Thermal Interface Products GAP PAD, 8"x16" Sheet, 0.040" Thickness, 1 Side Tack, TGP1000VOUS/VO Ultra Soft
GPVOUS-0.040-01-0816
Bergquist Company
1:
$24.66
1,776 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPVOUS-40-01-816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8"x16" Sheet, 0.040" Thickness, 1 Side Tack, TGP1000VOUS/VO Ultra Soft
1,776 Có hàng
1
$24.66
10
$21.04
25
$20.28
50
$19.91
100
Xem
100
$19.83
250
$19.29
500
$18.72
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products High Reliability Insulator, 0.015" Thickness, 0.75x0.6", SIL PAD TSP3500/2000
+2 hình ảnh
SP2000-0.015-00-54
Bergquist Company
1:
$9.62
12,737 Có hàng
4,931 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-SP20000.015-0054
Bergquist Company
Thermal Interface Products High Reliability Insulator, 0.015" Thickness, 0.75x0.6", SIL PAD TSP3500/2000
12,737 Có hàng
4,931 Đang đặt hàng
1
$9.62
10
$8.54
25
$8.13
50
$7.82
100
Xem
100
$7.53
250
$7.22
500
$7.12
1,000
$6.98
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Insulator, 12" x 12" Sheet, 0.015" Thickness, SIL PAD IDH 2165820
SP2000-0.015-00-1212
Bergquist Company
1:
$246.69
98 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-SP20000015001212
Bergquist Company
Thermal Interface Products Insulator, 12" x 12" Sheet, 0.015" Thickness, SIL PAD IDH 2165820
98 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, 12W/m-K, Ultra-Low Modulus, 8"x8" Sheet, 0.060" Thickness, TGP12000ULM
TGP12000ULM-0.060-00-0808
Bergquist Company
1:
$349.51
100 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-TGP12ULM0.060808
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 12W/m-K, Ultra-Low Modulus, 8"x8" Sheet, 0.060" Thickness, TGP12000ULM
100 Đang đặt hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, 6W/m-K, 8" x 16" Sheet, 0.060" Thickness, TGP6000ULM, IDH 2195667
TGP6000ULM-0.060-12-0816
Bergquist Company
1:
$297.34
82 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-TGP6ULM.06012816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 6W/m-K, 8" x 16" Sheet, 0.060" Thickness, TGP6000ULM, IDH 2195667
82 Có hàng
1
$297.34
10
$271.94
25
$252.52
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Conductive, 1-Part, Liquid Formable, 180ml Cartridge, 6 W/m-K, Liqui-Form
TLF6000HG-00-00-150CC
Bergquist Company
1:
$157.06
235 Có hàng
83 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-TLF6000HG00150CC
Bergquist Company
Thermal Interface Products Conductive, 1-Part, Liquid Formable, 180ml Cartridge, 6 W/m-K, Liqui-Form
235 Có hàng
83 Đang đặt hàng
1
$157.06
10
$142.06
18
$132.99
54
$128.07
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Reinforced, 0.010" Thickness, TGP1500R/1500R
GP1500R-0.010-02-03.8503.85
Bergquist Company
1:
$28.44
66 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP.0100203850385
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Reinforced, 0.010" Thickness, TGP1500R/1500R
66 Có hàng
1
$28.44
10
$25.80
25
$24.19
50
$23.10
100
Xem
100
$22.27
250
$21.20
500
$20.74
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Other Tools Mixing Nozzle, 50cc, 1:1 Ratio, 6.3-21 1/4 Inside Diameter, IDH 2168577
SS95437
Bergquist Company
1:
$1.64
18,218 Có hàng
5,610 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-SS95437
Bergquist Company
Other Tools Mixing Nozzle, 50cc, 1:1 Ratio, 6.3-21 1/4 Inside Diameter, IDH 2168577
18,218 Có hàng
5,610 Đang đặt hàng
1
$1.64
5
$1.52
10
$1.47
25
$1.40
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không Áp dụng
Thermal Interface Products Adhesive Tape, 11"x12" Sheet, 0.005" Thickness, Bond-Ply TBP850/100, IDH 2166079
BP100-0.005-00-1112
Bergquist Company
1:
$16.94
376 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-BP100-0050-1112
Bergquist Company
Thermal Interface Products Adhesive Tape, 11"x12" Sheet, 0.005" Thickness, Bond-Ply TBP850/100, IDH 2166079
376 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 20
Các chi tiết
Thermal Interface Products Gap Filler, 2-Part, No Spacer Beads, Pot Life=60m, 50cc, Gap Filler TGF1500/1500
GF1500-00-60-50cc
Bergquist Company
1:
$32.21
386 Có hàng
245 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GF1500-60-50CC
Bergquist Company
Thermal Interface Products Gap Filler, 2-Part, No Spacer Beads, Pot Life=60m, 50cc, Gap Filler TGF1500/1500
386 Có hàng
245 Đang đặt hàng
1
$32.21
10
$29.48
25
$27.64
50
$26.17
100
Xem
100
$25.22
250
$24.01
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Liquid Gap Filler, 50CC Dual Cartridge, TGF 1500LVO/1500LV, IDH 2179523
GF1500LV-00-120-50CC
Bergquist Company
1:
$37.89
283 Có hàng
250 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GF1500LV0012050
Bergquist Company
Thermal Interface Products Liquid Gap Filler, 50CC Dual Cartridge, TGF 1500LVO/1500LV, IDH 2179523
283 Có hàng
250 Đang đặt hàng
1
$37.89
10
$34.93
25
$32.75
50
$30.78
100
Xem
100
$29.66
250
$28.25
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Liquid Gap Filler, 50CC Dual Cartridge, Gap Filler TGF 3600/3500S35, IDH 2166508
GF3500S35-07-60-50CC
Bergquist Company
1:
$51.52
250 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GF3500S35076050
Bergquist Company
Thermal Interface Products Liquid Gap Filler, 50CC Dual Cartridge, Gap Filler TGF 3600/3500S35, IDH 2166508
250 Đang đặt hàng
1
$51.52
10
$45.59
25
$43.61
50
$43.10
100
Xem
100
$42.24
250
$40.72
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Sil-Free, 8"x16" Sheet, 0.020" Thickness, TGP1100SF/1000SF
+2 hình ảnh
GP1000SF-0.020-02-0816
Bergquist Company
1:
$55.39
280 Có hàng
209 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP1000SF-20-816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Sil-Free, 8"x16" Sheet, 0.020" Thickness, TGP1100SF/1000SF
280 Có hàng
209 Đang đặt hàng
1
$55.39
10
$49.01
25
$46.86
50
$45.92
100
$44.14
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Unreinforced, 8"x16" Sheet, 0.040" Thickness, TGP1500/1500
GP1500-0.040-02-0816
Bergquist Company
1:
$24.31
132 Có hàng
190 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP1500-04002
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Unreinforced, 8"x16" Sheet, 0.040" Thickness, TGP1500/1500
132 Có hàng
190 Đang đặt hàng
1
$24.31
10
$20.73
25
$19.98
50
$19.67
100
Xem
100
$19.40
250
$18.83
500
$18.53
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Unreinforced, 8"x16" Sheet, 0.060" Thickness, TGP1500/1500
GP1500-0.060-02-0816
Bergquist Company
1:
$30.73
75 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP1500-060-02
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Unreinforced, 8"x16" Sheet, 0.060" Thickness, TGP1500/1500
75 Có hàng
1
$30.73
10
$26.21
25
$25.26
50
$24.94
100
Xem
100
$24.58
250
$23.91
500
$23.87
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Unreinforced, 8"x16" Sheet, 0.080" Thickness, TGP1500/1500
GP1500-0.080-02-0816
Bergquist Company
1:
$36.25
156 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP1500-080-02
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Unreinforced, 8"x16" Sheet, 0.080" Thickness, TGP1500/1500
156 Có hàng
1
$36.25
10
$30.92
25
$29.91
50
$29.55
100
Xem
100
$29.12
250
$28.35
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Reinforced, 8"x16" Sheet, 0.010" Thickness, TGP1500R/1500R
GP1500R-0.010-02-0816
Bergquist Company
1:
$26.49
620 Có hàng
1,547 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP1500R-01002
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Reinforced, 8"x16" Sheet, 0.010" Thickness, TGP1500R/1500R
620 Có hàng
1,547 Đang đặt hàng
1
$26.49
10
$23.42
25
$22.57
50
$22.30
100
Xem
100
$22.14
250
$21.08
500
$20.32
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Reinforced, 8"x16" Sheet, TGP1500R/1500R
GP1500R-0.020-02-0816
Bergquist Company
1:
$29.73
65 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP1500R00200216
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Reinforced, 8"x16" Sheet, TGP1500R/1500R
65 Có hàng
1
$29.73
10
$26.32
25
$24.82
50
$24.36
250
Xem
250
$24.04
500
$23.73
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.010" Thickness, GAP PAD TGP2400/2500S20
GP2500S20-0.010-02-0816
Bergquist Company
1:
$43.26
130 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP25002001002816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.010" Thickness, GAP PAD TGP2400/2500S20
130 Có hàng
1
$43.26
10
$38.28
250
$36.24
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.020" Thickness, GAP PAD TGP2400/2500S20
GP2500S20-0.020-02-0816
Bergquist Company
1:
$50.99
157 Có hàng
337 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP2500S20-02002
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.020" Thickness, GAP PAD TGP2400/2500S20
157 Có hàng
337 Đang đặt hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.040" Thickness, GAP PAD TGP2400/2500S20
GP2500S20-0.040-02-0816
Bergquist Company
1:
$61.73
86 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP2500S20-04002
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.040" Thickness, GAP PAD TGP2400/2500S20
86 Có hàng
1
$61.73
10
$54.62
25
$52.82
50
$52.08
100
Xem
100
$51.07
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.060" Thickness, GAP PAD TGP2400/2500S20
GP2500S20-0.060-02-0816
Bergquist Company
1:
$111.69
104 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP2500S20-06002
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.060" Thickness, GAP PAD TGP2400/2500S20
104 Có hàng
1
$111.69
10
$99.77
25
$96.93
50
$91.53
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.080" Thickness, GAP PAD TGP2400/2500S20
GP2500S20-0.080-02-0816
Bergquist Company
1:
$115.02
157 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP2500S20-08002
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.080" Thickness, GAP PAD TGP2400/2500S20
157 Có hàng
1
$115.02
10
$102.14
25
$98.86
50
$95.27
100
Xem
100
$88.23
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.100" Thickness, GAP PAD TGP2400/2500S20
GP2500S20-0.100-02-0816
Bergquist Company
1:
$132.70
41 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP2500S20-10002
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.100" Thickness, GAP PAD TGP2400/2500S20
41 Có hàng
1
$132.70
10
$119.97
25
$114.96
50
$112.73
100
Xem
100
$112.71
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.160" Thickness, GAP PAD TGP2400/2500S20
GP2500S20-0.160-02-0816
Bergquist Company
1:
$186.04
97 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP2500S20-16002
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.160" Thickness, GAP PAD TGP2400/2500S20
97 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết