AUV4-SSD1-0RU0J
Hình ảnh chỉ để tham khảo
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
630-AUV4-SSD1-0RU0J
AUV4-SSD1-0RU0J
Nsx:
Mô tả:
Single Color LEDs 3W 3535, 130deg, 385nm
Single Color LEDs 3W 3535, 130deg, 385nm
Bảng dữ liệu:
Có hàng: 1,932
-
Tồn kho:
-
1,932 Có thể Giao hàng NgayĐã xảy ra lỗi ngoài dự kiến. Vui lòng thử lại sau.
-
Thời gian sản xuất của nhà máy:
-
26 Tuần Thời gian sản xuất tại nhà máy dự kiến để có số lượng lớn hơn mức hiển thị.
Số lượng lớn hơn 1932 sẽ phải tuân thủ các yêu cầu đặt hàng tối thiểu.
Giá (USD)
| Số lượng | Đơn giá |
Thành tiền
|
|---|---|---|
| Cut Tape / MouseReel™ | ||
| $6.96 | $6.96 | |
| $5.25 | $52.50 | |
| $4.20 | $420.00 | |
| $3.25 | $1,625.00 | |
| $3.22 | $3,220.00 | |
| Toàn bộ Cuộn (Đơn hàng theo bội số của 2000) | ||
| $3.21 | $6,420.00 | |
† $7.00 Phí MouserReel™ sẽ được thêm và tính vào giỏ hàng của bạn. Không thể hủy và gửi trả tất cả đơn hàng MouseReel™.
↩
Bảng dữ liệu
Technical Resources
- AN 5288, Silicone Encapsulation for LED, Advantages and Handling Precautions
- AN 5305, Handling Moisture-Sensitive Surface-Mount LEDs
- AN 5313; Thermal Management of Avago High Power LED Emitter ASMT-Mxxx/ASMT-Axxx/ASMT-Jxxx
- ASMT-Ax3x: 3W Power LED Light Source Reliability Data Sheet
- Surface Mounting SMT LED Indicator Components Application Note
- CNHTS:
- 8541410000
- CAHTS:
- 8541410000
- USHTS:
- 8541410000
- JPHTS:
- 854141000
- TARIC:
- 8541410000
- MXHTS:
- 8541410100
- ECCN:
- EAR99
Việt Nam
