MAX44280AYT+T
Hình ảnh chỉ để tham khảo
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
700-MAX44280AYT+T
MAX44280AYT+T
Nsx:
Mô tả:
Operational Amplifiers - Op Amps Decompensated version of MAX44260
Operational Amplifiers - Op Amps Decompensated version of MAX44260
Bảng dữ liệu:
Có hàng: 3,446
-
Tồn kho:
-
3,446 Có thể Giao hàng NgayĐã xảy ra lỗi ngoài dự kiến. Vui lòng thử lại sau.
-
Thời gian sản xuất của nhà máy:
-
12 Tuần Thời gian sản xuất tại nhà máy dự kiến để có số lượng lớn hơn mức hiển thị.
Giá (USD)
| Số lượng | Đơn giá |
Thành tiền
|
|---|---|---|
| Cut Tape / MouseReel™ | ||
| $3.26 | $3.26 | |
| $2.45 | $24.50 | |
| $2.25 | $56.25 | |
| $2.02 | $202.00 | |
| $1.92 | $480.00 | |
| $1.85 | $925.00 | |
| $1.80 | $1,800.00 | |
| Toàn bộ Cuộn (Đơn hàng theo bội số của 2500) | ||
| $1.78 | $4,450.00 | |
| $1.70 | $8,500.00 | |
† $7.00 Phí MouserReel™ sẽ được thêm và tính vào giỏ hàng của bạn. Không thể hủy và gửi trả tất cả đơn hàng MouseReel™.
↩
Bảng dữ liệu
Application Notes
- CNHTS:
- 8542339000
- CAHTS:
- 8542330000
- USHTS:
- 8542330001
- JPHTS:
- 854239099
- TARIC:
- 8542399000
- MXHTS:
- 8542330299
- ECCN:
- EAR99
Việt Nam
