Wire Labels & Markers D.M. Machinery Identification Label, Vinyl Cloth,1.50"x0.43",YL w/ BL frame
PECWMS-1138B
Panduit
1:
$15.68
15 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-PECWMS-1138B
Panduit
Wire Labels & Markers D.M. Machinery Identification Label, Vinyl Cloth,1.50"x0.43",YL w/ BL frame
15 Có hàng
1
$15.68
10
$15.57
25
$15.56
50
$15.49
100
Xem
100
$15.25
250
$15.24
500
$15.01
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cable Ties Cable Tie, 4.0"L (102mm), Miniature, Nylon, Brown/Violet Stripe
PLT1M-L1-7
Panduit
1:
$0.25
1,375 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-PLT1M-L1-7
Panduit
Cable Ties Cable Tie, 4.0"L (102mm), Miniature, Nylon, Brown/Violet Stripe
1,375 Có hàng
1
$0.25
10
$0.245
100
$0.194
2,500
$0.162
5,000
Xem
5,000
$0.159
25,000
$0.158
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cable Ties Cable Tie, 11.5L (292mm) Standard, Nylon, Blue
PLT3S-M6
Panduit
1:
$0.46
1,800 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-PLT3S-M6
Panduit
Cable Ties Cable Tie, 11.5L (292mm) Standard, Nylon, Blue
1,800 Có hàng
1
$0.46
10
$0.454
100
$0.411
500
$0.40
1,000
Xem
1,000
$0.34
2,000
$0.328
5,000
$0.317
10,000
$0.313
25,000
$0.311
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Labels & Markers Pre-Printed Marker Tape Refills, Polyester, 8' roll, White, P legend only
PMDR-P
Panduit
1:
$5.02
18 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-PMDR-P
Panduit
Wire Labels & Markers Pre-Printed Marker Tape Refills, Polyester, 8' roll, White, P legend only
18 Có hàng
1
$5.02
10
$5.01
20
$4.08
50
$3.98
100
$3.97
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cable Mounting & Accessories Fir Tree Push Mount, .34"-.36" (8.8mm - 9.3mm) Panel Hole Dia Range, Nylon, BL
PUM-925-M0
Panduit
1:
$0.39
1,183 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-PUM-925-M0
Panduit
Cable Mounting & Accessories Fir Tree Push Mount, .34"-.36" (8.8mm - 9.3mm) Panel Hole Dia Range, Nylon, BL
1,183 Có hàng
1
$0.39
10
$0.383
100
$0.357
500
$0.348
1,000
Xem
1,000
$0.314
2,000
$0.307
5,000
$0.302
10,000
$0.301
25,000
$0.299
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals FORK-TRM 26-22 #06 VYL YEL
PV22-6F-MYY
Panduit
1:
$0.38
225 Có hàng
4,000 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-PV22-6F-MYY
Panduit
Terminals FORK-TRM 26-22 #06 VYL YEL
225 Có hàng
4,000 Đang đặt hàng
1
$0.38
10
$0.357
100
$0.349
500
$0.341
1,000
Xem
1,000
$0.324
5,000
$0.285
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Labels & Industrial Warning Signs Plastic Tag, Blank (no legend), 25 tags & ties, RD
PVT-179-Q
Panduit
1:
$53.85
2 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-PVT-179-Q
Panduit
Labels & Industrial Warning Signs Plastic Tag, Blank (no legend), 25 tags & ties, RD
2 Có hàng
1
$53.85
10
$44.98
25
$43.45
50
$42.58
100
Xem
100
$42.05
250
$41.44
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Ducting & Raceways Cantilever Bracket 4", EZ, Panduit Wire Basket
PWBCB4EZ
Panduit
1:
$22.79
2 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-PWBCB4EZ
Panduit
Wire Ducting & Raceways Cantilever Bracket 4", EZ, Panduit Wire Basket
2 Có hàng
1
$22.79
10
$21.19
26
$20.59
50
$20.14
100
Xem
100
$19.70
250
$19.14
500
$18.72
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cable Tie Mounts NYLON 7.4 50 lbs WHITE #6 SCREW
SSC2SS6M
Panduit
1:
$0.56
2,049 Có hàng
2,000 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-SSC-2S-6M
Panduit
Cable Tie Mounts NYLON 7.4 50 lbs WHITE #6 SCREW
2,049 Có hàng
2,000 Đang đặt hàng
1
$0.56
10
$0.553
100
$0.50
500
$0.487
1,000
Xem
1,000
$0.447
2,000
$0.42
5,000
$0.387
10,000
$0.376
25,000
$0.361
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG Shielded Patch Cord, CM/LSZH, Blue, 10 meter
STP28X10MBU
Panduit
1:
$73.89
3 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-STP28X10MBU
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG Shielded Patch Cord, CM/LSZH, Blue, 10 meter
3 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6A, Black S/FTP Cable, 10m
STP6X10MBL
Panduit
1:
$75.38
10 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-STP6X10MBL
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6A, Black S/FTP Cable, 10m
10 Có hàng
1
$75.38
10
$60.29
50
$59.84
100
$58.59
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables STP PATCH CORD
STP6X4MIG
Panduit
1:
$50.70
2 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-STP6X4MIG
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables STP PATCH CORD
2 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6A, Yellow S/FTP Cable, 8m
STP6X8MYL
Panduit
1:
$59.37
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-STP6X8MYL
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6A, Yellow S/FTP Cable, 8m
1 Có hàng
1
$59.37
10
$52.98
50
$52.52
100
$51.32
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Ducting & Raceways Snap-on Horizontal Sloped Communication Faceplate - 4 Position
T70FH4EI
Panduit
1:
$12.71
9 Có hàng
9 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-T70FH4EI
Panduit
Wire Ducting & Raceways Snap-on Horizontal Sloped Communication Faceplate - 4 Position
9 Có hàng
9 Đang đặt hàng
1
$12.71
10
$11.83
25
$11.71
50
$11.42
100
Xem
100
$11.16
250
$11.04
500
$10.95
1,000
$10.86
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Ducting & Raceways LD10 / LDPH10 Bend Radius Tee Fitting
TFC10IG-X
Panduit
1:
$4.22
38 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-TFC10IG-X
Panduit
Wire Ducting & Raceways LD10 / LDPH10 Bend Radius Tee Fitting
38 Có hàng
1
$4.22
10
$3.92
20
$3.79
50
$3.73
100
Xem
100
$3.65
200
$3.55
500
$3.47
1,000
$3.39
2,000
$3.30
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cable Tie Mounts Cable Tie Mount, .62" (15.8mm)W, #6 Rivet, Weather Resistant Nylon
TM3R6-M0
Panduit
1:
$0.65
988 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-TM3R6-M0
Panduit
Cable Tie Mounts Cable Tie Mount, .62" (15.8mm)W, #6 Rivet, Weather Resistant Nylon
988 Có hàng
1
$0.65
10
$0.644
2,000
$0.516
5,000
$0.506
25,000
Báo giá
25,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Category 6 Performance 28 AWG, UTP, Off White CM/LSZH Cable, 9 Ft
UTP28SP9
Panduit
1:
$24.28
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-UTP28SP9
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Category 6 Performance 28 AWG, UTP, Off White CM/LSZH Cable, 9 Ft
1 Có hàng
1
$24.28
10
$20.81
25
$20.78
50
$19.99
100
Xem
100
$19.66
250
$19.22
500
$18.74
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Power Outlet Strips EL2P MSPO PDU, 30 AMP, (21)C13/C15, (21)C13/C15/C19/C21, NEMA L15-30P-3M, BLACK
E42G04L
Panduit
1:
$5,061.83
3 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
644-E42G04L
Sản phẩm Mới
Panduit
Power Outlet Strips EL2P MSPO PDU, 30 AMP, (21)C13/C15, (21)C13/C15/C19/C21, NEMA L15-30P-3M, BLACK
3 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Power Outlet Strips EL2P MSPO PDU, 30 AMP, (24)C13/C15, (24)C13/C15/C19/C21, NEMA L22-30P-3M, BLACK
E48G04L
Panduit
1:
$5,301.89
3 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
644-E48G04L
Sản phẩm Mới
Panduit
Power Outlet Strips EL2P MSPO PDU, 30 AMP, (24)C13/C15, (24)C13/C15/C19/C21, NEMA L22-30P-3M, BLACK
3 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals Male Disconnect, premium nylon fully insulated, oversized housing, 16 - 14 AWG, .250 x .032 tab size, funnel entry
DPF14-250FIMB-K
Panduit
1:
$0.94
65 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-DPF14-250FIMB-K
Panduit
Terminals Male Disconnect, premium nylon fully insulated, oversized housing, 16 - 14 AWG, .250 x .032 tab size, funnel entry
65 Có hàng
1
$0.94
10
$0.918
100
$0.738
500
$0.733
1,000
Xem
1,000
$0.732
2,000
$0.669
5,000
$0.658
10,000
$0.65
25,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Heat Shrink Tubing & Sleeves Heat Shrink Thin, .25"(6.4mm) Dia, Blue
HSTT25-48-Q6
Panduit
1:
$6.55
101 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-HSTT25-48-Q6
Panduit
Heat Shrink Tubing & Sleeves Heat Shrink Thin, .25"(6.4mm) Dia, Blue
101 Có hàng
1
$6.55
10
$6.48
25
$5.97
50
$5.79
100
Xem
100
$5.67
250
$5.38
500
$5.27
1,000
$5.19
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Heat Shrink Tubing & Sleeves Heat Shrink Thin, .50"-25Pcs/Pk
HSTT50-48-Q6
Panduit
1:
$7.80
11 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-HSTT50-48-Q6
Panduit
Heat Shrink Tubing & Sleeves Heat Shrink Thin, .50"-25Pcs/Pk
11 Có hàng
1
$7.80
10
$7.77
25
$6.77
50
$6.66
100
$6.61
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Heat Shrink Tubing & Sleeves Heat Shrink Thin VW-1, .09"(2.4mm) Dia, Black
HSTTV09-C
Panduit
1:
$91.75
5 Có hàng
2 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-HSTTV09-C
Panduit
Heat Shrink Tubing & Sleeves Heat Shrink Thin VW-1, .09"(2.4mm) Dia, Black
5 Có hàng
2 Đang đặt hàng
1
$91.75
5
$87.16
10
$75.46
25
$73.13
50
Xem
50
$73.11
100
$73.10
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals Copper Compression Lug, 1 Hole, Flex, 350 kcmil, Narrow Tongue, 1/2" (12.7mm) Stud
LCAXN350-12-6
Panduit
1:
$31.22
2 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-LCAXN350-12-6
Panduit
Terminals Copper Compression Lug, 1 Hole, Flex, 350 kcmil, Narrow Tongue, 1/2" (12.7mm) Stud
2 Có hàng
1
$31.22
12
$30.30
30
$29.52
54
$27.62
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Terminals Copper Compression Lug, 2 Hole, 1/0 AWG Flex, 1/4 (6.4mm) Stud, 90 Bent
LCCX1/0-14BF-X
Panduit
1:
$19.88
5 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-LCCX1/0-14BF-X
Panduit
Terminals Copper Compression Lug, 2 Hole, 1/0 AWG Flex, 1/4 (6.4mm) Stud, 90 Bent
5 Có hàng
1
$19.88
10
$19.48
50
$19.47
100
$19.36
200
Xem
200
$19.04
500
$18.93
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết