853-87-020-10-001101
Hình ảnh chỉ để tham khảo
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
437-8538702010001101
853-87-020-10-001101
Nsx:
Mô tả:
Headers & Wire Housings
Headers & Wire Housings
Bảng dữ liệu:
Có hàng: 136
-
Tồn kho:
-
136 Có thể Giao hàng NgayĐã xảy ra lỗi ngoài dự kiến. Vui lòng thử lại sau.
Giá (USD)
| Số lượng | Đơn giá |
Thành tiền
|
|---|---|---|
| $6.02 | $6.02 | |
| $5.47 | $54.70 | |
| $5.19 | $129.75 | |
| $5.06 | $253.00 | |
| $4.82 | $482.00 | |
| $4.21 | $1,263.00 | |
| $4.09 | $2,454.00 | |
| $3.49 | $3,664.50 | |
| $3.25 | $8,287.50 |
Bảng dữ liệu
- CNHTS:
- 8536901100
- CAHTS:
- 8536690020
- USHTS:
- 8536694040
- JPHTS:
- 853669000
- KRHTS:
- 8536691000
- TARIC:
- 8536693000
- MXHTS:
- 8536699999
- BRHTS:
- 85366990
- ECCN:
- EAR99
Việt Nam
