Thermal Interface Products GAP PAD, Ultra-Low Modulus, 8"x16" Sheet, 0.040" Thickness, TGP3500ULM/3500ULM
GP3500ULM-0.040-02-0816
Bergquist Company
1:
$65.28
223 Có hàng
100 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP3500ULM-40-02
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Ultra-Low Modulus, 8"x16" Sheet, 0.040" Thickness, TGP3500ULM/3500ULM
223 Có hàng
100 Đang đặt hàng
1
$65.28
10
$61.44
25
$57.61
50
$53.76
100
$51.84
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, Ultra-Low Modulus, 8"x16" Sheet, 0.060" Thickness, TGP3500ULM/3500ULM
GP3500ULM-0.060-02-0816
Bergquist Company
1:
$74.98
186 Có hàng
317 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP3500ULM-60-02
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Ultra-Low Modulus, 8"x16" Sheet, 0.060" Thickness, TGP3500ULM/3500ULM
186 Có hàng
317 Đang đặt hàng
1
$74.98
10
$67.55
25
$63.19
50
$60.90
100
$58.69
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.100" Thickness, TGPHC3000/HC 3.0, IDH 2193848
GPHC3.0-0.100-02-0816
Bergquist Company
1:
$262.79
55 Có hàng
54 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPHC3.0-100-816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.100" Thickness, TGPHC3000/HC 3.0, IDH 2193848
55 Có hàng
54 Đang đặt hàng
1
$262.79
10
$237.82
25
$221.39
50
$218.45
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.010" Thickness, TGPHC3000/HC 3.0, IDH 2167953
GPHC3.0-0.010-02-0816
Bergquist Company
1:
$44.57
187 Có hàng
100 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPHC300010020816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.010" Thickness, TGPHC3000/HC 3.0, IDH 2167953
187 Có hàng
100 Đang đặt hàng
1
$44.57
10
$41.63
25
$39.03
50
$36.43
100
Xem
100
$35.13
250
$33.47
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, 8"x16" Sheet, 0.020" Thickness, 1 Side Adhesive, IDH 2165785
GPVO-0.020-AC-0816
Bergquist Company
1:
$38.51
123 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPVO-020-AC-0816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8"x16" Sheet, 0.020" Thickness, 1 Side Adhesive, IDH 2165785
123 Có hàng
1
$38.51
10
$35.51
25
$33.29
50
$33.09
100
Xem
100
$31.16
250
$30.38
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.060" Thickness, GAP PAD TGP 800VO/VO, IDH 2165842
GPVO-0.060-01-0816
Bergquist Company
1:
$55.16
53 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPVO-60-01-0816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.060" Thickness, GAP PAD TGP 800VO/VO, IDH 2165842
53 Có hàng
1
$55.16
50
$42.61
100
$41.82
250
$40.81
1,000
Xem
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, 8"x16" Sheet, 0.060" Thickness, GAP PAD TGP 800VOS/VO Soft, IDH 2165884
GPVOS-0.060-01-0816
Bergquist Company
1:
$37.41
108 Có hàng
34 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPVOS-60-01-0816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8"x16" Sheet, 0.060" Thickness, GAP PAD TGP 800VOS/VO Soft, IDH 2165884
108 Có hàng
34 Đang đặt hàng
1
$37.41
10
$34.49
25
$32.34
50
$30.39
100
Xem
100
$29.29
250
$27.90
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Elastomeric Material, 12"x12" Sheet, 0.009" Thickness, Sil-Pad TSP1800/1200
+2 hình ảnh
SP1200-0.009-00-1212
Bergquist Company
1:
$28.32
165 Có hàng
107 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-SP1200-0900-1212
Bergquist Company
Thermal Interface Products Elastomeric Material, 12"x12" Sheet, 0.009" Thickness, Sil-Pad TSP1800/1200
165 Có hàng
107 Đang đặt hàng
1
$28.32
10
$25.69
25
$24.08
50
$23.00
100
Xem
100
$22.17
250
$21.11
500
$20.65
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Insulating, Conductive, Soft Tack, 0.008" Thickness, SIL PAD TSP1800ST/1500ST
+3 hình ảnh
SP1500ST-0.008-02-54
Bergquist Company
1:
$0.47
25,687 Có hàng
10,050 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-SP1500ST00080254
Bergquist Company
Thermal Interface Products Insulating, Conductive, Soft Tack, 0.008" Thickness, SIL PAD TSP1800ST/1500ST
25,687 Có hàng
10,050 Đang đặt hàng
1
$0.47
10
$0.428
25
$0.406
50
$0.396
100
Xem
100
$0.39
250
$0.363
500
$0.346
1,000
$0.329
2,500
$0.303
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Elastomeric Material, 12"x12" Sheet, 0.010" Thickness, Sil-Pad TSPA2000/A1500
SPA1500-0.010-00-1212
Bergquist Company
1:
$48.86
78 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-SPA1500-0100
Bergquist Company
Thermal Interface Products Elastomeric Material, 12"x12" Sheet, 0.010" Thickness, Sil-Pad TSPA2000/A1500
78 Có hàng
1
$48.86
10
$45.64
25
$42.79
50
$39.93
100
Xem
100
$38.51
250
$36.70
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Adhesive Tape, 11"x12" Sheet, 0.011" Thickness, Bond-Ply TBP850/100, IDH 2190076
BP100-0.011-00-1112
Bergquist Company
1:
$33.79
329 Có hàng
7 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-BP100-01100
Bergquist Company
Thermal Interface Products Adhesive Tape, 11"x12" Sheet, 0.011" Thickness, Bond-Ply TBP850/100, IDH 2190076
329 Có hàng
7 Đang đặt hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 5
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Unreinforced, 8"x16" Sheet, 0.200" Thickness, TGP1500/1500
GP1500-0.200-02-0816
Bergquist Company
1:
$108.95
26 Có hàng
25 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP1500-20002-816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Unreinforced, 8"x16" Sheet, 0.200" Thickness, TGP1500/1500
26 Có hàng
25 Đang đặt hàng
1
$108.95
10
$100.25
25
$93.56
50
$90.22
100
$86.88
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.125" Thickness, GAP PAD TGP2200SF/2200SF
GP2200SF-0.125-02-0816
Bergquist Company
1:
$140.89
34 Có hàng
17 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP2200SF-125-816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.125" Thickness, GAP PAD TGP2200SF/2200SF
34 Có hàng
17 Đang đặt hàng
1
$140.89
10
$126.59
25
$118.72
50
$114.41
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.040" Thickness, GAP PAD TGP2200SF/2200SF
GP2200SF-0.040-02-0816
Bergquist Company
1:
$64.32
143 Có hàng
212 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP2200SF-40-816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.040" Thickness, GAP PAD TGP2200SF/2200SF
143 Có hàng
212 Đang đặt hàng
1
$64.32
10
$60.54
25
$56.76
50
$52.97
100
$51.08
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.060" Thickness, GAP PAD TGP2200SF/2200SF
GP2200SF-0.060-02-0816
Bergquist Company
1:
$130.50
13 Có hàng
14 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP2200SF-60-816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.060" Thickness, GAP PAD TGP2200SF/2200SF
13 Có hàng
14 Đang đặt hàng
1
$130.50
10
$117.26
25
$109.97
50
$105.97
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, Ultra-Low Modulus, 8"x16" Sheet, 0.020" Thickness, Tack and Fiberglass
GP3500ULM-G-0.020-12-0816
Bergquist Company
1:
$47.18
160 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP3500ULMG20-12
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Ultra-Low Modulus, 8"x16" Sheet, 0.020" Thickness, Tack and Fiberglass
160 Có hàng
1
$47.18
10
$44.07
25
$41.32
50
$38.56
100
Xem
100
$37.19
250
$35.43
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Unreinforced, 8"x16" Sheet, 0.100" Thickness, IDH 2166016
GP1500-0.100-02-0816
Bergquist Company
1:
$74.05
127 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP1500-10002-816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Unreinforced, 8"x16" Sheet, 0.100" Thickness, IDH 2166016
127 Có hàng
1
$74.05
10
$66.72
25
$62.41
50
$60.15
100
Xem
100
$57.98
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, Ultra-Low Modulus, 8"x16" Sheet, 0.100" Thick, 2 Side Tack, IDH 2193351
GP3500ULM-G-0.100-12-0816
Bergquist Company
1:
$215.19
12 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP3500U010012816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Ultra-Low Modulus, 8"x16" Sheet, 0.100" Thick, 2 Side Tack, IDH 2193351
12 Có hàng
1
$215.19
10
$193.04
25
$181.30
50
$177.35
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.020" Thickness TGP1000VOUS/VO Ultra Soft, IDH 2191210
GPVOUS-0.020-00-0816
Bergquist Company
1:
$22.35
701 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPVOUS-020-00
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.020" Thickness TGP1000VOUS/VO Ultra Soft, IDH 2191210
701 Có hàng
1
$22.35
10
$21.06
25
$19.82
50
$18.58
100
Xem
100
$17.49
250
$16.66
500
$16.06
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Liqui-Bond EA 1805 Liquid Epoxy Adhesive, 2-Part, Liqui-Bond TLB EA1800/EA 1805
LBEA1805-00-00-50cc
Bergquist Company
1:
$146.35
56 Có hàng
568 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-LBEA1805000050CC
Bergquist Company
Thermal Interface Products Liqui-Bond EA 1805 Liquid Epoxy Adhesive, 2-Part, Liqui-Bond TLB EA1800/EA 1805
56 Có hàng
568 Đang đặt hàng
1
$146.35
10
$132.37
25
$123.92
50
$119.36
100
Xem
100
$119.34
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products SIL PAD, 0.75 Inch x 0.5 Inch, 0.015" Thickness, 1 Side Adhesive, TSP3500/2000
+3 hình ảnh
SP2000-0.015-AC-54
Bergquist Company
1:
$1.64
2,008 Có hàng
1,677 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-SP20000015AC54
Bergquist Company
Thermal Interface Products SIL PAD, 0.75 Inch x 0.5 Inch, 0.015" Thickness, 1 Side Adhesive, TSP3500/2000
2,008 Có hàng
1,677 Đang đặt hàng
1
$1.64
10
$1.49
25
$1.45
50
$1.41
100
Xem
100
$1.33
270
$1.25
540
$1.18
1,080
$1.12
2,565
$1.05
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Gap Filler, 2-Part, No Spacer Beads, Pot Life=15m, 50cc, Gap Filler TGF2000/2000
GF2000-00-15-50CC
Bergquist Company
1:
$34.43
78 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GF2000-15-50CC
Bergquist Company
Thermal Interface Products Gap Filler, 2-Part, No Spacer Beads, Pot Life=15m, 50cc, Gap Filler TGF2000/2000
78 Có hàng
1
$34.43
10
$31.51
25
$29.54
50
$27.97
100
Xem
100
$26.95
250
$25.67
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Sil-Free, 8"x16" Sheet, 0.040" Thickness, TGP1100SF/1000SF
+2 hình ảnh
GP1000SF-0.040-02-0816
Bergquist Company
1:
$139.93
30 Có hàng
7 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP1000SF-40-816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Sil-Free, 8"x16" Sheet, 0.040" Thickness, TGP1100SF/1000SF
30 Có hàng
7 Đang đặt hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Reinforced, 8"x16" Sheet, 0.020" Thickness, 1 Side Tack
GPA3000-0.020-01-0816
Bergquist Company
1:
$89.27
47 Có hàng
50 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPA3000002001816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Reinforced, 8"x16" Sheet, 0.020" Thickness, 1 Side Tack
47 Có hàng
50 Đang đặt hàng
1
$89.27
10
$81.28
25
$75.85
50
$73.14
100
$70.43
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.060" Thickness, TGPHC3000/HC 3.0, IDH 2167891
GPHC3.0-0.060-02-0816
Bergquist Company
1:
$63.24
110 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPHC3.0-60-02
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.060" Thickness, TGPHC3000/HC 3.0, IDH 2167891
110 Có hàng
1
$63.24
10
$59.52
25
$56.47
50
$54.59
100
Xem
100
$52.72
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết