AT25PE40-SHN-T
Hình ảnh chỉ để tham khảo
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
988-AT25PE40-SHN-T
AT25PE40-SHN-T
Nsx:
Mô tả:
NOR Flash 4 Mbit, Wide Vcc (1.65V to 3.6V), -40C to 85C, SOIC-W 208mil (Tape & Reel), Single SPI DataFlash (Micron M25PE Replacement)
NOR Flash 4 Mbit, Wide Vcc (1.65V to 3.6V), -40C to 85C, SOIC-W 208mil (Tape & Reel), Single SPI DataFlash (Micron M25PE Replacement)
Bảng dữ liệu:
Có hàng: 745
-
Tồn kho:
-
745 Có thể Giao hàng NgayĐã xảy ra lỗi ngoài dự kiến. Vui lòng thử lại sau.
-
Thời gian sản xuất của nhà máy:
-
12 Tuần Thời gian sản xuất tại nhà máy dự kiến để có số lượng lớn hơn mức hiển thị.
Giá (USD)
| Số lượng | Đơn giá |
Thành tiền
|
|---|---|---|
| Cut Tape / MouseReel™ | ||
| $1.58 | $1.58 | |
| $1.48 | $14.80 | |
| $1.44 | $36.00 | |
| $1.41 | $70.50 | |
| $1.38 | $138.00 | |
| $1.34 | $335.00 | |
| $1.30 | $650.00 | |
| $1.27 | $1,270.00 | |
| Toàn bộ Cuộn (Đơn hàng theo bội số của 2000) | ||
| $1.23 | $2,460.00 | |
† $7.00 Phí MouserReel™ sẽ được thêm và tính vào giỏ hàng của bạn. Không thể hủy và gửi trả tất cả đơn hàng MouseReel™.
↩
Bảng dữ liệu
- USHTS:
- 8542320051
- TARIC:
- 8542326100
- MXHTS:
- 8542320201
- ECCN:
- EAR99
Việt Nam
