GR JTLPS1.23-G7H4-45-1
Hình ảnh chỉ để tham khảo
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
720-GRJTLPS123A1052
GR JTLPS1.23-G7H4-45-1
Nsx:
Mô tả:
Single Color LEDs GR JTLPS1.23
Single Color LEDs GR JTLPS1.23
Bảng dữ liệu:
Có hàng: 63,917
-
Tồn kho:
-
63,917 Có thể Giao hàng NgayĐã xảy ra lỗi ngoài dự kiến. Vui lòng thử lại sau.
-
Thời gian sản xuất của nhà máy:
-
7 Tuần Thời gian sản xuất tại nhà máy dự kiến để có số lượng lớn hơn mức hiển thị.
Giá (USD)
| Số lượng | Đơn giá |
Thành tiền
|
|---|---|---|
| Cut Tape / MouseReel™ | ||
| $0.44 | $0.44 | |
| $0.289 | $2.89 | |
| $0.193 | $19.30 | |
| $0.134 | $67.00 | |
| $0.118 | $118.00 | |
| $0.11 | $275.00 | |
| $0.105 | $525.00 | |
| Toàn bộ Cuộn (Đơn hàng theo bội số của 10000) | ||
| $0.092 | $920.00 | |
| $0.089 | $1,780.00 | |
† $7.00 Phí MouserReel™ sẽ được thêm và tính vào giỏ hàng của bạn. Không thể hủy và gửi trả tất cả đơn hàng MouseReel™.
↩
Bảng dữ liệu
Technical Resources
- ams OSRAM Statement on PFAS (PDF)
- California's Proposition 65 Statement (PDF)
- Cobalt Reporting Template (Bảng tính)
- Compliance Statement to REACh Regulation (PDF)
- Compliance Statement to RoHS Directive (PDF)
- Conflict Mineral Reporting Template (Bảng tính)
- Conflict Minerals Reporting Template (Bảng tính)
- Extended Mineral Reporting Template (Bảng tính)
- CNHTS:
- 8541410090
- CAHTS:
- 8541410000
- USHTS:
- 8541410000
- JPHTS:
- 854141000
- TARIC:
- 8541410000
- MXHTS:
- 8541410100
- ECCN:
- EAR99
Việt Nam
