Thermal Interface Products GAP PAD, 10W/m-K, 8" x 8" Sheet, 0.060" Thickness, TGP10000ULM, IDH 2591009
TGP10000ULM-0.060-02-0808
Bergquist Company
1:
$317.75
18 Có hàng
6 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-TGP1ULM006002808
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 10W/m-K, 8" x 8" Sheet, 0.060" Thickness, TGP10000ULM, IDH 2591009
18 Có hàng
6 Đang đặt hàng
1
$317.75
10
$292.77
25
$271.86
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, 10W/m-K, 8" x 8" Sheet, 0.080" Thickness, TGP10000ULM, IDH 2591010
TGP10000ULM-0.080-02-0808
Bergquist Company
1:
$390.02
14 Có hàng
15 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-TGP1ULM008002808
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 10W/m-K, 8" x 8" Sheet, 0.080" Thickness, TGP10000ULM, IDH 2591010
14 Có hàng
15 Đang đặt hàng
1
$390.02
10
$359.36
25
$333.69
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, 6W/m-K, 8" x 16" Sheet, 0.080" Thickness, TGP6000ULM, IDH 2195669
TGP6000ULM-0.080-12-0816
Bergquist Company
1:
$316.21
13 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-TGP6ULM.08012816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 6W/m-K, 8" x 16" Sheet, 0.080" Thickness, TGP6000ULM, IDH 2195669
13 Có hàng
1
$316.21
10
$291.36
25
$270.55
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Grease TI, 0.005" Thickness, 1.00x0.75x0.300x0.140", Sil-Pad TSPQ2000/Q-Pad 3
+3 hình ảnh
Q3-0.005-00-104
Bergquist Company
1:
$0.59
1,418 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-Q3-0.005-00-104
Bergquist Company
Thermal Interface Products Grease TI, 0.005" Thickness, 1.00x0.75x0.300x0.140", Sil-Pad TSPQ2000/Q-Pad 3
1,418 Có hàng
1
$0.59
10
$0.533
25
$0.507
50
$0.493
100
Xem
100
$0.487
250
$0.453
500
$0.427
1,000
$0.41
2,500
$0.377
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Grease TI, 0.005" Thickness, Sil-Pad TSPQ2000/Q-Pad 3, IDH 2191307
+2 hình ảnh
Q3-0.005-00-51
Bergquist Company
1:
$0.30
3,745 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-Q3-0.005-00-51
Bergquist Company
Thermal Interface Products Grease TI, 0.005" Thickness, Sil-Pad TSPQ2000/Q-Pad 3, IDH 2191307
3,745 Có hàng
1
$0.30
10
$0.277
25
$0.265
50
$0.255
100
Xem
100
$0.249
250
$0.234
500
$0.225
1,000
$0.214
2,500
$0.197
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Grease TI, 0.005" Thickness, 1.5x0.9x0.150x1.20", Sil-Pad TSPQ2000/Q-Pad 3
+3 hình ảnh
Q3-0.005-00-67
Bergquist Company
1:
$0.81
608 Có hàng
1,050 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-Q3-0.005-00-67
Bergquist Company
Thermal Interface Products Grease TI, 0.005" Thickness, 1.5x0.9x0.150x1.20", Sil-Pad TSPQ2000/Q-Pad 3
608 Có hàng
1,050 Đang đặt hàng
1
$0.81
10
$0.719
25
$0.685
50
$0.66
100
Xem
100
$0.636
250
$0.60
500
$0.591
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Insulator, 0.006" Thickness, SIL PAD TSPK1300/K-10, K10-24, BG80024, IDH 2192501
+3 hình ảnh
SPK10-0.006-00-24
Bergquist Company
1:
$2.39
1,000 Có hàng
1,000 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-SPK10-0.006-0024
Bergquist Company
Thermal Interface Products Insulator, 0.006" Thickness, SIL PAD TSPK1300/K-10, K10-24, BG80024, IDH 2192501
1,000 Có hàng
1,000 Đang đặt hàng
1
$2.39
10
$2.17
25
$2.11
50
$1.99
100
Xem
100
$1.87
250
$1.78
500
$1.72
1,000
$1.65
2,500
$1.50
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Insulator, 0.006" Thickness, 19.05x12.7mm, SIL PAD TSPK900/K-4, IDH 2192543
+3 hình ảnh
SPK4-0.006-00-54
Bergquist Company
1:
$0.24
1,984 Có hàng
9,900 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-SPK4-0.006-00-54
Bergquist Company
Thermal Interface Products Insulator, 0.006" Thickness, 19.05x12.7mm, SIL PAD TSPK900/K-4, IDH 2192543
1,984 Có hàng
9,900 Đang đặt hàng
1
$0.24
10
$0.223
25
$0.213
50
$0.205
100
Xem
100
$0.198
250
$0.188
500
$0.181
1,000
$0.175
2,500
$0.16
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Insulator, 11.5" x 12" Sheet, 0.006" Thickness, SIL PAD TSPK900/K-4, IDH 2191342
SPK4-0.006-00-11.512
Bergquist Company
1:
$33.29
2 Có hàng
68 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-SPK4-0600-11512
Bergquist Company
Thermal Interface Products Insulator, 11.5" x 12" Sheet, 0.006" Thickness, SIL PAD TSPK900/K-4, IDH 2191342
2 Có hàng
68 Đang đặt hàng
1
$33.29
10
$30.47
25
$28.57
50
$27.05
100
Xem
100
$26.07
250
$24.82
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Sil-Pad, 0.009" Thickness, 1 Side Adhesive, 0.86x0.74", Sil-Pad TSP900/400
SP1000-0.009-AC-90
Bergquist Company
1:
$0.72
1,597 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-2192624
Bergquist Company
Thermal Interface Products Sil-Pad, 0.009" Thickness, 1 Side Adhesive, 0.86x0.74", Sil-Pad TSP900/400
1,597 Có hàng
1
$0.72
10
$0.635
25
$0.607
50
$0.59
100
Xem
100
$0.562
250
$0.536
500
$0.516
1,000
$0.498
2,500
$0.457
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Thermal Interface Products Sil-Pad Material, 0.009" Thick, 1 Side Adhesive, SP400-0.009-AC-67, IDH 2474862
+3 hình ảnh
7403-09AC-67
Bergquist Company
1:
$0.44
2,500 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-7403-09AC-67
Bergquist Company
Thermal Interface Products Sil-Pad Material, 0.009" Thick, 1 Side Adhesive, SP400-0.009-AC-67, IDH 2474862
2,500 Có hàng
1
$0.44
10
$0.403
25
$0.383
50
$0.373
100
Xem
100
$0.368
250
$0.343
500
$0.326
1,000
$0.31
2,500
$0.286
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Laminate Material - Silicone, High Durability, 12"x12" Sheet, 0.010" Thickness
BPLMSHD-0.010-00-1212
Bergquist Company
1:
$46.31
24 Có hàng
25 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-BPLMSH0010001212
Bergquist Company
Thermal Interface Products Laminate Material - Silicone, High Durability, 12"x12" Sheet, 0.010" Thickness
24 Có hàng
25 Đang đặt hàng
1
$46.31
10
$43.26
25
$40.56
50
$37.85
100
Xem
100
$36.50
250
$34.77
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Gap Filler, Pot Life=15m, 50CC Dual Cartridge, Gap Filler TGF1000/1000
GF1000-05-15-50CC
Bergquist Company
1:
$58.63
10 Có hàng
11 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GF100005-15-50CC
Bergquist Company
Thermal Interface Products Gap Filler, Pot Life=15m, 50CC Dual Cartridge, Gap Filler TGF1000/1000
10 Có hàng
11 Đang đặt hàng
1
$58.63
10
$55.18
25
$51.73
50
$48.28
100
Xem
100
$46.56
250
$46.55
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Liquid Gap Filler, 200CC Dual Cartridge, Gap Filler TGF 1500/1500, IDH 2167589
GF1500-00-60-200CC
Bergquist Company
1:
$102.66
5 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GF15000060200CC
Bergquist Company
Thermal Interface Products Liquid Gap Filler, 200CC Dual Cartridge, Gap Filler TGF 1500/1500, IDH 2167589
5 Có hàng
1
$102.66
10
$94.46
25
$88.16
50
$85.01
100
Xem
100
$81.89
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Liquid Gap Filler, 400CC Kit, Gap Filler TGF 3600/3500S35, IDH 2167260
GF3500S35-00-60-200CC
Bergquist Company
1:
$231.10
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GF3500S350060200
Bergquist Company
Thermal Interface Products Liquid Gap Filler, 400CC Kit, Gap Filler TGF 3600/3500S35, IDH 2167260
1 Có hàng
1
$231.10
10
$207.31
25
$194.70
50
$190.43
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Liquid Gap Filler, 50CC Cartridge, Gap Filler TGF 4000/4000, IDH 2413843
GF4000-10-240-50CC
Bergquist Company
1:
$64.76
19 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GF4000-1024050CC
Bergquist Company
Thermal Interface Products Liquid Gap Filler, 50CC Cartridge, Gap Filler TGF 4000/4000, IDH 2413843
19 Có hàng
1
$64.76
10
$60.95
25
$57.14
50
$53.33
100
Xem
100
$51.43
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, Reworkable, 8"x16" Sheet, 0.020" Thickness, TGP1350/1450
GP1450-0.020-01-0816
Bergquist Company
1:
$30.28
28 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP1450-2001-816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Reworkable, 8"x16" Sheet, 0.020" Thickness, TGP1350/1450
28 Có hàng
1
$30.28
10
$27.47
25
$25.75
50
$24.60
100
Xem
100
$23.71
250
$22.58
500
$22.08
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, Reworkable, 8"x16" Sheet, 0.060" Thickness, TGP1350/1450
GP1450-0.060-01-0816
Bergquist Company
1:
$51.70
13 Có hàng
16 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP1450-6001-816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Reworkable, 8"x16" Sheet, 0.060" Thickness, TGP1350/1450
13 Có hàng
16 Đang đặt hàng
1
$51.70
10
$48.66
25
$45.62
50
$42.57
100
Xem
100
$41.07
250
$41.05
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Unreinforced, 8"x16" Sheet, 0.160" Thickness, TGP1500/1500
GP1500-0.160-02-0816
Bergquist Company
1:
$120.36
10 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP1500-16002-816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Unreinforced, 8"x16" Sheet, 0.160" Thickness, TGP1500/1500
10 Có hàng
1
$120.36
10
$87.74
50
$87.69
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.060" Thickness, 2 Side Tack, TGP1300/1500S30
GP1500S30-0.060-02-0816
Bergquist Company
1:
$68.88
11 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP15003006002816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.060" Thickness, 2 Side Tack, TGP1300/1500S30
11 Có hàng
1
$68.88
10
$60.17
25
$59.11
50
$58.06
100
Xem
100
$57.06
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.080" Thickness, 2 Side Tack, TGP1300/1500S30
GP1500S30-0.080-02-0816
Bergquist Company
1:
$63.02
10 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP15003008002816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.080" Thickness, 2 Side Tack, TGP1300/1500S30
10 Có hàng
1
$63.02
10
$59.31
25
$55.61
50
$51.90
100
Xem
100
$50.06
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.250" Thickness, 2 Side Tack, TGP1300/1500S30
GP1500S30-0.250-02-0816
Bergquist Company
1:
$259.83
2 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP15030025002816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.250" Thickness, 2 Side Tack, TGP1300/1500S30
2 Có hàng
1
$259.83
10
$235.15
25
$218.90
50
$216.00
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, 8"x16" Sheet, 0.060" Thickness, 1 Side Adhesive, TGP800VO/VO
GPVO-0.060-AC-0816
Bergquist Company
1:
$51.96
11 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPVO0.060AC0816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8"x16" Sheet, 0.060" Thickness, 1 Side Adhesive, TGP800VO/VO
11 Có hàng
1
$51.96
10
$46.74
25
$44.58
50
$42.79
100
$41.26
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, 8"x16" Sheet, 0.125" Thickness, 1 Side Adhesive, TGP800VO/VO
GPVO-0.125-AC-0816
Bergquist Company
1:
$109.10
6 Có hàng
8 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPVO0.125AC0816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8"x16" Sheet, 0.125" Thickness, 1 Side Adhesive, TGP800VO/VO
6 Có hàng
8 Đang đặt hàng
1
$109.10
10
$100.39
25
$93.69
50
$90.34
100
$87.00
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, 8"x16" Sheet, 0.250" Thickness, 1 Side Adhesive, TGP800VO/VO
GPVO-0.250-AC-0816
Bergquist Company
6:
$169.44
5 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPVO0.250AC0816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8"x16" Sheet, 0.250" Thickness, 1 Side Adhesive, TGP800VO/VO
5 Có hàng
6
$169.44
10
$149.91
25
$142.78
50
$137.62
Mua
Tối thiểu: 6
Nhiều: 1
Các chi tiết