Bergquist Company
1:
$0.41
2,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-7403-09FR-26
Bergquist Company
Thermal Interface Products Insulator Plate for Sil-Pad 400, Sil-Pad TSP 900/Sil-Pad 400, IDH 2192683
2,000 Có hàng
1
$0.41
10
$0.371
25
$0.354
50
$0.343
100
Xem
100
$0.338
250
$0.315
500
$0.302
1,000
$0.291
2,500
$0.267
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Gap Filler, 2-Part, No Spacer Beads, Pot Life=240m, 50cc, TGF1100SF/1100SF
GF1100SF-00-240-50cc
Bergquist Company
10:
$48.97
50 Có hàng
100 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GF1100SF240-50CC
Bergquist Company
Thermal Interface Products Gap Filler, 2-Part, No Spacer Beads, Pot Life=240m, 50cc, TGF1100SF/1100SF
50 Có hàng
100 Đang đặt hàng
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
Thermal Interface Products Gap Filler, 2-Part, No Spacer Beads, Pot Life=15m, 50cc, Gap Filler TGF2000/2000
GF2000-00-15-50CC
Bergquist Company
1:
$34.43
78 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GF2000-15-50CC
Bergquist Company
Thermal Interface Products Gap Filler, 2-Part, No Spacer Beads, Pot Life=15m, 50cc, Gap Filler TGF2000/2000
78 Có hàng
1
$34.43
10
$31.51
25
$29.54
50
$27.97
100
Xem
100
$26.95
250
$25.67
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Sil-Free, 8"x16" Sheet, 0.060" Thickness, TGP1100SF/1000SF
+2 hình ảnh
GP1000SF-0.060-02-0816
Bergquist Company
1:
$128.72
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP1000SF-60-816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Sil-Free, 8"x16" Sheet, 0.060" Thickness, TGP1100SF/1000SF
4 Có hàng
1
$128.72
10
$119.60
25
$111.62
50
$107.63
100
$103.64
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.100" Thickness, GAP PAD TGP2200SF/2200SF
GP2200SF-0.100-02-0816
Bergquist Company
1:
$156.39
5 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP2200SF-100-816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.100" Thickness, GAP PAD TGP2200SF/2200SF
5 Có hàng
1
$156.39
10
$141.45
25
$132.43
50
$127.52
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, High Performance, 8"x16" Sheet, 0.040" Thickness, TGPA2000/A2000
+2 hình ảnh
GPA2000-0.040-02-0816
Bergquist Company
1:
$130.05
8 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPA2000-04-02816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, High Performance, 8"x16" Sheet, 0.040" Thickness, TGPA2000/A2000
8 Có hàng
1
$130.05
10
$116.85
25
$109.59
50
$105.61
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Liquid Silicon Adhesive, 1-Part, 50CC Dual Cartridge, LIQUI-BOND TLBSA3500
LBSA3505-00-240-50CC
Bergquist Company
1:
$129.82
11 Có hàng
29 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-LBSA35050024050
Bergquist Company
Thermal Interface Products Liquid Silicon Adhesive, 1-Part, 50CC Dual Cartridge, LIQUI-BOND TLBSA3500
11 Có hàng
29 Đang đặt hàng
1
$129.82
10
$119.43
25
$112.81
50
$110.63
100
Xem
100
$110.61
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products SIL PAD, Insulating, Conductive, Soft Tack, 10"x12" Sheet, 0.012" Thickness
SP1500ST-0.012-02-1012
Bergquist Company
1:
$77.20
10 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-SP1500ST-12-1012
Bergquist Company
Thermal Interface Products SIL PAD, Insulating, Conductive, Soft Tack, 10"x12" Sheet, 0.012" Thickness
10 Có hàng
1
$77.20
10
$69.94
25
$65.27
50
$62.94
100
Xem
100
$60.63
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Sil-Pad, 0.009" Thickness, 1.650x1.140", Sil-Pad TSP900/400, IDH 2192638
+3 hình ảnh
SP400-0.009-00-04
Bergquist Company
1:
$0.67
1,402 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-SP400-009-00-04
Bergquist Company
Thermal Interface Products Sil-Pad, 0.009" Thickness, 1.650x1.140", Sil-Pad TSP900/400, IDH 2192638
1,402 Có hàng
1
$0.67
10
$0.591
25
$0.564
50
$0.549
100
Xem
100
$0.523
250
$0.498
500
$0.48
1,000
$0.463
2,500
$0.425
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Sil-Pad, 0.009" Thickness, Sil-Pad TSP900/400, 7403-09FR-104, BG99623
+3 hình ảnh
SP400-0.009-00-104
Bergquist Company
1:
$0.54
2,031 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-SP4000.009-00104
Bergquist Company
Thermal Interface Products Sil-Pad, 0.009" Thickness, Sil-Pad TSP900/400, 7403-09FR-104, BG99623
2,031 Có hàng
1
$0.54
10
$0.488
25
$0.464
50
$0.452
100
Xem
100
$0.446
250
$0.415
500
$0.392
1,000
$0.376
2,500
$0.343
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Gap Filler, Conductive, Sil-Free, 50CC Dual Cartridge, TGF1100SF/1100SF
GF1100SF-00-15-50CC
Bergquist Company
1:
$43.75
24 Có hàng
18 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GF1100SF001550CC
Bergquist Company
Thermal Interface Products Gap Filler, Conductive, Sil-Free, 50CC Dual Cartridge, TGF1100SF/1100SF
24 Có hàng
18 Đang đặt hàng
1
$43.75
10
$40.35
25
$37.83
50
$35.54
100
Xem
100
$34.26
250
$32.63
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Liquid Gap Filler, 50CC Dual Cartridge, Gap Filler TGF 2000/2000, IDH 2166655
GF2000-00-600-50CC
Bergquist Company
1:
$49.13
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GF20000060050CC
Bergquist Company
Thermal Interface Products Liquid Gap Filler, 50CC Dual Cartridge, Gap Filler TGF 2000/2000, IDH 2166655
1
$49.13
10
$45.89
25
$41.86
50
$40.91
100
Xem
100
$40.12
250
$39.11
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Silicone-Free Gap Filling Material, TGP1100SF/1000SF Series
+2 hình ảnh
GP1000SF-0.020-02-54
Bergquist Company
1:
$0.37
2,650 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP1000SF.0200254
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Silicone-Free Gap Filling Material, TGP1100SF/1000SF Series
2,650 Có hàng
1
$0.37
10
$0.33
25
$0.315
50
$0.303
100
Xem
100
$0.298
250
$0.278
500
$0.268
1,000
$0.256
2,500
$0.236
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.010" Thickness, GAP PAD TGP2200SF/2200SF
GP2200SF-0.010-02-0816
Bergquist Company
1:
$65.96
20 Có hàng
59 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP2200SF-10-816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.010" Thickness, GAP PAD TGP2200SF/2200SF
20 Có hàng
59 Đang đặt hàng
1
$65.96
10
$62.08
25
$58.21
50
$54.32
100
$52.38
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.020" Thickness, GAP PAD TGP2200SF/2200SF
GP2200SF-0.020-02-0816
Bergquist Company
1:
$82.63
15 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP2200SF-20-816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.020" Thickness, GAP PAD TGP2200SF/2200SF
15 Có hàng
1
$82.63
10
$74.85
25
$69.86
50
$67.36
100
$64.87
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết