ECS-160-9-36B2-CKM-TR
Hình ảnh chỉ để tham khảo
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
520-160-9-36B2-CKMTR
ECS-160-9-36B2-CKM-TR
Nsx:
Mô tả:
Crystals ESR 70,FREQ 16,STABILITY +/-10ppm,TOLERANCE +/-10ppm,CL 9pF,AGING +/-2 ppm ,-20C - 70C,100uW in typical (Max 200uW), 2.50mm x 2.00mm
Crystals ESR 70,FREQ 16,STABILITY +/-10ppm,TOLERANCE +/-10ppm,CL 9pF,AGING +/-2 ppm ,-20C - 70C,100uW in typical (Max 200uW), 2.50mm x 2.00mm
Bảng dữ liệu:
Có hàng: 831
-
Tồn kho:
-
831 Có thể Giao hàng NgayĐã xảy ra lỗi ngoài dự kiến. Vui lòng thử lại sau.
-
Thời gian sản xuất của nhà máy:
-
10 Tuần Thời gian sản xuất tại nhà máy dự kiến để có số lượng lớn hơn mức hiển thị.
Giá (USD)
| Số lượng | Đơn giá |
Thành tiền
|
|---|---|---|
| Cut Tape / MouseReel™ | ||
| $0.37 | $0.37 | |
| $0.321 | $3.21 | |
| $0.291 | $7.28 | |
| $0.279 | $27.90 | |
| $0.264 | $66.00 | |
| $0.253 | $126.50 | |
| $0.243 | $243.00 | |
| Toàn bộ Cuộn (Đơn hàng theo bội số của 3000) | ||
| $0.191 | $573.00 | |
| $0.178 | $1,068.00 | |
† $7.00 Phí MouserReel™ sẽ được thêm và tính vào giỏ hàng của bạn. Không thể hủy và gửi trả tất cả đơn hàng MouseReel™.
↩
Bảng dữ liệu
Certificates
Models
- CNHTS:
- 8541600000
- USHTS:
- 8541600050
- JPHTS:
- 854160010
- TARIC:
- 8541600000
- MXHTS:
- 8541600100
- ECCN:
- EAR99
Việt Nam
