Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Silicone-Free Gap Filling Material, TGP1100SF/1000SF Series
+2 hình ảnh
GP1000SF-0.020-02-54
Bergquist Company
1:
$0.37
2,650 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP1000SF.0200254
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Silicone-Free Gap Filling Material, TGP1100SF/1000SF Series
2,650 Có hàng
1
$0.37
10
$0.33
25
$0.315
50
$0.303
100
Xem
100
$0.298
250
$0.278
500
$0.268
1,000
$0.256
2,500
$0.236
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.010" Thickness, GAP PAD TGP2200SF/2200SF
GP2200SF-0.010-02-0816
Bergquist Company
1:
$65.96
20 Có hàng
59 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP2200SF-10-816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.010" Thickness, GAP PAD TGP2200SF/2200SF
20 Có hàng
59 Đang đặt hàng
1
$65.96
10
$62.08
25
$58.21
50
$54.32
100
$52.38
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.020" Thickness, GAP PAD TGP2200SF/2200SF
GP2200SF-0.020-02-0816
Bergquist Company
1:
$82.63
15 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP2200SF-20-816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.020" Thickness, GAP PAD TGP2200SF/2200SF
15 Có hàng
1
$82.63
10
$74.85
25
$69.86
50
$67.36
100
$64.87
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, 8"x16" Sheet, 0.100" Thickness, GAP PAD TGP 800VOS/VO Soft, IDH 2165893
GPVOS-0.100-01-0816
Bergquist Company
1:
$71.37
16 Có hàng
31 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPVOS-100-01-816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8"x16" Sheet, 0.100" Thickness, GAP PAD TGP 800VOS/VO Soft, IDH 2165893
16 Có hàng
31 Đang đặt hàng
1
$71.37
10
$64.30
25
$59.63
50
$49.69
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, 8"x16" Sheet, 0.160" Thickness, GAP PAD TGP 800VOS/VO Soft, IDH 2165898
GPVOS-0.160-01-0816
Bergquist Company
1:
$119.36
10 Có hàng
7 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPVOS-160-01-816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8"x16" Sheet, 0.160" Thickness, GAP PAD TGP 800VOS/VO Soft, IDH 2165898
10 Có hàng
7 Đang đặt hàng
1
$119.36
10
$110.89
25
$103.49
50
$99.80
100
Xem
100
$96.11
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products The Original Sil-Pad Material, 0.009" Thickness, Sil-Pad TSP900/400, IDH 2192688
+2 hình ảnh
SP400-0.009-00-35
Bergquist Company
1:
$0.40
371 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-SP400-0.009-0035
Bergquist Company
Thermal Interface Products The Original Sil-Pad Material, 0.009" Thickness, Sil-Pad TSP900/400, IDH 2192688
371 Có hàng
1
$0.40
10
$0.355
25
$0.339
50
$0.326
100
Xem
100
$0.321
250
$0.299
500
$0.289
1,000
$0.275
2,500
$0.254
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products SIL PAD, Low-Pressure, 0.009" Thickness, TSP1600S/900S, BG404720, IDH 2189078
+3 hình ảnh
SP900S-0.009-00-122
Bergquist Company
1:
$0.70
1,526 Có hàng
1,550 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-SP900S0.00900122
Bergquist Company
Thermal Interface Products SIL PAD, Low-Pressure, 0.009" Thickness, TSP1600S/900S, BG404720, IDH 2189078
1,526 Có hàng
1,550 Đang đặt hàng
1
$0.70
10
$0.622
25
$0.594
50
$0.578
100
Xem
100
$0.55
250
$0.524
500
$0.505
1,000
$0.487
2,500
$0.447
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Insulator Plate for Sil-Pad 400, Sil-Pad TSP 900/Sil-Pad 400, IDH 2192683
+2 hình ảnh
SP400-0.009-00-26
Bergquist Company
1:
$0.41
2,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-7403-09FR-26
Bergquist Company
Thermal Interface Products Insulator Plate for Sil-Pad 400, Sil-Pad TSP 900/Sil-Pad 400, IDH 2192683
2,000 Có hàng
1
$0.41
10
$0.371
25
$0.354
50
$0.343
100
Xem
100
$0.338
250
$0.315
500
$0.302
1,000
$0.291
2,500
$0.267
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Gap Filler, 2-Part, No Spacer Beads, Pot Life=240m, 50cc, TGF1100SF/1100SF
GF1100SF-00-240-50cc
Bergquist Company
10:
$48.97
50 Có hàng
100 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GF1100SF240-50CC
Bergquist Company
Thermal Interface Products Gap Filler, 2-Part, No Spacer Beads, Pot Life=240m, 50cc, TGF1100SF/1100SF
50 Có hàng
100 Đang đặt hàng
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Sil-Free, 8"x16" Sheet, 0.060" Thickness, TGP1100SF/1000SF
+2 hình ảnh
GP1000SF-0.060-02-0816
Bergquist Company
1:
$128.72
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP1000SF-60-816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Sil-Free, 8"x16" Sheet, 0.060" Thickness, TGP1100SF/1000SF
4 Có hàng
1
$128.72
10
$119.60
25
$111.62
50
$107.63
100
$103.64
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.100" Thickness, GAP PAD TGP2200SF/2200SF
GP2200SF-0.100-02-0816
Bergquist Company
1:
$156.39
5 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP2200SF-100-816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.100" Thickness, GAP PAD TGP2200SF/2200SF
5 Có hàng
1
$156.39
10
$141.45
25
$132.43
50
$127.52
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, High Performance, 8"x16" Sheet, 0.040" Thickness, TGPA2000/A2000
+2 hình ảnh
GPA2000-0.040-02-0816
Bergquist Company
1:
$130.05
8 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPA2000-04-02816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, High Performance, 8"x16" Sheet, 0.040" Thickness, TGPA2000/A2000
8 Có hàng
1
$130.05
10
$116.85
25
$109.59
50
$105.61
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Liquid Silicon Adhesive, 1-Part, 50CC Dual Cartridge, LIQUI-BOND TLBSA3500
LBSA3505-00-240-50CC
Bergquist Company
1:
$129.82
11 Có hàng
29 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-LBSA35050024050
Bergquist Company
Thermal Interface Products Liquid Silicon Adhesive, 1-Part, 50CC Dual Cartridge, LIQUI-BOND TLBSA3500
11 Có hàng
29 Đang đặt hàng
1
$129.82
10
$119.43
25
$112.81
50
$110.63
100
Xem
100
$110.61
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products SIL PAD, Insulating, Conductive, Soft Tack, 10"x12" Sheet, 0.012" Thickness
SP1500ST-0.012-02-1012
Bergquist Company
1:
$77.20
10 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-SP1500ST-12-1012
Bergquist Company
Thermal Interface Products SIL PAD, Insulating, Conductive, Soft Tack, 10"x12" Sheet, 0.012" Thickness
10 Có hàng
1
$77.20
10
$69.94
25
$65.27
50
$62.94
100
Xem
100
$60.63
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Sil-Pad, 0.009" Thickness, 1.650x1.140", Sil-Pad TSP900/400, IDH 2192638
+3 hình ảnh
SP400-0.009-00-04
Bergquist Company
1:
$0.67
1,402 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-SP400-009-00-04
Bergquist Company
Thermal Interface Products Sil-Pad, 0.009" Thickness, 1.650x1.140", Sil-Pad TSP900/400, IDH 2192638
1,402 Có hàng
1
$0.67
10
$0.591
25
$0.564
50
$0.549
100
Xem
100
$0.523
250
$0.498
500
$0.48
1,000
$0.463
2,500
$0.425
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Sil-Pad, 0.009" Thickness, Sil-Pad TSP900/400, 7403-09FR-104, BG99623
+3 hình ảnh
SP400-0.009-00-104
Bergquist Company
1:
$0.54
2,031 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-SP4000.009-00104
Bergquist Company
Thermal Interface Products Sil-Pad, 0.009" Thickness, Sil-Pad TSP900/400, 7403-09FR-104, BG99623
2,031 Có hàng
1
$0.54
10
$0.488
25
$0.464
50
$0.452
100
Xem
100
$0.446
250
$0.415
500
$0.392
1,000
$0.376
2,500
$0.343
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Elastomeric Material, 12"x12" Sheet, 0.012" Thickness, Sil-Pad TSP1800/1200
+2 hình ảnh
SP1200-0.012-00-1212
Bergquist Company
1:
$63.13
14 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-SP1200-1200-1212
Bergquist Company
Thermal Interface Products Elastomeric Material, 12"x12" Sheet, 0.012" Thickness, Sil-Pad TSP1800/1200
14 Có hàng
1
$63.13
10
$54.26
25
$54.12
50
$51.99
100
Xem
100
$50.15
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Conductive, Liquid Gap Filler, 1200CC Kit, Gap Filler TGF 4000/4000, IDH 2193410
GF4000-00-240-1200CC
Bergquist Company
1:
$1,242.43
3 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GF4000002401200C
Bergquist Company
Thermal Interface Products Conductive, Liquid Gap Filler, 1200CC Kit, Gap Filler TGF 4000/4000, IDH 2193410
3 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Phase Change Material, 12"x12" Sheet, 0.005" Thickness, 1 Side Adhesive
HF625-0.005-AC-1212
Bergquist Company
1:
$20.89
87 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-HF6250.005AC1212
Bergquist Company
Thermal Interface Products Phase Change Material, 12"x12" Sheet, 0.005" Thickness, 1 Side Adhesive
87 Có hàng
1
$20.89
10
$19.69
25
$18.53
50
$17.37
100
Xem
100
$16.36
250
$15.58
500
$15.01
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Other Tools Gap Filler Nozzles, 1-1, 200/400CC, 1/2 ID
2168579
Bergquist Company
1:
$4.66
33 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-2168579
Bergquist Company
Other Tools Gap Filler Nozzles, 1-1, 200/400CC, 1/2 ID
33 Có hàng
1
$4.66
5
$4.27
10
$4.13
25
$3.96
1,000
$3.95
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, High Performance, 8"x16" Sheet, 0.015" Thickness, TGPA2000/A2000
+2 hình ảnh
GPA2000-0.015-02-0816
Bergquist Company
1:
$59.19
23 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPA2000001502816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, High Performance, 8"x16" Sheet, 0.015" Thickness, TGPA2000/A2000
23 Có hàng
1
$59.19
10
$55.71
25
$52.23
50
$48.74
100
Xem
100
$47.05
250
$47.04
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Grease TI, 0.005" Thickness, 1 Side Adhesive, Sil-Pad TSPQ2000/Q-Pad 3
+2 hình ảnh
Q3-0.005-AC-47
Bergquist Company
1:
$0.42
3,988 Có hàng
3,999 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-Q3-0.005-AC-47
Bergquist Company
Thermal Interface Products Grease TI, 0.005" Thickness, 1 Side Adhesive, Sil-Pad TSPQ2000/Q-Pad 3
3,988 Có hàng
3,999 Đang đặt hàng
1
$0.42
10
$0.376
25
$0.358
50
$0.347
100
Xem
100
$0.342
250
$0.319
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products The Original Sil-Pad Material, 0.007" Thickness, Sil-Pad TSP 900/Sil-Pad 400
SP400-0.007-00-88
Bergquist Company
1:
$1.54
491 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-SP400-0.007-0088
Bergquist Company
Thermal Interface Products The Original Sil-Pad Material, 0.007" Thickness, Sil-Pad TSP 900/Sil-Pad 400
491 Có hàng
1
$1.54
10
$1.40
25
$1.36
50
$1.33
100
Xem
100
$1.25
250
$1.18
500
$1.11
1,000
$1.06
2,500
$0.999
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Other Tools Gap Filler Nozzles, 1-1, 200/400CC, 1/4 ID
2168578
Bergquist Company
1:
$1.82
431 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-2168578
Bergquist Company
Other Tools Gap Filler Nozzles, 1-1, 200/400CC, 1/4 ID
431 Có hàng
1
$1.82
5
$1.63
10
$1.58
25
$1.51
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Grease TI, 0.005" Thickness, Sil-Pad TSPQ2000/Q-Pad 3, BG427925, IDH 2191526
+3 hình ảnh
Q3-0.005-00-114
Bergquist Company
1:
$0.66
1,969 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-Q3-0.005-00-114
Bergquist Company
Thermal Interface Products Grease TI, 0.005" Thickness, Sil-Pad TSPQ2000/Q-Pad 3, BG427925, IDH 2191526
1,969 Có hàng
1
$0.66
10
$0.59
25
$0.564
50
$0.548
100
Xem
100
$0.523
250
$0.498
500
$0.48
1,000
$0.451
2,500
$0.424
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết