Thermal Interface Products SIL PAD, Low-Pressure, 0.009" Thickness, 1 Side Adhesive, 12"x12" Sheet
+5 hình ảnh
SP900S-0.009-AC-1212
Bergquist Company
1:
$37.91
264 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-SP900S-009-AC12
Bergquist Company
Thermal Interface Products SIL PAD, Low-Pressure, 0.009" Thickness, 1 Side Adhesive, 12"x12" Sheet
264 Có hàng
1
$37.91
10
$33.55
25
$31.96
50
$31.12
100
Xem
100
$30.49
250
$29.71
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Insulator, Low-Pressure, 12"x12" Sheet, 0.009" Thickness, SIL PAD TSP1600S/900S
SP900S-0.009-00-1212
Bergquist Company
1:
$34.52
223 Có hàng
500 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-SP900S-0900-1212
Bergquist Company
Thermal Interface Products Insulator, Low-Pressure, 12"x12" Sheet, 0.009" Thickness, SIL PAD TSP1600S/900S
223 Có hàng
500 Đang đặt hàng
1
$34.52
10
$31.60
25
$29.63
50
$28.05
100
Xem
100
$27.03
250
$25.75
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Insulator, 10"x12" Sheet, 0.015" Thickness, Sil-Pad TSPA3000/A2000, IDH 2191343
SPA2000-0.015-00-1012
Bergquist Company
1:
$182.26
25 Có hàng
26 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-SPA2000-015-1012
Bergquist Company
Thermal Interface Products Insulator, 10"x12" Sheet, 0.015" Thickness, Sil-Pad TSPA3000/A2000, IDH 2191343
25 Có hàng
26 Đang đặt hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Insulator, 0.006" Thickness, 1 Side Adhesive, SIL PAD TSPK1300/K-10, K10AC-104
+3 hình ảnh
SPK10-0.006-AC-104
Bergquist Company
1:
$1.00
3,789 Có hàng
8,000 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-SPK10-0.006AC104
Bergquist Company
Thermal Interface Products Insulator, 0.006" Thickness, 1 Side Adhesive, SIL PAD TSPK1300/K-10, K10AC-104
3,789 Có hàng
8,000 Đang đặt hàng
1
$1.00
10
$0.883
25
$0.859
50
$0.836
100
Xem
100
$0.789
250
$0.744
500
$0.717
1,000
$0.691
2,500
$0.634
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Insulator, 0.006" Thickness, 25.4x19.05mm, SIL PAD TSPK1300/K-10, IDH 2167649
+3 hình ảnh
SPK10-0.006-00-104
Bergquist Company
1:
$0.81
15,438 Có hàng
20,475 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-SPK10-006-00-104
Bergquist Company
Thermal Interface Products Insulator, 0.006" Thickness, 25.4x19.05mm, SIL PAD TSPK1300/K-10, IDH 2167649
15,438 Có hàng
20,475 Đang đặt hàng
1
$0.81
10
$0.722
25
$0.688
50
$0.662
100
Xem
100
$0.639
250
$0.601
500
$0.587
1,000
$0.566
2,500
$0.512
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Insulator, 0.006" Thickness, 31.75x31.75mm, SIL PAD TSPK1300/K-10, IDH 2192506
+3 hình ảnh
SPK10-0.006-00-46
Bergquist Company
1:
$2.96
1,228 Có hàng
510 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-SPK10-006-00-46
Bergquist Company
Thermal Interface Products Insulator, 0.006" Thickness, 31.75x31.75mm, SIL PAD TSPK1300/K-10, IDH 2192506
1,228 Có hàng
510 Đang đặt hàng
1
$2.96
10
$2.66
25
$2.54
50
$2.46
100
Xem
100
$2.36
250
$2.30
2,500
$1.99
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Insulator, 0.006" Thickness, 19.05x12.7mm, SIL PAD TSPK1300/K-10, IDH 2167645
+3 hình ảnh
SPK10-0.006-00-54
Bergquist Company
1:
$0.35
8,863 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-SPK10-006-00-54
Bergquist Company
Thermal Interface Products Insulator, 0.006" Thickness, 19.05x12.7mm, SIL PAD TSPK1300/K-10, IDH 2167645
8,863 Có hàng
1
$0.35
10
$0.307
25
$0.292
50
$0.287
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Insulator, 0.006" Thickness, 21.84x18.80mm, SIL PAD TSPK1300/K-10, IDH 2191186
+3 hình ảnh
SPK10-0.006-00-90
Bergquist Company
1:
$0.71
12,222 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-SPK10-006-00-90
Bergquist Company
Thermal Interface Products Insulator, 0.006" Thickness, 21.84x18.80mm, SIL PAD TSPK1300/K-10, IDH 2191186
12,222 Có hàng
1
$0.71
10
$0.629
25
$0.601
50
$0.585
100
Xem
100
$0.557
250
$0.531
500
$0.512
1,000
$0.493
2,500
$0.453
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Gap Filler, 2-Part, Sil-Free, Room Temp Cure, 3W/mK, 50ml Cartridge, TGF3000SF
TGF3000SF-00-1500-50CC
Bergquist Company
1:
$57.81
91 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-TGF3000SF150050C
Bergquist Company
Thermal Interface Products Gap Filler, 2-Part, Sil-Free, Room Temp Cure, 3W/mK, 50ml Cartridge, TGF3000SF
91 Có hàng
1
$57.81
10
$51.56
25
$49.80
50
$47.25
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Grease TI, 0.005" Thickness, 0.750x0.500x0.187x0.125", Sil-Pad TSPQ2000/Q-Pad 3
+3 hình ảnh
Q3-0.005-00-58
Bergquist Company
1:
$1.05
2,350 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-Q3-0.005-00-58
Bergquist Company
Thermal Interface Products Grease TI, 0.005" Thickness, 0.750x0.500x0.187x0.125", Sil-Pad TSPQ2000/Q-Pad 3
2,350 Có hàng
1
$1.05
10
$0.931
25
$0.886
50
$0.854
100
Xem
100
$0.824
250
$0.777
500
$0.756
1,000
$0.729
2,500
$0.686
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Other Tools Cart Gun, Manual, 50cc, 1:1 Ratio, IDH 2168575
SS95407
Bergquist Company
1:
$67.55
95 Có hàng
40 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-SS95407
Bergquist Company
Other Tools Cart Gun, Manual, 50cc, 1:1 Ratio, IDH 2168575
95 Có hàng
40 Đang đặt hàng
1
$67.55
5
$62.60
10
$60.59
25
$58.03
100
Xem
100
$53.55
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không Áp dụng
Thermal Interface Products Phase Change Thermal Interface Material, 1.5x1", TCF 1000AL/Thermstrate 2000
Bergquist Company AL-150-100
AL-150-100
Bergquist Company
1:
$1.27
5,119 Có hàng
6,026 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
298-AL-150-100
Bergquist Company
Thermal Interface Products Phase Change Thermal Interface Material, 1.5x1", TCF 1000AL/Thermstrate 2000
5,119 Có hàng
6,026 Đang đặt hàng
1
$1.27
10
$1.12
25
$1.09
50
$1.06
100
Xem
100
$0.998
250
$0.941
500
$0.937
1,000
$0.796
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Sil-Pad, 0.009" Thickness, Sil-Pad TSP 1200 Series / Sil-Pad 1000 Series
+3 hình ảnh
1009-54
Bergquist Company
1:
$0.33
5,076 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-1009-54
Bergquist Company
Thermal Interface Products Sil-Pad, 0.009" Thickness, Sil-Pad TSP 1200 Series / Sil-Pad 1000 Series
5,076 Có hàng
1
$0.33
10
$0.296
25
$0.281
50
$0.271
100
Xem
100
$0.261
250
$0.246
500
$0.24
1,000
$0.239
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Sil-Pad, Dimensions: 19.05x12.70mm, Sil-Pad TSP900/400, IDH 2167707
+3 hình ảnh
SP400-0.007-AC-54
Bergquist Company
1:
$0.23
7,656 Có hàng
19,040 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-3223-07AC-54
Bergquist Company
Thermal Interface Products Sil-Pad, Dimensions: 19.05x12.70mm, Sil-Pad TSP900/400, IDH 2167707
7,656 Có hàng
19,040 Đang đặt hàng
1
$0.23
10
$0.203
25
$0.193
50
$0.186
100
Xem
100
$0.179
2,500
$0.174
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Sil-Pad, 7 mil, Flame Retardant, 0.437x0.312", Sil-Pad TSP900/400, IDH 2192658
+3 hình ảnh
SP400-0.007-00-50
Bergquist Company
1:
$0.38
5,548 Có hàng
3,100 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-3223-07FR-50
Bergquist Company
Thermal Interface Products Sil-Pad, 7 mil, Flame Retardant, 0.437x0.312", Sil-Pad TSP900/400, IDH 2192658
5,548 Có hàng
3,100 Đang đặt hàng
1
$0.38
10
$0.335
25
$0.32
50
$0.308
100
Xem
100
$0.303
250
$0.283
500
$0.273
1,000
$0.26
2,500
$0.24
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Gap Filler, 2-Part, No Spacer Beads, Pot Life=15m, 50cc, Gap Filler TGF1000/1000
GF1000-00-15-50cc
Bergquist Company
1:
$24.60
14 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GF1000-15-50CC
Bergquist Company
Thermal Interface Products Gap Filler, 2-Part, No Spacer Beads, Pot Life=15m, 50cc, Gap Filler TGF1000/1000
14 Có hàng
1
$24.60
10
$22.50
25
$21.22
50
$20.27
100
Xem
100
$19.24
250
$18.70
500
$18.41
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Thermally Conductive, Liquid Gap Filler, 400CC Kit, IDH 2550920, 2166520
GF3500S35-00-60-400CC
Bergquist Company
1:
$396.44
7 Có hàng
2 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GF3500S350060400
Bergquist Company
Thermal Interface Products Thermally Conductive, Liquid Gap Filler, 400CC Kit, IDH 2550920, 2166520
7 Có hàng
2 Đang đặt hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Liquid Gap-Filling Material, 2-Part, 4.5W/m-K, 200ml Cartridge, TGF4500CVO
GF4500CVO-00-240-200CC
Bergquist Company
1:
$166.91
30 Có hàng
10 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GF4500CVO240200C
Bergquist Company
Thermal Interface Products Liquid Gap-Filling Material, 2-Part, 4.5W/m-K, 200ml Cartridge, TGF4500CVO
30 Có hàng
10 Đang đặt hàng
1
$166.91
10
$147.66
18
$140.63
54
$135.61
108
Xem
108
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Reinforced, 8"x16" Sheet, 0.015" Thickness, TGP1500R/1500R
GP1500R-0.015-02-0816
Bergquist Company
1:
$37.51
39 Có hàng
25 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP1500R-1502-816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Reinforced, 8"x16" Sheet, 0.015" Thickness, TGP1500R/1500R
39 Có hàng
25 Đang đặt hàng
1
$37.51
10
$33.19
50
$31.16
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, Sil-Free, 9"x18" Sheet, 0.040" Thickness, 1 Side Tack, TGP3004SF/3004SF
GP3004SF-0.040-01-0918
Bergquist Company
1:
$598.83
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP3004S004001918
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Sil-Free, 9"x18" Sheet, 0.040" Thickness, 1 Side Tack, TGP3004SF/3004SF
1 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, Sil-Free, 9"x18" Sheet, 0.060" Thickness, 1 Side Tack, TGP3004SF/3004SF
GP3004SF-0.060-01-0918
Bergquist Company
1:
$709.86
6 Có hàng
4 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP3004S006001918
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Sil-Free, 9"x18" Sheet, 0.060" Thickness, 1 Side Tack, TGP3004SF/3004SF
6 Có hàng
4 Đang đặt hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.060" Thickness, IDH 2190540, 2166548
GP5000S35-0.060-02-0816
Bergquist Company
1:
$136.58
274 Có hàng
500 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP5000S35-06-02
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.060" Thickness, IDH 2190540, 2166548
274 Có hàng
500 Đang đặt hàng
1
$136.58
10
$120.85
25
$115.09
50
$110.95
100
Xem
100
$110.92
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, 11"x18" Sheet, 0.125" Thickness, 1 Side Adhesive
GPVOUS-0.125-AC-11X18
Bergquist Company
1:
$176.68
10 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPVOUS.125AC1118
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 11"x18" Sheet, 0.125" Thickness, 1 Side Adhesive
10 Có hàng
1
$176.68
10
$156.31
25
$148.88
50
$143.50
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Phase Change Material, 0.005" Thickness, 1 Side Adhesive, Hi-Flow THF 500/625
HF625-0.005-AC-104
Bergquist Company
1:
$1.00
2,100 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-HF625-0.005AC104
Bergquist Company
Thermal Interface Products Phase Change Material, 0.005" Thickness, 1 Side Adhesive, Hi-Flow THF 500/625
2,100 Có hàng
1
$1.00
10
$0.886
25
$0.863
50
$0.839
100
Xem
100
$0.792
250
$0.747
500
$0.72
1,000
$0.694
2,500
$0.637
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Grease TI, 0.005" Thickness, 2.50x2.00x0.344x1.812", Sil-Pad TSPQ2000/Q-Pad 3
+3 hình ảnh
Q3-0.005-00-101
Bergquist Company
1:
$0.52
1,550 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-Q3-0.005-00-101
Bergquist Company
Thermal Interface Products Grease TI, 0.005" Thickness, 2.50x2.00x0.344x1.812", Sil-Pad TSPQ2000/Q-Pad 3
1,550 Có hàng
1
$0.52
10
$0.459
25
$0.436
50
$0.421
100
Xem
100
$0.405
2,500
$0.338
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết