851-83-012-10-001101
Hình ảnh chỉ để tham khảo
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
437-8518301210001101
851-83-012-10-001101
Nsx:
Mô tả:
Headers & Wire Housings
Headers & Wire Housings
Bảng dữ liệu:
Có hàng: 110
-
Tồn kho:
-
110 Có thể Giao hàng NgayĐã xảy ra lỗi ngoài dự kiến. Vui lòng thử lại sau.
Giá (USD)
| Số lượng | Đơn giá |
Thành tiền
|
|---|---|---|
| $4.17 | $4.17 | |
| $3.79 | $37.90 | |
| $3.59 | $89.75 | |
| $3.34 | $334.00 | |
| $2.52 | $504.00 | |
| $2.40 | $2,400.00 | |
| $2.34 | $6,084.00 | |
| $2.30 | $11,500.00 |
Bảng dữ liệu
- CNHTS:
- 8536690000
- CAHTS:
- 8536690020
- USHTS:
- 8536694040
- JPHTS:
- 853669000
- KRHTS:
- 8536691000
- TARIC:
- 8536693000
- MXHTS:
- 8536699999
- BRHTS:
- 85366990
- ECCN:
- EAR99
Việt Nam
