Thermal Interface Products GAP PAD, Highly Durable, 8"x16" Sheet, 0.020" Thickness, TGP1000HD/1000HD
GP1000HD-0.020-01-0816
Bergquist Company
1:
$50.99
16 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP1000H002001816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Highly Durable, 8"x16" Sheet, 0.020" Thickness, TGP1000HD/1000HD
16 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, Ultra-Low Modulus, 8"x16" Sheet, 0.080" Thickness, 2 Side Tack
GP3500ULM-G-0.080-12-0816
Bergquist Company
1:
$186.63
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP3500U008012816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Ultra-Low Modulus, 8"x16" Sheet, 0.080" Thickness, 2 Side Tack
4 Có hàng
1
$186.63
10
$165.11
25
$157.26
50
$151.58
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.080" Thickness, GAP PAD TGP 800VO/VO, IDH 2165843
GPVO-0.080-01-0816
Bergquist Company
1:
$61.96
3 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPVO-80-01-0816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.080" Thickness, GAP PAD TGP 800VO/VO, IDH 2165843
3 Có hàng
1
$61.96
10
$58.31
25
$54.67
50
$51.02
100
$49.20
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, 8"x16" Sheet, 0.020" Thickness, GAP PAD TGP 800VOS/VO Soft, IDH 2165894
GPVOS-0.020-01-0816
Bergquist Company
1:
$25.60
46 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPVOS-20-01-0816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8"x16" Sheet, 0.020" Thickness, GAP PAD TGP 800VOS/VO Soft, IDH 2165894
46 Có hàng
1
$25.60
10
$24.18
25
$22.76
50
$21.34
100
Xem
100
$19.92
250
$18.87
500
$18.30
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Sil-Pad, 0.009" Thickness, TSP900/400, 7403-09FR-23, BG95121, IDH 2192653
+3 hình ảnh
SP400-0.009-00-23
Bergquist Company
1:
$0.62
1,460 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-SP400-0.009-0023
Bergquist Company
Thermal Interface Products Sil-Pad, 0.009" Thickness, TSP900/400, 7403-09FR-23, BG95121, IDH 2192653
1,460 Có hàng
1
$0.62
10
$0.563
20
$0.535
50
$0.521
100
Xem
100
$0.514
200
$0.478
500
$0.45
1,000
$0.433
2,000
$0.398
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Insulator, 0.006" Thickness, SIL PAD TSPK1300/K-10, K10-03, BG80003, IDH 2192497
+2 hình ảnh
SPK10-0.006-00-3
Bergquist Company
1:
$2.13
11 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-SPK10-0.006-0003
Bergquist Company
Thermal Interface Products Insulator, 0.006" Thickness, SIL PAD TSPK1300/K-10, K10-03, BG80003, IDH 2192497
11 Có hàng
1
$2.13
10
$1.92
25
$1.87
50
$1.76
100
Xem
100
$1.67
250
$1.59
500
$1.52
1,000
$1.46
2,500
$1.35
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Polyimide-Based Insulator, 0.010" Thickness, Sil-Pad TSPK1300/K-10, IDH 2167644
+2 hình ảnh
SPK10-0.006-00-52
Bergquist Company
1:
$1.58
576 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-SPK10-00600-52
Bergquist Company
Thermal Interface Products Polyimide-Based Insulator, 0.010" Thickness, Sil-Pad TSPK1300/K-10, IDH 2167644
576 Có hàng
1
$1.58
10
$1.43
25
$1.40
50
$1.36
100
Xem
100
$1.28
250
$1.21
500
$1.14
1,000
$1.08
2,500
$1.02
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Elastomeric Material, 12"x12" Sheet, 0.012" Thickness, Sil-Pad TSP1800/1200
+2 hình ảnh
SP1200-0.012-00-1212
Bergquist Company
1:
$63.13
14 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-SP1200-1200-1212
Bergquist Company
Thermal Interface Products Elastomeric Material, 12"x12" Sheet, 0.012" Thickness, Sil-Pad TSP1800/1200
14 Có hàng
1
$63.13
10
$54.28
25
$54.12
50
$51.99
100
Xem
100
$50.15
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Phase Change Material, 12"x12" Sheet, 0.005" Thickness, 1 Side Adhesive
HF625-0.005-AC-1212
Bergquist Company
1:
$20.89
77 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-HF6250.005AC1212
Bergquist Company
Thermal Interface Products Phase Change Material, 12"x12" Sheet, 0.005" Thickness, 1 Side Adhesive
77 Có hàng
1
$20.89
10
$19.69
25
$18.53
50
$17.37
100
Xem
100
$16.36
250
$15.58
500
$15.01
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products The Original Sil-Pad Material, 0.007" Thickness, Sil-Pad TSP 900/Sil-Pad 400
SP400-0.007-00-88
Bergquist Company
1:
$1.54
491 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-SP400-0.007-0088
Bergquist Company
Thermal Interface Products The Original Sil-Pad Material, 0.007" Thickness, Sil-Pad TSP 900/Sil-Pad 400
491 Có hàng
1
$1.54
10
$1.40
25
$1.36
50
$1.33
100
Xem
100
$1.25
250
$1.18
500
$1.11
1,000
$1.06
2,500
$0.999
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Other Tools Gap Filler Nozzles, 1-1, 200/400CC, 1/4 ID
2168578
Bergquist Company
1:
$1.82
431 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-2168578
Bergquist Company
Other Tools Gap Filler Nozzles, 1-1, 200/400CC, 1/4 ID
431 Có hàng
1
$1.82
5
$1.63
10
$1.58
25
$1.51
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Grease TI, 0.005" Thickness, 1 Side Adhesive, Sil-Pad TSPQ2000/Q-Pad 3
+2 hình ảnh
Q3-0.005-AC-47
Bergquist Company
1:
$0.42
3,988 Có hàng
3,999 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-Q3-0.005-AC-47
Bergquist Company
Thermal Interface Products Grease TI, 0.005" Thickness, 1 Side Adhesive, Sil-Pad TSPQ2000/Q-Pad 3
3,988 Có hàng
3,999 Đang đặt hàng
1
$0.42
10
$0.376
25
$0.358
50
$0.347
100
Xem
100
$0.342
250
$0.319
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Other Tools Gap Filler Nozzles, 1-1, 200/400CC, 1/2 ID
2168579
Bergquist Company
1:
$4.66
33 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-2168579
Bergquist Company
Other Tools Gap Filler Nozzles, 1-1, 200/400CC, 1/2 ID
33 Có hàng
1
$4.66
5
$4.27
10
$4.13
25
$3.96
1,000
$3.95
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Grease TI, 0.005" Thickness, Sil-Pad TSPQ2000/Q-Pad 3, BG427925, IDH 2191526
+3 hình ảnh
Q3-0.005-00-114
Bergquist Company
1:
$0.66
1,969 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-Q3-0.005-00-114
Bergquist Company
Thermal Interface Products Grease TI, 0.005" Thickness, Sil-Pad TSPQ2000/Q-Pad 3, BG427925, IDH 2191526
1,969 Có hàng
1
$0.66
10
$0.59
25
$0.564
50
$0.548
100
Xem
100
$0.523
250
$0.498
500
$0.48
1,000
$0.451
2,500
$0.424
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Insulator, 0.015" Thickness, No Adhesive, 0.805x0.890", Sil-Pad TSPA3000/A2000
+3 hình ảnh
SPA2000-0.015-00-97
Bergquist Company
1:
$15.86
418 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-SPA2015-97
Bergquist Company
Thermal Interface Products Insulator, 0.015" Thickness, No Adhesive, 0.805x0.890", Sil-Pad TSPA3000/A2000
418 Có hàng
1
$15.86
10
$14.14
50
$12.91
97
$10.97
582
Xem
582
$9.74
1,067
$7.31
2,037
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Phase Change TIM, 11.5" x 23.5", Thermstrate TCF 1000AL, TCF1000-AL-00-11.523.5
Bergquist Company TCF1000-AL-00-11.523.5
TCF1000-AL-00-11.523.5
Bergquist Company
1:
$80.81
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-2198004
Bergquist Company
Thermal Interface Products Phase Change TIM, 11.5" x 23.5", Thermstrate TCF 1000AL, TCF1000-AL-00-11.523.5
4 Có hàng
1
$80.81
10
$73.21
25
$68.32
50
$65.88
100
Xem
100
$63.46
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Original Sil-Pad, 0.009" Thickness, Sil-Pad TSP 1200/Also Known as Sil-Pad 1000
Bergquist Company 2192610
2192610
Bergquist Company
1:
$0.56
33 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
951-2192610
Sản phẩm Mới
Bergquist Company
Thermal Interface Products Original Sil-Pad, 0.009" Thickness, Sil-Pad TSP 1200/Also Known as Sil-Pad 1000
33 Có hàng
1
$0.56
10
$0.50
25
$0.475
50
$0.463
100
Xem
100
$0.457
250
$0.425
500
$0.401
1,000
$0.385
2,500
$0.352
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Insulator, 0.006" Thickness, 1 Side Adhesive, SIL PAD TSPK1300/K-10, K10AC-136
+2 hình ảnh
SPK10-0.006-AC-136
Bergquist Company
639:
$1.19
639 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-SPK10-0.006AC136
Bergquist Company
Thermal Interface Products Insulator, 0.006" Thickness, 1 Side Adhesive, SIL PAD TSPK1300/K-10, K10AC-136
639 Có hàng
639
$1.19
1,278
$1.13
2,556
$1.06
Mua
Tối thiểu: 639
Nhiều: 639
Các chi tiết
Thermal Interface Products The Original Sil-Pad Material, 0.009" Thickness, Sil-Pad TSP 900/Sil-Pad 400
+3 hình ảnh
SP400-0.009-00-53
Bergquist Company
1:
$0.57
2,940 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-SP400-0.009-0053
Bergquist Company
Thermal Interface Products The Original Sil-Pad Material, 0.009" Thickness, Sil-Pad TSP 900/Sil-Pad 400
2,940 Có hàng
1
$0.57
10
$0.516
25
$0.491
50
$0.478
100
Xem
100
$0.471
250
$0.439
500
$0.413
1,000
$0.397
2,500
$0.365
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Electrically Isolating Phase Change Thermal Interface Material, EIF 1000KA
Bergquist Company 563696
563696
Bergquist Company
1:
$0.78
2,949 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-563696
Bergquist Company
Thermal Interface Products Electrically Isolating Phase Change Thermal Interface Material, EIF 1000KA
2,949 Có hàng
1
$0.78
10
$0.685
25
$0.653
50
$0.636
100
Xem
100
$0.606
250
$0.577
500
$0.556
1,000
$0.536
2,500
$0.492
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, Sil-Free, 40W/m-K, 6x6" Sheet, 0.060" Thickness, Thermexit, IDH 2972780
TGP 40000SF-0.060-00-0606
Bergquist Company
1:
$210.81
50 Có hàng
24 Đang đặt hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
951-TGP400SF.0600066
Sản phẩm Mới
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Sil-Free, 40W/m-K, 6x6" Sheet, 0.060" Thickness, Thermexit, IDH 2972780
50 Có hàng
24 Đang đặt hàng
1
$210.81
10
$189.11
25
$177.61
50
$173.73
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, Sil-Free, 40W/m-K, 6x6" Sheet, 0.100" Thickness, Thermexit, IDH 2964639
TGP 40000SF-0.100-00-0606
Bergquist Company
1:
$309.53
10 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
951-TGP400SF.1000066
Sản phẩm Mới
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Sil-Free, 40W/m-K, 6x6" Sheet, 0.100" Thickness, Thermexit, IDH 2964639
10 Có hàng
1
$309.53
10
$285.20
25
$264.83
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Soft, 8"x16" Sheet, 0.040" Thickness, TGP3000/3000S30
GP3000S30-0.040-02-0816
Bergquist Company
1:
$56.81
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP3000S30-04002
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Soft, 8"x16" Sheet, 0.040" Thickness, TGP3000/3000S30
1
$56.81
10
$53.46
25
$50.13
50
$46.78
100
$45.11
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Foil-Format Grease, 0.009" Thickness, SIL PAD TSPQ2500/Q-Pad II
QII0.0090024/150
Bergquist Company
1:
$3,117.86
1 Có hàng
1 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-QII0.0090024/150
Bergquist Company
Thermal Interface Products Foil-Format Grease, 0.009" Thickness, SIL PAD TSPQ2500/Q-Pad II
1 Có hàng
1 Đang đặt hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, TGP5000/5000S35, R6HG11050ZA
+2 hình ảnh
R6HG11050ZA
Bergquist Company
1:
$8.68
573 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-R6HG11050ZA
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, TGP5000/5000S35, R6HG11050ZA
573 Có hàng
1
$8.68
10
$8.32
25
$7.85
50
$7.39
100
Xem
100
$6.93
250
$6.47
500
$6.21
1,000
$5.99
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết