SQJ158EP-T1_GE3
Hình ảnh chỉ để tham khảo
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
78-SQJ158EP-T1_GE3
SQJ158EP-T1_GE3
Nsx:
Mô tả:
MOSFETs N-Channel 60V PowerPAK SO-8L
MOSFETs N-Channel 60V PowerPAK SO-8L
Bảng dữ liệu:
Có hàng: 60,009
-
Tồn kho:
-
60,009 Có thể Giao hàng NgayĐã xảy ra lỗi ngoài dự kiến. Vui lòng thử lại sau.
Giá (USD)
| Số lượng | Đơn giá |
Thành tiền
|
|---|---|---|
| Cut Tape / MouseReel™ | ||
| $1.11 | $1.11 | |
| $0.693 | $6.93 | |
| $0.454 | $45.40 | |
| $0.352 | $176.00 | |
| $0.319 | $319.00 | |
| Toàn bộ Cuộn (Đơn hàng theo bội số của 3000) | ||
| $0.276 | $828.00 | |
| $0.273 | $2,457.00 | |
| $0.264 | $6,336.00 | |
† $7.00 Phí MouserReel™ sẽ được thêm và tính vào giỏ hàng của bạn. Không thể hủy và gửi trả tất cả đơn hàng MouseReel™.
↩
Bảng dữ liệu
Models
Technical Resources
- CNHTS:
- 8541290000
- CAHTS:
- 8541290000
- USHTS:
- 8541290065
- JPHTS:
- 8541290100
- KRHTS:
- 8541299000
- TARIC:
- 8541290000
- MXHTS:
- 85412999
- ECCN:
- EAR99
Việt Nam
