853-83-018-10-001101
Hình ảnh chỉ để tham khảo
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
437-8538301810001101
853-83-018-10-001101
Nsx:
Mô tả:
Headers & Wire Housings
Headers & Wire Housings
Bảng dữ liệu:
Có hàng: 8
-
Tồn kho:
-
8 Có thể Giao hàng NgayĐã xảy ra lỗi ngoài dự kiến. Vui lòng thử lại sau.
Giá (USD)
| Số lượng | Đơn giá |
Thành tiền
|
|---|---|---|
| $7.07 | $7.07 | |
| $6.40 | $64.00 | |
| $6.05 | $151.25 | |
| $5.90 | $295.00 | |
| $5.60 | $560.00 | |
| $4.76 | $999.60 | |
| $4.72 | $1,982.40 | |
| $4.13 | $4,336.50 | |
| $3.92 | $9,878.40 |
Bảng dữ liệu
- CNHTS:
- 8536690000
- CAHTS:
- 8536690020
- USHTS:
- 8536694040
- JPHTS:
- 853669000
- KRHTS:
- 8536691000
- TARIC:
- 8536693000
- MXHTS:
- 8536699999
- BRHTS:
- 85366990
- ECCN:
- EAR99
Việt Nam
