Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.080" Thickness, GAP PAD TGP 800VO/VO, IDH 2165843
GPVO-0.080-01-0816
Bergquist Company
1:
$61.96
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPVO-80-01-0816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.080" Thickness, GAP PAD TGP 800VO/VO, IDH 2165843
4 Có hàng
1
$61.96
10
$58.31
25
$54.67
50
$51.02
100
$49.20
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, 8"x16" Sheet, 0.020" Thickness, GAP PAD TGP 800VOS/VO Soft, IDH 2165894
GPVOS-0.020-01-0816
Bergquist Company
1:
$25.60
54 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPVOS-20-01-0816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8"x16" Sheet, 0.020" Thickness, GAP PAD TGP 800VOS/VO Soft, IDH 2165894
54 Có hàng
1
$25.60
10
$24.18
25
$22.76
50
$21.34
100
Xem
100
$19.92
250
$18.87
500
$18.30
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Sil-Pad, 0.009" Thickness, TSP900/400, 7403-09FR-23, BG95121, IDH 2192653
+3 hình ảnh
SP400-0.009-00-23
Bergquist Company
1:
$0.62
1,460 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-SP400-0.009-0023
Bergquist Company
Thermal Interface Products Sil-Pad, 0.009" Thickness, TSP900/400, 7403-09FR-23, BG95121, IDH 2192653
1,460 Có hàng
1
$0.62
10
$0.563
20
$0.535
50
$0.521
100
Xem
100
$0.514
200
$0.478
500
$0.45
1,000
$0.433
2,000
$0.398
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Insulator, 0.006" Thickness, SIL PAD TSPK1300/K-10, K10-03, BG80003, IDH 2192497
+2 hình ảnh
SPK10-0.006-00-3
Bergquist Company
1:
$2.13
11 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-SPK10-0.006-0003
Bergquist Company
Thermal Interface Products Insulator, 0.006" Thickness, SIL PAD TSPK1300/K-10, K10-03, BG80003, IDH 2192497
11 Có hàng
1
$2.13
10
$1.92
25
$1.87
50
$1.76
100
Xem
100
$1.67
250
$1.59
500
$1.52
1,000
$1.46
2,500
$1.35
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Polyimide-Based Insulator, 0.010" Thickness, Sil-Pad TSPK1300/K-10, IDH 2167644
+2 hình ảnh
SPK10-0.006-00-52
Bergquist Company
1:
$1.58
576 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-SPK10-00600-52
Bergquist Company
Thermal Interface Products Polyimide-Based Insulator, 0.010" Thickness, Sil-Pad TSPK1300/K-10, IDH 2167644
576 Có hàng
1
$1.58
10
$1.43
25
$1.40
50
$1.36
100
Xem
100
$1.28
250
$1.21
500
$1.14
1,000
$1.08
2,500
$1.02
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, Silicone Thermal Interface, 7 W/m-K Thermal Conductivity, Ultra-Low Modulus, 8" x 8" Sheet, 0.100" Thickness, GAP PAD TGP 7000ULM Series, IDH 2474876
GP7000ULM-0.100-02-0808
Bergquist Company
1:
$234.89
18 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-TGP7ULM.10002808
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Silicone Thermal Interface, 7 W/m-K Thermal Conductivity, Ultra-Low Modulus, 8" x 8" Sheet, 0.100" Thickness, GAP PAD TGP 7000ULM Series, IDH 2474876
18 Có hàng
1
$234.89
10
$210.71
25
Xem
25
$197.90
50
$193.59
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Sil-Pad, 0.009" Thickness, No Adhesive, 0.75x0.8", 0.16" Diameter Hole
+3 hình ảnh
SP1000-0.009-00-103
Bergquist Company
1:
$1.54
526 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-1009-03
Bergquist Company
Thermal Interface Products Sil-Pad, 0.009" Thickness, No Adhesive, 0.75x0.8", 0.16" Diameter Hole
526 Có hàng
1
$1.54
10
$1.40
25
$1.36
50
$1.33
100
Xem
100
$1.25
250
$1.18
500
$1.11
1,000
$1.06
2,500
$0.99
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Adhesive Tape, 0.005" Thickness, Bond-Ply TBP 850/100, BG419982, IDH 2190192
BP100-0.005-00-77
Bergquist Company
1:
$0.61
1,497 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-BP100-0.005-0077
Bergquist Company
Thermal Interface Products Adhesive Tape, 0.005" Thickness, Bond-Ply TBP 850/100, BG419982, IDH 2190192
1,497 Có hàng
1
$0.61
10
$0.557
25
$0.529
50
$0.515
100
$0.508
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.125" Thickness, 2 Side Tack, TGP2000/2000S40
GP2000S40-0.125-02-0816
Bergquist Company
1:
$188.99
18 Có hàng
6 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP20040012502816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.125" Thickness, 2 Side Tack, TGP2000/2000S40
18 Có hàng
6 Đang đặt hàng
1
$188.99
10
$185.63
25
$180.09
50
$178.25
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, 8"x16" Sheet, 0.040" Thickness, 1 Side Adhesive, TGP800VO/VO
GPVO-0.040-AC-0816
Bergquist Company
1:
$35.71
24 Có hàng
25 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPVO0.040AC0816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8"x16" Sheet, 0.040" Thickness, 1 Side Adhesive, TGP800VO/VO
24 Có hàng
25 Đang đặt hàng
1
$35.71
10
$32.93
25
$30.87
50
$29.01
100
Xem
100
$27.96
250
$26.62
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, 8"x16" Sheet, 0.040" Thickness, GAP PAD TGP 800VOS/VO Soft, IDH 2165895
GPVOS-0.040-01-0816
Bergquist Company
1:
$30.93
9 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPVOS-40-01-0816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8"x16" Sheet, 0.040" Thickness, GAP PAD TGP 800VOS/VO Soft, IDH 2165895
9 Có hàng
1
$30.93
10
$28.06
25
$26.31
50
$25.13
100
Xem
100
$24.21
250
$23.06
500
$22.55
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Elastomeric Material, 12"x12" Sheet, 0.016" Thickness, Sil-Pad TSP1800/1200
+2 hình ảnh
SP1200-0.016-00-1212
Bergquist Company
1:
$47.53
25 Có hàng
25 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-SP1200-1600-1212
Bergquist Company
Thermal Interface Products Elastomeric Material, 12"x12" Sheet, 0.016" Thickness, Sil-Pad TSP1800/1200
25 Có hàng
25 Đang đặt hàng
1
$47.53
10
$44.40
25
$41.63
50
$38.85
100
Xem
100
$37.46
250
$35.69
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products SIL PAD, Kapton-Based, 11.5"x12" Sheet, 0.006" Thickness
SPK6-0.006-00-11.512
Bergquist Company
1:
$44.73
27 Có hàng
57 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-SPK6-0600-11512
Bergquist Company
Thermal Interface Products SIL PAD, Kapton-Based, 11.5"x12" Sheet, 0.006" Thickness
27 Có hàng
57 Đang đặt hàng
1
$44.73
10
$41.78
25
$39.17
50
$36.56
100
Xem
100
$35.25
250
$33.58
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Sil-Free, 8"x16" Sheet, 0.015" Thickness, TGP1100SF/1000SF
+2 hình ảnh
GP1000SF-0.015-02-0816
Bergquist Company
1:
$67.53
7 Có hàng
13 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP1000SF-15-816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Sil-Free, 8"x16" Sheet, 0.015" Thickness, TGP1100SF/1000SF
7 Có hàng
13 Đang đặt hàng
1
$67.53
10
$60.84
25
$56.90
50
$54.84
100
$52.85
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Unreinforced, 8"x16" Sheet, 0.020" Thickness, TGP1500/1500
GP1500-0.020-02-0816
Bergquist Company
1:
$15.71
51 Có hàng
100 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP1500-02002
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Unreinforced, 8"x16" Sheet, 0.020" Thickness, TGP1500/1500
51 Có hàng
100 Đang đặt hàng
1
$15.71
10
$14.64
25
$13.78
50
$12.92
100
Xem
100
$12.30
250
$11.72
500
$11.29
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Reinforced, 8"x16" Sheet, 0.015" Thickness, 1 Side Tack
GPA3000-0.015-01-0816
Bergquist Company
1:
$115.22
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPA3000001501816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Reinforced, 8"x16" Sheet, 0.015" Thickness, 1 Side Tack
4 Có hàng
1
$115.22
10
$106.02
25
$98.95
50
$95.41
100
$91.88
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.250" Thickness, GAP PAD TGP 800VO/VO, IDH 2165937
GPVO-0.250-01-0816
Bergquist Company
1:
$151.41
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPVO-250-01-0816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.250" Thickness, GAP PAD TGP 800VO/VO, IDH 2165937
4 Có hàng
1
$151.41
10
$136.95
25
$128.21
50
$123.46
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Fiberglass-Reinforced, Phase Change TIM, 10"x12" Sheet, 0.005" Thickness
HF300G-0.005-00-1012
Bergquist Company
1:
$23.92
53 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-HF300G0005001012
Bergquist Company
Thermal Interface Products Fiberglass-Reinforced, Phase Change TIM, 10"x12" Sheet, 0.005" Thickness
53 Có hàng
1
$23.92
10
$22.60
25
$21.27
50
$19.94
100
Xem
100
$18.61
250
$17.63
500
$17.10
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Sil-Pad, 12"x12" Sheet, 0.009" Thickness, 1 Side Adhesive
PP1000-0.009-AC-1212
Bergquist Company
1:
$111.06
7 Có hàng
7 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-PP10000009AC1212
Bergquist Company
Thermal Interface Products Sil-Pad, 12"x12" Sheet, 0.009" Thickness, 1 Side Adhesive
7 Có hàng
7 Đang đặt hàng
1
$111.06
10
$102.20
25
$95.38
50
$91.97
100
$88.57
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Sil-Pad, 0.007" Thickness, 1 Side Adhesive, Sil-Pad TSP900/400, 3223-07AC-102
+3 hình ảnh
SP400-0.007-AC-102
Bergquist Company
1:
$0.44
1,981 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-SP400-0.007AC102
Bergquist Company
Thermal Interface Products Sil-Pad, 0.007" Thickness, 1 Side Adhesive, Sil-Pad TSP900/400, 3223-07AC-102
1,981 Có hàng
1
$0.44
10
$0.391
25
$0.372
50
$0.361
100
Xem
100
$0.356
250
$0.332
500
$0.318
1,000
$0.306
2,500
$0.281
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Gap Filler, Conductive, Sil-Free, 50CC Dual Cartridge, TGF1100SF/1100SF
GF1100SF-00-15-50CC
Bergquist Company
1:
$43.75
24 Có hàng
18 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GF1100SF001550CC
Bergquist Company
Thermal Interface Products Gap Filler, Conductive, Sil-Free, 50CC Dual Cartridge, TGF1100SF/1100SF
24 Có hàng
18 Đang đặt hàng
1
$43.75
10
$40.35
25
$37.83
50
$35.54
100
Xem
100
$34.26
250
$32.63
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Silicone-Free Gap Filling Material, TGP1100SF/1000SF Series
+2 hình ảnh
GP1000SF-0.020-02-54
Bergquist Company
1:
$0.37
2,650 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP1000SF.0200254
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Silicone-Free Gap Filling Material, TGP1100SF/1000SF Series
2,650 Có hàng
1
$0.37
10
$0.33
25
$0.315
50
$0.303
100
Xem
100
$0.298
250
$0.278
500
$0.268
1,000
$0.256
2,500
$0.236
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.010" Thickness, GAP PAD TGP2200SF/2200SF
GP2200SF-0.010-02-0816
Bergquist Company
1:
$65.96
20 Có hàng
59 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP2200SF-10-816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.010" Thickness, GAP PAD TGP2200SF/2200SF
20 Có hàng
59 Đang đặt hàng
1
$65.96
10
$62.08
25
$58.21
50
$54.32
100
$52.38
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.020" Thickness, GAP PAD TGP2200SF/2200SF
GP2200SF-0.020-02-0816
Bergquist Company
1:
$82.63
15 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP2200SF-20-816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.020" Thickness, GAP PAD TGP2200SF/2200SF
15 Có hàng
1
$82.63
10
$74.85
25
$69.86
50
$67.36
100
$64.87
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, 8"x16" Sheet, 0.100" Thickness, GAP PAD TGP 800VOS/VO Soft, IDH 2165893
GPVOS-0.100-01-0816
Bergquist Company
1:
$71.37
16 Có hàng
31 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPVOS-100-01-816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8"x16" Sheet, 0.100" Thickness, GAP PAD TGP 800VOS/VO Soft, IDH 2165893
16 Có hàng
31 Đang đặt hàng
1
$71.37
10
$64.30
25
$59.63
50
$49.69
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết