Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Reinforced, 0.010" Thickness, TGP1500R/1500R
GP1500R-0.010-02-03.8503.85
Bergquist Company
1:
$28.44
66 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP.0100203850385
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Reinforced, 0.010" Thickness, TGP1500R/1500R
66 Có hàng
1
$28.44
10
$25.80
25
$24.19
50
$23.10
100
Xem
100
$22.27
250
$21.20
500
$20.74
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Other Tools Mixing Nozzle, 50cc, 1:1 Ratio, 6.3-21 1/4 Inside Diameter, IDH 2168577
SS95437
Bergquist Company
1:
$1.64
17,832 Có hàng
5,610 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-SS95437
Bergquist Company
Other Tools Mixing Nozzle, 50cc, 1:1 Ratio, 6.3-21 1/4 Inside Diameter, IDH 2168577
17,832 Có hàng
5,610 Đang đặt hàng
1
$1.64
5
$1.52
10
$1.47
25
$1.40
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không Áp dụng
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.020" Thickness, GAP PAD TGP2200SF/2200SF
GP2200SF-0.020-02-0816
Bergquist Company
1:
$82.63
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP2200SF-20-816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.020" Thickness, GAP PAD TGP2200SF/2200SF
1
$82.63
10
$74.85
25
$69.86
50
$67.36
100
$64.87
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Adhesive Tape, 11"x12" Sheet, 0.005" Thickness, Bond-Ply TBP850/100, IDH 2166079
BP100-0.005-00-1112
Bergquist Company
1:
$16.93
309 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-BP100-0050-1112
Bergquist Company
Thermal Interface Products Adhesive Tape, 11"x12" Sheet, 0.005" Thickness, Bond-Ply TBP850/100, IDH 2166079
309 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 20
Các chi tiết
Thermal Interface Products Gap Filler, 2-Part, No Spacer Beads, Pot Life=15m, 50cc, Gap Filler TGF1000/1000
GF1000-00-15-50cc
Bergquist Company
1:
$24.60
232 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GF1000-15-50CC
Bergquist Company
Thermal Interface Products Gap Filler, 2-Part, No Spacer Beads, Pot Life=15m, 50cc, Gap Filler TGF1000/1000
232 Có hàng
1
$24.60
10
$22.50
25
$21.22
50
$20.27
100
Xem
100
$19.24
250
$18.70
500
$18.41
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Gap Filler, 2-Part, No Spacer Beads, Pot Life=60m, 50cc, Gap Filler TGF1500/1500
GF1500-00-60-50cc
Bergquist Company
1:
$31.26
337 Có hàng
245 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GF1500-60-50CC
Bergquist Company
Thermal Interface Products Gap Filler, 2-Part, No Spacer Beads, Pot Life=60m, 50cc, Gap Filler TGF1500/1500
337 Có hàng
245 Đang đặt hàng
1
$31.26
10
$27.66
25
$26.09
50
$25.69
100
Xem
100
$25.42
250
$24.76
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Liquid Gap Filler, 50CC Dual Cartridge, TGF 1500LVO/1500LV, IDH 2179523
GF1500LV-00-120-50CC
Bergquist Company
1:
$37.89
221 Có hàng
250 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GF1500LV0012050
Bergquist Company
Thermal Interface Products Liquid Gap Filler, 50CC Dual Cartridge, TGF 1500LVO/1500LV, IDH 2179523
221 Có hàng
250 Đang đặt hàng
1
$37.89
10
$34.93
25
$32.75
50
$30.78
100
Xem
100
$29.66
250
$28.25
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Liquid Gap Filler, 50CC Dual Cartridge, TGF 3500LVO/3500LV, IDH 2168254
GF3500LV-00-240-50CC
Bergquist Company
1:
$87.65
182 Có hàng
250 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GF3500LV0024050
Bergquist Company
Thermal Interface Products Liquid Gap Filler, 50CC Dual Cartridge, TGF 3500LVO/3500LV, IDH 2168254
182 Có hàng
250 Đang đặt hàng
1
$87.65
10
$79.81
25
$74.48
50
$71.82
100
$69.16
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Thermally Conductive, Liquid Gap Filler, 400CC Kit, IDH 2550920, 2166520
GF3500S35-00-60-400CC
Bergquist Company
1:
$396.44
7 Có hàng
2 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GF3500S350060400
Bergquist Company
Thermal Interface Products Thermally Conductive, Liquid Gap Filler, 400CC Kit, IDH 2550920, 2166520
7 Có hàng
2 Đang đặt hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Sil-Free, 8"x16" Sheet, 0.020" Thickness, TGP1100SF/1000SF
+2 hình ảnh
GP1000SF-0.020-02-0816
Bergquist Company
1:
$55.39
245 Có hàng
209 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP1000SF-20-816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Sil-Free, 8"x16" Sheet, 0.020" Thickness, TGP1100SF/1000SF
245 Có hàng
209 Đang đặt hàng
1
$55.39
10
$49.01
25
$46.86
50
$45.92
100
$44.14
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Unreinforced, 8"x16" Sheet, 0.060" Thickness, TGP1500/1500
GP1500-0.060-02-0816
Bergquist Company
1:
$30.73
64 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP1500-060-02
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Unreinforced, 8"x16" Sheet, 0.060" Thickness, TGP1500/1500
64 Có hàng
1
$30.73
10
$26.21
25
$25.26
50
$24.94
100
Xem
100
$24.58
250
$23.91
500
$23.87
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Reinforced, 8"x16" Sheet, 0.010" Thickness, TGP1500R/1500R
GP1500R-0.010-02-0816
Bergquist Company
1:
$28.27
538 Có hàng
1,547 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP1500R-01002
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Reinforced, 8"x16" Sheet, 0.010" Thickness, TGP1500R/1500R
538 Có hàng
1,547 Đang đặt hàng
1
$28.27
10
$25.02
25
$23.60
50
$22.96
100
Xem
100
$22.14
250
$21.08
500
$20.32
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.100" Thickness, 2 Side Tack, TGP2000/2000S40
GP2000S40-0.100-02-0816
Bergquist Company
1:
$146.39
24 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP200S4001002816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.100" Thickness, 2 Side Tack, TGP2000/2000S40
24 Đang đặt hàng
1
$146.39
10
$135.75
25
$135.70
50
$125.49
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.010" Thickness, GAP PAD TGP2400/2500S20
GP2500S20-0.010-02-0816
Bergquist Company
1:
$43.26
120 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP25002001002816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.010" Thickness, GAP PAD TGP2400/2500S20
120 Có hàng
1
$43.26
10
$38.28
250
$36.24
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.020" Thickness, GAP PAD TGP2400/2500S20
GP2500S20-0.020-02-0816
Bergquist Company
1:
$50.99
246 Có hàng
337 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP2500S20-02002
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.020" Thickness, GAP PAD TGP2400/2500S20
246 Có hàng
337 Đang đặt hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.040" Thickness, GAP PAD TGP2400/2500S20
GP2500S20-0.040-02-0816
Bergquist Company
1:
$61.73
76 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP2500S20-04002
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.040" Thickness, GAP PAD TGP2400/2500S20
76 Có hàng
1
$61.73
10
$54.62
25
$52.82
50
$52.08
100
Xem
100
$51.07
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.060" Thickness, GAP PAD TGP2400/2500S20
GP2500S20-0.060-02-0816
Bergquist Company
1:
$111.69
83 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP2500S20-06002
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.060" Thickness, GAP PAD TGP2400/2500S20
83 Có hàng
1
$111.69
10
$99.77
25
$96.93
50
$91.53
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.080" Thickness, GAP PAD TGP2400/2500S20
GP2500S20-0.080-02-0816
Bergquist Company
1:
$115.02
157 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP2500S20-08002
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.080" Thickness, GAP PAD TGP2400/2500S20
157 Có hàng
1
$115.02
10
$102.14
25
$98.86
50
$95.27
100
Xem
100
$88.23
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.100" Thickness, GAP PAD TGP2400/2500S20
GP2500S20-0.100-02-0816
Bergquist Company
1:
$132.70
41 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP2500S20-10002
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.100" Thickness, GAP PAD TGP2400/2500S20
41 Có hàng
1
$132.70
10
$119.97
25
$114.96
50
$112.73
100
Xem
100
$112.71
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.160" Thickness, GAP PAD TGP2400/2500S20
GP2500S20-0.160-02-0816
Bergquist Company
1:
$186.04
73 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP2500S20-16002
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.160" Thickness, GAP PAD TGP2400/2500S20
73 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Soft, 8"x16" Sheet, 0.100" Thickness, TGP3000/3000S30
GP3000S30-0.100-02-0816
Bergquist Company
1:
$188.67
69 Có hàng
50 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP3000S30-10002
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Soft, 8"x16" Sheet, 0.100" Thickness, TGP3000/3000S30
69 Có hàng
50 Đang đặt hàng
1
$188.67
10
$172.38
25
$127.65
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Soft, 8"x16" Sheet, 0.125" Thickness, IDH 2166303
GP3000S30-0.125-02-0816
Bergquist Company
1:
$175.24
82 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP3000S30-12502
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Soft, 8"x16" Sheet, 0.125" Thickness, IDH 2166303
82 Có hàng
1
$175.24
10
$157.75
25
$153.34
50
$148.00
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, Sil-Free, 9"x18" Sheet, 0.060" Thickness, 1 Side Tack, TGP3004SF/3004SF
GP3004SF-0.060-01-0918
Bergquist Company
1:
$709.86
6 Có hàng
4 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP3004S006001918
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Sil-Free, 9"x18" Sheet, 0.060" Thickness, 1 Side Tack, TGP3004SF/3004SF
6 Có hàng
4 Đang đặt hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.125" Thickness, TGPHC3000/HC 3.0, IDH 2167921
GPHC3.0-0.125-02-0816
Bergquist Company
1:
$130.79
13 Có hàng
87 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPHC3.0-125-816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.125" Thickness, TGPHC3000/HC 3.0, IDH 2167921
13 Có hàng
87 Đang đặt hàng
1
$130.79
10
$117.51
25
$110.21
50
$106.21
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.020" Thickness, TGPHC3000/HC 3.0, IDH 2167931
GPHC3.0-0.020-02-0816
Bergquist Company
1:
$47.95
93 Có hàng
500 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPHC3.0-20-02
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.020" Thickness, TGPHC3000/HC 3.0, IDH 2167931
93 Có hàng
500 Đang đặt hàng
1
$47.95
10
$44.79
25
$41.99
50
$39.19
100
Xem
100
$37.79
250
$36.00
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết