Thermal Interface Products GAP PAD, Sil-Free, 40W/m-K, 6x6" Sheet, 0.080" Thickness, Thermexit, IDH 2972781
TGP 40000SF-0.080-00-0606
Bergquist Company
1:
$250.76
19 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
951-TGP400SF.0800066
Sản phẩm Mới
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Sil-Free, 40W/m-K, 6x6" Sheet, 0.080" Thickness, Thermexit, IDH 2972781
19 Có hàng
1
$250.76
10
$226.94
25
$211.26
50
$208.47
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, Sil-Free, 40W/m-K, 6 x 6" Sheet, Tacky Pad, 0.060" Thickness, Thermexit
TGP40000SF-0.060-01-0606-NA
Bergquist Company
1:
$231.90
8 Có hàng
10 Đang đặt hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
951-TGP400SF.0600166
Sản phẩm Mới
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Sil-Free, 40W/m-K, 6 x 6" Sheet, Tacky Pad, 0.060" Thickness, Thermexit
8 Có hàng
10 Đang đặt hàng
1
$231.90
10
$208.03
30
$195.38
50
$191.09
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, Sil-Free, 40W/m-K, 6 x 6" Sheet, Tacky Pad, 0.080" Thickness, Thermexit
TGP40000SF-0.080-01-0606-NA
Bergquist Company
1:
$272.94
23 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
951-TGP400SF.0800166
Sản phẩm Mới
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Sil-Free, 40W/m-K, 6 x 6" Sheet, Tacky Pad, 0.080" Thickness, Thermexit
23 Có hàng
1
$272.94
10
$249.63
30
$231.80
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, Sil-Free, 40W/m-K, 4x6" Sheet, 0.020" Thickness, Thermexit, IDH 2972783
TGP 40000SF-0.020-00-0406
Bergquist Company
1:
$61.24
176 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
951-TGP400SF.0200046
Sản phẩm Mới
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Sil-Free, 40W/m-K, 4x6" Sheet, 0.020" Thickness, Thermexit, IDH 2972783
176 Có hàng
1
$61.24
10
$57.63
25
$54.04
50
$50.43
100
$48.63
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, Sil-Free, 40W/m-K, 4 x 6" Sheet, Tacky Pad, 0.020" Thickness, Thermexit
TGP40000SF-0.020-01-0406-NA
Bergquist Company
1:
$67.36
49 Có hàng
60 Đang đặt hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
951-TGP400SF.0200146
Sản phẩm Mới
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Sil-Free, 40W/m-K, 4 x 6" Sheet, Tacky Pad, 0.020" Thickness, Thermexit
49 Có hàng
60 Đang đặt hàng
1
$67.36
10
$63.40
20
$59.44
60
$55.47
100
$53.49
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, Sil-Free, 40W/m-K, 6 x 6" Sheet, Tacky Pad, 0.125" Thickness, Thermexit
TGP40000SF-0.125-01-0606-NA
Bergquist Company
1:
$408.21
3 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
951-TGP400SF.1250166
Sản phẩm Mới
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Sil-Free, 40W/m-K, 6 x 6" Sheet, Tacky Pad, 0.125" Thickness, Thermexit
3 Có hàng
1
$408.21
10
$376.12
25
$349.26
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, Sil-Free, 40W/m-K, 6x6" Sheet, 0.040" Thickness, Thermexit, IDH 2972782
TGP 40000SF-0.040-00-0606
Bergquist Company
1:
$171.10
6 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
951-TGP400SF.0400066
Sản phẩm Mới
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Sil-Free, 40W/m-K, 6x6" Sheet, 0.040" Thickness, Thermexit, IDH 2972782
6 Có hàng
1
$171.10
10
$151.37
25
$144.17
50
$138.98
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, Sil-Free, 40W/m-K, 6x6" Sheet, 0.125" Thickness, Thermexit, IDH 2964638
TGP 40000SF-0.125-00-0606
Bergquist Company
1:
$371.11
3 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
951-TGP400SF.1250066
Sản phẩm Mới
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Sil-Free, 40W/m-K, 6x6" Sheet, 0.125" Thickness, Thermexit, IDH 2964638
3 Có hàng
1
$371.11
10
$341.93
25
$317.51
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.125" Thickness, TGP5000/5000S35
GP5000S35-0.125-02-0816
Bergquist Company
1:
$152.09
162 Có hàng
498 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP5000S35-125-8
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.125" Thickness, TGP5000/5000S35
162 Có hàng
498 Đang đặt hàng
1
$152.09
10
$137.56
25
$131.42
50
$127.61
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.200" Thickness TGP1000VOUS/VO Ultra Soft, IDH 2166005
GPVOUS-0.200-01-0816
Bergquist Company
1:
$93.99
383 Có hàng
247 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPVOUS-20001-816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.200" Thickness TGP1000VOUS/VO Ultra Soft, IDH 2166005
383 Có hàng
247 Đang đặt hàng
1
$93.99
10
$85.57
25
$79.86
50
$77.01
100
Xem
100
$74.19
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, 12W/m-K, Ultra-Low Modulus, 8"x8" Sheet, 0.125" Thickness, TGP12000ULM
TGP12000ULM-0.125-00-0808
Bergquist Company
1:
$671.91
9 Có hàng
36 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-TGP12ULM0.125808
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 12W/m-K, Ultra-Low Modulus, 8"x8" Sheet, 0.125" Thickness, TGP12000ULM
9 Có hàng
36 Đang đặt hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.040" Thickness, TGPHC3000/HC 3.0, IDH 2167920
GPHC3.0-0.040-02-0816
Bergquist Company
1:
$51.90
688 Có hàng
333 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPHC3.0-40-02
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.040" Thickness, TGPHC3000/HC 3.0, IDH 2167920
688 Có hàng
333 Đang đặt hàng
1
$51.90
10
$48.84
25
$46.34
50
$44.74
100
Xem
100
$43.22
250
$43.21
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, 8"x16" Sheet, 0.125" Thickness, 1 Side Tack, TGP1000VOUS/VO Ultra Soft
GPVOUS-0.125-01-0816
Bergquist Company
1:
$59.41
1,114 Có hàng
496 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPVOUS-12501-816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8"x16" Sheet, 0.125" Thickness, 1 Side Tack, TGP1000VOUS/VO Ultra Soft
1,114 Có hàng
496 Đang đặt hàng
1
$59.41
10
$55.92
25
$52.43
50
$48.93
100
$47.18
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.160" Thickness TGP1000VOUS/VO Ultra Soft, IDH 2166004
GPVOUS-0.160-01-0816
Bergquist Company
1:
$85.45
239 Có hàng
150 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPVOUS-16001-816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.160" Thickness TGP1000VOUS/VO Ultra Soft, IDH 2166004
239 Có hàng
150 Đang đặt hàng
1
$85.45
10
$77.80
25
$72.61
50
$70.02
100
Xem
100
$67.43
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Phase Change Material, 10.5"x12" Sheet, 0.0045" Thickness, Hi-Flow THF1600P/300P
HF300P-0.0045-00-10.512
Bergquist Company
1:
$26.78
1,024 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-HF300P0450010512
Bergquist Company
Thermal Interface Products Phase Change Material, 10.5"x12" Sheet, 0.0045" Thickness, Hi-Flow THF1600P/300P
1,024 Có hàng
1
$26.78
10
$25.30
25
$23.81
50
$22.32
100
Xem
100
$20.83
250
$19.74
500
$19.17
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products SIL PAD, Conductive, Soft, 10"x12" Sheet, 0.008" Thickness, Tack Both Sides
SP1500ST-0.008-02-1012
Bergquist Company
1:
$43.41
757 Có hàng
500 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-SP1500ST-8021012
Bergquist Company
Thermal Interface Products SIL PAD, Conductive, Soft, 10"x12" Sheet, 0.008" Thickness, Tack Both Sides
757 Có hàng
500 Đang đặt hàng
1
$43.41
10
$40.03
25
$37.53
50
$35.26
100
Xem
100
$33.99
250
$32.38
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.080" Thickness, TGP5000/5000S35, IDH 2166513
GP5000S35-0.080-02-0816
Bergquist Company
1:
$118.59
426 Có hàng
445 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP5000S35-08-816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.080" Thickness, TGP5000/5000S35, IDH 2166513
426 Có hàng
445 Đang đặt hàng
1
$118.59
10
$110.18
25
$102.83
50
$99.15
100
$95.48
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.250" Thickness TGP1000VOUS/VO Ultra Soft, IDH 2166014
GPVOUS-0.250-01-0816
Bergquist Company
1:
$94.00
702 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPVOUS-25001-816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.250" Thickness TGP1000VOUS/VO Ultra Soft, IDH 2166014
702 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.080" Thickness, TGPHC3000/HC 3.0, IDH 2167935
GPHC3.0-0.080-02-0816
Bergquist Company
1:
$103.55
224 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPHC3.0-80-02
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.080" Thickness, TGPHC3000/HC 3.0, IDH 2167935
224 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, Ultra-Low Modulus, 8"x16" Sheet, 0.008" Thickness, TGP3500ULM/3500ULM
GP3500ULM-0.080-02-0816
Bergquist Company
1:
$131.39
149 Có hàng
85 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP3500ULM-80-02
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Ultra-Low Modulus, 8"x16" Sheet, 0.008" Thickness, TGP3500ULM/3500ULM
149 Có hàng
85 Đang đặt hàng
1
$131.39
10
$118.06
25
$110.72
50
$106.70
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, 6W/m-K, 8" x 16" Sheet, 0.040" Thickness, TGP6000ULM, IDH 2195666
TGP6000ULM-0.040-12-0816
Bergquist Company
1:
$215.55
131 Có hàng
100 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-TGP6ULM.04012816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 6W/m-K, 8" x 16" Sheet, 0.040" Thickness, TGP6000ULM, IDH 2195666
131 Có hàng
100 Đang đặt hàng
1
$215.55
10
$193.36
25
$181.60
50
$177.65
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Soft, 8"x16" Sheet, 0.080" Thickness, TGP3000/3000S30
GP3000S30-0.080-02-0816
Bergquist Company
1:
$91.74
516 Có hàng
161 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP3000S30-08002
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Soft, 8"x16" Sheet, 0.080" Thickness, TGP3000/3000S30
516 Có hàng
161 Đang đặt hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, TGP5000/5000S35, R6HG11050ZA
+2 hình ảnh
R6HG11050ZA
Bergquist Company
1:
$8.68
573 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-R6HG11050ZA
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, TGP5000/5000S35, R6HG11050ZA
573 Có hàng
1
$8.68
10
$8.32
25
$7.85
50
$7.39
100
Xem
100
$6.93
250
$6.47
500
$6.21
1,000
$5.99
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Insulator, 11.5"x12" Sheet, 0.006" Thickness, SIL PAD TSPK1300/K-10
+3 hình ảnh
SPK10-0.006-00-11.512
Bergquist Company
1:
$33.21
633 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-SPK1000060011512
Bergquist Company
Thermal Interface Products Insulator, 11.5"x12" Sheet, 0.006" Thickness, SIL PAD TSPK1300/K-10
633 Có hàng
1
$33.21
10
$29.39
25
$28.00
50
$27.39
250
Xem
250
$27.15
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Soft, 8"x16" Sheet, 0.060" Thickness, TGP3000/3000S30
GP3000S30-0.060-02-0816
Bergquist Company
1:
$132.07
130 Có hàng
100 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP3000S30-06002
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Soft, 8"x16" Sheet, 0.060" Thickness, TGP3000/3000S30
130 Có hàng
100 Đang đặt hàng
1
$132.07
10
$118.67
25
$111.29
50
$107.29
100
Xem
100
$107.26
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết