Thermal Interface Products Liquid Gap Filler, 200CC Dual Cartridge, Gap Filler TGF 1500/1500, IDH 2233096
GF1500-00-480-200CC
Bergquist Company
11:
$85.68
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GF150000480200CC
Bergquist Company
Thermal Interface Products Liquid Gap Filler, 200CC Dual Cartridge, Gap Filler TGF 1500/1500, IDH 2233096
Không Lưu kho
11
$85.68
25
$79.96
50
$77.10
100
$74.28
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 11
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Liquid Gap Filler, 200CC Dual Cartridge, Gap Filler TGF 2000/2000, IDH 2191589
GF2000-00-600-200CC
Bergquist Company
9:
$116.58
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GF200000600200CC
Bergquist Company
Thermal Interface Products Liquid Gap Filler, 200CC Dual Cartridge, Gap Filler TGF 2000/2000, IDH 2191589
Không Lưu kho
9
$116.58
10
$108.31
25
$101.08
50
$97.47
100
Xem
100
$93.90
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 9
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Conductive, Liquid Gap Filler, 400CC Kit, Gap Filler TGF 2000/2000, IDH 2193670
GF2000-05-60-400CC
Bergquist Company
3:
$314.99
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GF200005-60400CC
Bergquist Company
Thermal Interface Products Conductive, Liquid Gap Filler, 400CC Kit, Gap Filler TGF 2000/2000, IDH 2193670
Không Lưu kho
3
$314.99
10
$290.23
25
$269.50
Mua
Tối thiểu: 3
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Conductive, Liquid Gap Filler, 400CC Kit, Gap Filler TGF 2000/2000, BG427540
GF2000-07-600-400CC
Bergquist Company
3:
$314.99
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GF200007600400CC
Bergquist Company
Thermal Interface Products Conductive, Liquid Gap Filler, 400CC Kit, Gap Filler TGF 2000/2000, BG427540
Không Lưu kho
3
$314.99
10
$290.23
25
$269.50
Mua
Tối thiểu: 3
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, Highly Durable, 8"x16" Sheet, 0.080" Thickness, TGP1000HD/1000HD
GP1000HD-0.080-01-0816
Bergquist Company
16:
$57.52
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP1000H008001816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Highly Durable, 8"x16" Sheet, 0.080" Thickness, TGP1000HD/1000HD
Không Lưu kho
16
$57.52
25
$53.93
50
$50.33
100
$48.55
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 16
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, Highly Durable, 8"x16" Sheet, 0.100" Thickness, TGP1000HD/1000HD
GP1000HD-0.100-01-0816
Bergquist Company
18:
$74.83
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP1000H010001816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Highly Durable, 8"x16" Sheet, 0.100" Thickness, TGP1000HD/1000HD
Không Lưu kho
18
$74.83
25
$69.84
50
$67.34
100
$64.87
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 18
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.040" Thickness, 2 Side Tack, TGP1300/1500S30
GP1500S30-0.040-02-0816
Bergquist Company
36:
$38.03
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP15003004002816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.040" Thickness, 2 Side Tack, TGP1300/1500S30
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 36
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 7.87"x15.74" Sheet, 0.040" Thickness, No Tack on 1 Side
GP5000S35-0.040-03-07.8715.74
Bergquist Company
8:
$104.73
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP5000S35-04307
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 7.87"x15.74" Sheet, 0.040" Thickness, No Tack on 1 Side
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
8
$104.73
10
$91.90
30
$88.10
50
$84.96
100
Xem
100
$81.84
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 8
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Reinforced, 8"x16" Sheet, 0.100" Thickness, 1 Side Tack
GPA3000-0.100-01-0816
Bergquist Company
25:
$162.75
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPA3000010001816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Reinforced, 8"x16" Sheet, 0.100" Thickness, 1 Side Tack
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 25
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, EMI Absorbing, 8"x16" Sheet, 0.100" Thickness, TGPEMI1000/EMI 1.0
GPEMI1.0-0.100-01-0816
Bergquist Company
150:
$84.93
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPEMI1.0-.100-01
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, EMI Absorbing, 8"x16" Sheet, 0.100" Thickness, TGPEMI1000/EMI 1.0
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 150
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, Gel-Like Modulus, 8"x16" Sheet, 0.020" Thickness, TGPHC1000/HC1000
GPHC1000-0.020-02-0816
Bergquist Company
33:
$38.06
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPHC100002002816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Gel-Like Modulus, 8"x16" Sheet, 0.020" Thickness, TGPHC1000/HC1000
Không Lưu kho
33
$38.06
50
$35.52
100
$34.26
250
$32.65
500
Xem
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 33
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, 0.10x0.25" TGP 800VOS/VO Soft
GPVOS-0.040-01-10/25
Bergquist Company
12:
$65.42
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPVOS.040011025
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 0.10x0.25" TGP 800VOS/VO Soft
Không Lưu kho
12
$65.42
25
$61.20
50
$58.98
100
$56.86
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 12
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, 18" x 16" Sheet, 0.08" Thickness, TGP1300U/VO Ultimate
GPVOUS.080011816
Bergquist Company
24:
$40.89
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPVOUS.080011816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 18" x 16" Sheet, 0.08" Thickness, TGP1300U/VO Ultimate
Không Lưu kho
24
$40.89
25
$38.34
50
$35.78
100
$34.50
250
Xem
250
$32.88
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 24
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.140" Thickness TGP1000VOUS/VO Ultra Soft, IDH 2189364
GPVOUS-0.140-01-0816
Bergquist Company
17:
$94.28
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPVOUS.140010816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.140" Thickness TGP1000VOUS/VO Ultra Soft, IDH 2189364
Không Lưu kho
17
$94.28
25
$87.99
50
$84.85
100
$81.73
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 17
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, 8"x16" Sheet, 0.020" Thickness, TGP1000VOUSB/VO Ultra Soft-B
GPVOUS-B-0.020-01-0816
Bergquist Company
59:
$11.49
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPVOUSB002001816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8"x16" Sheet, 0.020" Thickness, TGP1000VOUSB/VO Ultra Soft-B
Không Lưu kho
59
$11.49
100
$11.04
250
$10.51
500
$10.13
1,000
$9.85
Mua
Tối thiểu: 59
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, 8"x16" Sheet, 0.040" Thickness, TGP1000VOUSB/VO Ultra Soft-B
GPVOUS-B-0.040-01-0816
Bergquist Company
41:
$32.29
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPVOUSB004001816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8"x16" Sheet, 0.040" Thickness, TGP1000VOUSB/VO Ultra Soft-B
Không Lưu kho
41
$32.29
50
$30.34
100
$29.24
250
$27.86
500
Xem
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 41
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, 8"x16" Sheet, 0.040" Thickness, 1 Side Adhesive, VO Ultra Soft-B
GPVOUS-B-0.040-AC-0816
Bergquist Company
36:
$32.40
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPVOUSB0040AC816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8"x16" Sheet, 0.040" Thickness, 1 Side Adhesive, VO Ultra Soft-B
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 36
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, 8"x16" Sheet, 0.080" Thickness, TGP1000VOUSB/VO Ultra Soft-B
GPVOUS-B-0.080-01-0816
Bergquist Company
24:
$57.32
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPVOUSB008001816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8"x16" Sheet, 0.080" Thickness, TGP1000VOUSB/VO Ultra Soft-B
Không Lưu kho
24
$57.32
25
$53.74
50
$50.16
100
$48.38
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 24
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, 8"x16" Sheet, 0.100" Thickness, TGP1000VOUSB/VO Ultra Soft-B
GPVOUS-B-0.100-01-0816
Bergquist Company
19:
$61.38
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPVOUSB010001816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8"x16" Sheet, 0.100" Thickness, TGP1000VOUSB/VO Ultra Soft-B
Không Lưu kho
19
$61.38
25
$57.55
50
$53.71
100
$51.81
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 19
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Phase Change Coated Aluminum, 12"x12" Sheet, 0.0055" Thickness
HF105-0.0055-00-1212
Bergquist Company
50:
$21.12
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
951-HF10500055001212
Bergquist Company
Thermal Interface Products Phase Change Coated Aluminum, 12"x12" Sheet, 0.0055" Thickness
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
50
$21.12
100
$19.71
250
$18.67
500
$18.10
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Phase Change Material, 10.5"x12" Sheet, 0.0045" Thickness, 1 Side Adhesive
HF300P-0.0045-AC-10.512
Bergquist Company
81:
$18.80
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
951-HF300P.45A10.512
Bergquist Company
Thermal Interface Products Phase Change Material, 10.5"x12" Sheet, 0.0045" Thickness, 1 Side Adhesive
Không Lưu kho
81
$18.80
100
$17.70
250
$16.85
500
$16.24
Mua
Tối thiểu: 81
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Conductive Phase Change Material, 0.001" Thickness, Hi-Flow THF1600P/300P
HF300P-0.001-00-75
Bergquist Company
1,124:
$1.00
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
951-HF300P0.001-0075
Bergquist Company
Thermal Interface Products Conductive Phase Change Material, 0.001" Thickness, Hi-Flow THF1600P/300P
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 1,124
Nhiều: 562
Các chi tiết
Thermal Interface Products Conductive Phase Change Material, 0.001" Thickness, 1 Side Adhesive
HF300P-0.001-AC-75
Bergquist Company
506:
$1.39
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
951-HF300P0.001AC75
Bergquist Company
Thermal Interface Products Conductive Phase Change Material, 0.001" Thickness, 1 Side Adhesive
Không Lưu kho
506
$1.39
1,000
$1.32
2,500
$1.25
Mua
Tối thiểu: 506
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Conductive Phase Change Material, 0.005" Thickness, 12" x 11", 1 Side Adhesive
HF300P1.5-0.005-AC-1112
Bergquist Company
83:
$18.34
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
951-HF300P1.5.5A1112
Bergquist Company
Thermal Interface Products Conductive Phase Change Material, 0.005" Thickness, 12" x 11", 1 Side Adhesive
Không Lưu kho
83
$18.34
100
$17.27
250
$16.44
500
$15.85
2,500
Báo giá
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 83
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Phase Change Material, 10.5"x12" Sheet, 0.0045" Thickness, 1 Side Adhesive
HF300P1.0-0.0045-AC-10.512
Bergquist Company
37:
$22.05
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
951-HF300P145AC10512
Bergquist Company
Thermal Interface Products Phase Change Material, 10.5"x12" Sheet, 0.0045" Thickness, 1 Side Adhesive
Không Lưu kho
37
$22.05
50
$20.67
100
$19.29
250
$18.28
500
Xem
500
$17.73
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 37
Nhiều: 1