S1A-201209
Hình ảnh chỉ để tham khảo
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
789-S1A-201209
S1A-201209
Nsx:
Mô tả:
Enclosures, Boxes, & Cases 2.0 x 1.2 x 0.9 inch Dongle - White
Enclosures, Boxes, & Cases 2.0 x 1.2 x 0.9 inch Dongle - White
Bảng dữ liệu:
Sẵn có
-
Tồn kho:
-
0
Bạn vẫn có thể mua sản phẩm này bằng đơn hàng dự trữ
Đã xảy ra lỗi ngoài dự kiến. Vui lòng thử lại sau. -
Thời gian sản xuất của nhà máy:
-
1 tuần Thời gian sản xuất tại nhà máy dự kiến để có số lượng lớn hơn mức hiển thị.
Giá (USD)
| Số lượng | Đơn giá |
Thành tiền
|
|---|---|---|
| $4.67 | $4.67 | |
| $4.20 | $21.00 | |
| $3.90 | $39.00 | |
| $3.57 | $89.25 | |
| $3.38 | $169.00 | |
| $3.21 | $321.00 | |
| $3.19 | $797.50 | |
| $3.01 | $1,505.00 |
Bảng dữ liệu
- CNHTS:
- 3926909090
- USHTS:
- 3903300000
- TARIC:
- 8473508000
- ECCN:
- EAR99
Việt Nam
