Thermal Interface Products Grease TI, 0.005" Thickness, 0.860x0.740x0.200x0.160", Sil-Pad TSPQ2000/Q-Pad 3
+3 hình ảnh
Q3-0.005-00-90
Bergquist Company
1:
$0.52
3,991 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-Q3-0.005-00-90
Bergquist Company
Thermal Interface Products Grease TI, 0.005" Thickness, 0.860x0.740x0.200x0.160", Sil-Pad TSPQ2000/Q-Pad 3
3,991 Có hàng
1
$0.52
10
$0.461
25
$0.439
50
$0.423
100
Xem
100
$0.408
250
$0.384
500
$0.374
1,000
$0.36
2,500
$0.331
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Grease TI, 0.005" Thickness, 1.00x1.00x0.187", Sil-Pad TSPQ2000/Q-Pad 3
+2 hình ảnh
Q3-0.005-00-48
Bergquist Company
1:
$0.32
2,155 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-Q3-0.005-00-48
Bergquist Company
Thermal Interface Products Grease TI, 0.005" Thickness, 1.00x1.00x0.187", Sil-Pad TSPQ2000/Q-Pad 3
2,155 Có hàng
1
$0.32
10
$0.279
25
$0.275
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Grease TI, 0.005" Thickness, Sil-Pad TSPQ2000/Q-Pad 3, BG427925, IDH 2191526
+3 hình ảnh
Q3-0.005-00-114
Bergquist Company
1:
$0.66
1,969 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-Q3-0.005-00-114
Bergquist Company
Thermal Interface Products Grease TI, 0.005" Thickness, Sil-Pad TSPQ2000/Q-Pad 3, BG427925, IDH 2191526
1,969 Có hàng
1
$0.66
10
$0.59
25
$0.564
50
$0.548
100
Xem
100
$0.523
250
$0.498
500
$0.48
1,000
$0.451
2,500
$0.424
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Insulator, 0.015" Thickness, No Adhesive, 0.805x0.890", Sil-Pad TSPA3000/A2000
+3 hình ảnh
SPA2000-0.015-00-97
Bergquist Company
1:
$15.86
418 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-SPA2015-97
Bergquist Company
Thermal Interface Products Insulator, 0.015" Thickness, No Adhesive, 0.805x0.890", Sil-Pad TSPA3000/A2000
418 Có hàng
1
$15.86
10
$14.14
50
$12.91
97
$10.97
582
Xem
582
$9.74
1,067
$7.31
2,037
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Original Sil-Pad, 0.009" Thickness, Sil-Pad TSP 1200/Also Known as Sil-Pad 1000
Bergquist Company 2192610
2192610
Bergquist Company
1:
$0.56
33 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
951-2192610
Sản phẩm Mới
Bergquist Company
Thermal Interface Products Original Sil-Pad, 0.009" Thickness, Sil-Pad TSP 1200/Also Known as Sil-Pad 1000
33 Có hàng
1
$0.56
10
$0.50
25
$0.475
50
$0.463
100
Xem
100
$0.457
250
$0.425
500
$0.401
1,000
$0.385
2,500
$0.352
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Phase Change TIM, 11.5" x 23.5", Thermstrate TCF 1000AL, TCF1000-AL-00-11.523.5
Bergquist Company TCF1000-AL-00-11.523.5
TCF1000-AL-00-11.523.5
Bergquist Company
1:
$80.81
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-2198004
Bergquist Company
Thermal Interface Products Phase Change TIM, 11.5" x 23.5", Thermstrate TCF 1000AL, TCF1000-AL-00-11.523.5
4 Có hàng
1
$80.81
10
$73.21
25
$68.32
50
$65.88
100
Xem
100
$63.46
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products The Original Sil-Pad Material, 0.009" Thickness, Sil-Pad TSP 900/Sil-Pad 400
+3 hình ảnh
SP400-0.009-00-53
Bergquist Company
1:
$0.57
2,940 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-SP400-0.009-0053
Bergquist Company
Thermal Interface Products The Original Sil-Pad Material, 0.009" Thickness, Sil-Pad TSP 900/Sil-Pad 400
2,940 Có hàng
1
$0.57
10
$0.516
25
$0.491
50
$0.478
100
Xem
100
$0.471
250
$0.439
500
$0.413
1,000
$0.397
2,500
$0.365
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Insulator, 0.006" Thickness, 1 Side Adhesive, SIL PAD TSPK1300/K-10, K10AC-136
+2 hình ảnh
SPK10-0.006-AC-136
Bergquist Company
639:
$1.19
639 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-SPK10-0.006AC136
Bergquist Company
Thermal Interface Products Insulator, 0.006" Thickness, 1 Side Adhesive, SIL PAD TSPK1300/K-10, K10AC-136
639 Có hàng
639
$1.19
1,278
$1.13
2,556
$1.06
Mua
Tối thiểu: 639
Nhiều: 639
Các chi tiết
Thermal Interface Products Electrically Isolating Phase Change Thermal Interface Material, EIF 1000KA
Bergquist Company 563696
563696
Bergquist Company
1:
$0.78
2,949 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-563696
Bergquist Company
Thermal Interface Products Electrically Isolating Phase Change Thermal Interface Material, EIF 1000KA
2,949 Có hàng
1
$0.78
10
$0.685
25
$0.653
50
$0.636
100
Xem
100
$0.606
250
$0.577
500
$0.556
1,000
$0.536
2,500
$0.492
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, Sil-Free, 40W/m-K, 6x6" Sheet, 0.060" Thickness, Thermexit, IDH 2972780
TGP 40000SF-0.060-00-0606
Bergquist Company
1:
$210.81
50 Có hàng
24 Đang đặt hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
951-TGP400SF.0600066
Sản phẩm Mới
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Sil-Free, 40W/m-K, 6x6" Sheet, 0.060" Thickness, Thermexit, IDH 2972780
50 Có hàng
24 Đang đặt hàng
1
$210.81
10
$189.11
25
$177.61
50
$173.73
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, Sil-Free, 40W/m-K, 6x6" Sheet, 0.100" Thickness, Thermexit, IDH 2964639
TGP 40000SF-0.100-00-0606
Bergquist Company
1:
$309.53
10 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
951-TGP400SF.1000066
Sản phẩm Mới
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Sil-Free, 40W/m-K, 6x6" Sheet, 0.100" Thickness, Thermexit, IDH 2964639
10 Có hàng
1
$309.53
10
$285.20
25
$264.83
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Foil-Format Grease, 0.009" Thickness, SIL PAD TSPQ2500/Q-Pad II
QII0.0090024/150
Bergquist Company
1:
$3,117.86
1 Có hàng
1 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-QII0.0090024/150
Bergquist Company
Thermal Interface Products Foil-Format Grease, 0.009" Thickness, SIL PAD TSPQ2500/Q-Pad II
1 Có hàng
1 Đang đặt hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Gap Filler, 2-Part, No Spacer Beads, Pot Life=240m, 50cc, IDH 2167392
GF4000-00-240-50cc
Bergquist Company
1:
$59.37
264 Có hàng
922 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GF4000-240-50CC
Bergquist Company
Thermal Interface Products Gap Filler, 2-Part, No Spacer Beads, Pot Life=240m, 50cc, IDH 2167392
264 Có hàng
922 Đang đặt hàng
1
$59.37
10
$55.88
25
$52.39
50
$48.89
100
$47.15
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.125" Thickness, GAP PAD TGP2400/2500S20
GP2500S20-0.125-02-0816
Bergquist Company
1:
$173.34
205 Có hàng
100 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP2500S20-12502
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.125" Thickness, GAP PAD TGP2400/2500S20
205 Có hàng
100 Đang đặt hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.200" Thickness, GAP PAD TGP2400/2500S20
GP2500S20-0.200-02-0816
Bergquist Company
1:
$175.43
2 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP2500S20-20002
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.200" Thickness, GAP PAD TGP2400/2500S20
2 Có hàng
1
$175.43
10
$155.20
25
$147.82
50
$142.48
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.250" Thickness, GAP PAD TGP2400/2500S20
GP2500S20-0.250-02-0816
Bergquist Company
1:
$356.83
66 Có hàng
31 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP2500S20-25002
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.250" Thickness, GAP PAD TGP2400/2500S20
66 Có hàng
31 Đang đặt hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.020" Thickness, TGP5000/5000S35
GP5000S35-0.020-02-0816
Bergquist Company
1:
$62.84
738 Có hàng
500 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP5000S35-02-816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.020" Thickness, TGP5000/5000S35
738 Có hàng
500 Đang đặt hàng
1
$62.84
10
$56.28
25
$54.02
50
$52.53
100
Xem
100
$51.53
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.040" Thickness, TGP5000/5000S35, IDH 2191197
GP5000S35-0.040-02-0816
Bergquist Company
1:
$91.28
516 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP5000S35-04-816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.040" Thickness, TGP5000/5000S35, IDH 2191197
516 Có hàng
1
$91.28
10
$81.04
25
$79.47
50
$77.98
75
Xem
75
$76.48
300
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.100" Thickness, TGP5000/5000S35, IDH 2166605
GP5000S35-0.100-02-0816
Bergquist Company
1:
$214.29
236 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP5000S35-10-816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.100" Thickness, TGP5000/5000S35, IDH 2166605
236 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, High Performance, 8"x16" Sheet, 0.020" Thickness, TGPA2000/A2000
+2 hình ảnh
GPA2000-0.020-02-0816
Bergquist Company
1:
$88.42
20 Có hàng
1 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPA2000002002816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, High Performance, 8"x16" Sheet, 0.020" Thickness, TGPA2000/A2000
20 Có hàng
1 Đang đặt hàng
1
$88.42
10
$88.19
25
$85.68
50
$83.74
100
Xem
100
$82.09
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.125" Thickness, TGPHC5000/HC 5.0
GPHC5.0-0.125-02-0816
Bergquist Company
1:
$276.24
118 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPHC5-12502-816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.125" Thickness, TGPHC5000/HC 5.0
118 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.020" Thickness, TGPHC5000/HC 5.0
GPHC5.0-0.020-02-0816
Bergquist Company
1:
$77.51
374 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPHC5.0-2002-816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.020" Thickness, TGPHC5000/HC 5.0
374 Có hàng
1
$77.51
10
$70.22
25
$65.53
50
$63.19
100
$60.85
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.125" Thickness, GAP PAD TGP 800VO/VO, IDH 2165844
GPVO-0.125-01-0816
Bergquist Company
1:
$98.98
40 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPVO-125-01-0816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.125" Thickness, GAP PAD TGP 800VO/VO, IDH 2165844
40 Có hàng
1
$98.98
10
$96.95
25
$96.41
50
$92.64
100
Xem
100
$91.02
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.060" Thickness TGP1000VOUS/VO Ultra Soft, IDH 2191191
GPVOUS-0.060-00-0816
Bergquist Company
1:
$30.98
754 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPVOUS-060-00
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.060" Thickness TGP1000VOUS/VO Ultra Soft, IDH 2191191
754 Có hàng
1
$30.98
10
$26.43
25
$25.47
50
$25.29
100
Xem
100
$24.79
250
$24.15
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.080" Thickness TGP1000VOUS/VO Ultra Soft, IDH 2191192
GPVOUS-0.080-00-0816
Bergquist Company
1:
$44.13
913 Có hàng
500 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPVOUS-080-00
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.080" Thickness TGP1000VOUS/VO Ultra Soft, IDH 2191192
913 Có hàng
500 Đang đặt hàng
1
$44.13
10
$39.18
25
$37.71
50
$36.56
100
Xem
100
$35.89
250
$34.20
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết