Automotive Connectors Terminal for Battery Connector14AWGNon-Insulated
BMC14AG
KS Terminals
1:
$1.37
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
161-BMC14AG
Mới tại Mouser
KS Terminals
Automotive Connectors Terminal for Battery Connector14AWGNon-Insulated
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
1
$1.37
10
$1.20
50
$1.07
100
$0.923
500
Xem
500
$0.662
1,000
$0.653
10,000
$0.636
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals Vinyl, Easy Entry Blade, 16-14 AWG, F=18 mm
DBVEL2-18
KS Terminals
1:
$0.46
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
161-DBVEL2-18
KS Terminals
Terminals Vinyl, Easy Entry Blade, 16-14 AWG, F=18 mm
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
1
$0.46
100
$0.297
1,000
$0.235
5,000
$0.206
10,000
Xem
10,000
$0.177
25,000
$0.148
50,000
$0.124
100,000
$0.095
250,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals Din 46234 Ring, 4/0 AWG, 1/2"
DRNB12-120
KS Terminals
1:
$5.79
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
161-DRNB12-120
KS Terminals
Terminals Din 46234 Ring, 4/0 AWG, 1/2"
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
1
$5.79
10
$5.24
25
$4.46
100
$3.90
250
Xem
250
$3.75
500
$3.06
1,000
$2.96
2,500
$2.80
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals Din 46234 Ring, 16-14 AWG, #3
DRNB3-2.5
KS Terminals
1:
$0.28
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
161-DRNB3-2.5
KS Terminals
Terminals Din 46234 Ring, 16-14 AWG, #3
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
1
$0.28
100
$0.183
1,000
$0.144
5,000
$0.127
10,000
Xem
10,000
$0.109
25,000
$0.091
50,000
$0.076
100,000
$0.058
250,000
$0.048
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals Din 46234 Ring, 2/0 AWG, 5/16"
DRNB8-70
KS Terminals
1:
$2.95
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
161-DRNB8-70
KS Terminals
Terminals Din 46234 Ring, 2/0 AWG, 5/16"
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
1
$2.95
10
$2.64
50
$2.27
100
$1.95
250
Xem
250
$1.88
500
$1.53
1,000
$1.35
2,500
$1.32
5,000
$1.29
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals Vinyl, Easy Entry DIN 46237 Ring, 12-10 AWG, 3/8"
DRVEB10-6
KS Terminals
1:
$1.13
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
161-DRVEB10-6
KS Terminals
Terminals Vinyl, Easy Entry DIN 46237 Ring, 12-10 AWG, 3/8"
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
1
$1.13
100
$0.746
1,000
$0.589
5,000
$0.517
10,000
Xem
10,000
$0.444
25,000
$0.372
50,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals Vinyl, Easy Entry DIN 46237 Ring, 12-10 AWG, 1/2"
DRVEB12-6
KS Terminals
1:
$1.11
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
161-DRVEB12-6
KS Terminals
Terminals Vinyl, Easy Entry DIN 46237 Ring, 12-10 AWG, 1/2"
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
1
$1.11
100
$0.73
1,000
$0.576
5,000
$0.505
10,000
Xem
10,000
$0.435
25,000
$0.364
50,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals Cord End Terminal22AWGInsulated,Pink
E0308-PINK
KS Terminals
1:
$0.11
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
161-E0308-PINK
Mới tại Mouser
KS Terminals
Terminals Cord End Terminal22AWGInsulated,Pink
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
1
$0.11
100
$0.074
1,000
$0.058
5,000
$0.051
10,000
Xem
10,000
$0.044
25,000
$0.037
50,000
$0.031
100,000
$0.023
250,000
$0.019
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals Terminal Crimp Conne
E2512-BLUE
KS Terminals
1:
$0.15
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
161-E2512-BLUE
Mới tại Mouser
KS Terminals
Terminals Terminal Crimp Conne
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
1
$0.15
100
$0.097
1,000
$0.076
5,000
$0.067
10,000
Xem
10,000
$0.058
25,000
$0.048
50,000
$0.04
100,000
$0.031
250,000
$0.025
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals Nylon-Fully, Female, 22-16 AWG, .032 x .250
FDFN1-250-DARK
KS Terminals
1:
$0.40
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
161-FDFN1-250-DARK
KS Terminals
Terminals Nylon-Fully, Female, 22-16 AWG, .032 x .250
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
1
$0.40
100
$0.257
1,000
$0.203
5,000
$0.178
10,000
Xem
10,000
$0.153
25,000
$0.128
50,000
$0.107
100,000
$0.082
250,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals Nylon-Fully, Female, 12-10 AWG, .032 x .250
FDFN5-250
KS Terminals
1:
$0.50
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
161-FDFN5-250
KS Terminals
Terminals Nylon-Fully, Female, 12-10 AWG, .032 x .250
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
1
$0.50
100
$0.326
1,000
$0.258
5,000
$0.226
10,000
Xem
10,000
$0.194
25,000
$0.163
50,000
$0.136
100,000
$0.104
250,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals Vinyl, Female, 22-16 AWG, .032 x .110
FDV1-110(8)
KS Terminals
1:
$0.16
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
161-FDV1-1108
KS Terminals
Terminals Vinyl, Female, 22-16 AWG, .032 x .110
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
1
$0.16
100
$0.103
1,000
$0.081
5,000
$0.071
10,000
Xem
10,000
$0.061
25,000
$0.051
50,000
$0.043
100,000
$0.033
250,000
$0.027
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals Nylon, Flag Female (A type), 22-18 AWG, .020 x .187
FLDNY1-187(5)A
KS Terminals
1:
$0.47
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
161-FLDNY1-1875A
KS Terminals
Terminals Nylon, Flag Female (A type), 22-18 AWG, .020 x .187
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
1
$0.47
100
$0.303
1,000
$0.239
5,000
$0.21
10,000
Xem
10,000
$0.181
25,000
$0.151
50,000
$0.126
100,000
$0.097
250,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals Nylon, Flag Female (A type), 16-14 AWG, .032 x .187
FLDNY2-187(8)A
KS Terminals
1:
$0.48
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
161-FLDNY2-1878A
KS Terminals
Terminals Nylon, Flag Female (A type), 16-14 AWG, .032 x .187
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
1
$0.48
100
$0.309
1,000
$0.244
5,000
$0.214
10,000
Xem
10,000
$0.184
25,000
$0.154
50,000
$0.129
100,000
$0.099
250,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals Vinyl-Fully, Receptacle, 12-10 AWG, W=.193
FRV5-195
KS Terminals
1:
$0.48
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
161-FRV5-195
KS Terminals
Terminals Vinyl-Fully, Receptacle, 12-10 AWG, W=.193
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
1
$0.48
100
$0.309
1,000
$0.234
5,000
$0.206
10,000
Xem
10,000
$0.184
25,000
$0.154
50,000
$0.129
100,000
$0.099
250,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals Nylon, Double Crimp Flange Spade, 22-16 AWG, #6
FSNYDS1-3.7
KS Terminals
1:
$0.59
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
161-FSNYDS1-3.7
KS Terminals
Terminals Nylon, Double Crimp Flange Spade, 22-16 AWG, #6
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
1
$0.59
100
$0.383
1,000
$0.303
5,000
$0.266
10,000
Xem
10,000
$0.228
25,000
$0.191
50,000
$0.16
100,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Crimpers / Crimping Tools
KST2000C
KS Terminals
1:
$64.46
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
161-KST2000C
Mới tại Mouser
KS Terminals
Crimpers / Crimping Tools
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
1
$64.46
10
$56.31
25
$50.86
50
$48.34
100
Xem
100
$46.62
250
$44.06
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Crimpers / Crimping Tools Fit for KST DBN0.5-8 & DBNB0.5-8 Terminals
KSTHT-5321
KS Terminals
1:
$30.16
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
161-KSTHT-5321
Sản phẩm Mới
KS Terminals
Crimpers / Crimping Tools Fit for KST DBN0.5-8 & DBNB0.5-8 Terminals
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
1
$30.16
10
$26.34
25
$23.80
50
$22.62
100
Xem
100
$21.81
250
$20.62
500
$19.83
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals Vinyl, Locking Spade, 22-16 AWG, #8
LSVS1-4
KS Terminals
1:
$0.30
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
161-LSVS1-4
KS Terminals
Terminals Vinyl, Locking Spade, 22-16 AWG, #8
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
1
$0.30
100
$0.194
1,000
$0.153
5,000
$0.135
10,000
Xem
10,000
$0.116
25,000
$0.097
50,000
$0.081
100,000
$0.062
250,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals Non-Insulated, Male, 16-14 AWG, .032 x .250
MDN2-250
KS Terminals
1:
$0.17
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
161-MDN2-250
KS Terminals
Terminals Non-Insulated, Male, 16-14 AWG, .032 x .250
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
1
$0.17
100
$0.114
1,000
$0.09
5,000
$0.079
10,000
Xem
10,000
$0.068
25,000
$0.057
50,000
$0.047
100,000
$0.036
250,000
$0.03
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals Nylon, Double Crimp Male, 22-16 AWG, .020 x .187
MDNYD1-187(5)
KS Terminals
1:
$0.35
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
161-MDNYD1-1875
KS Terminals
Terminals Nylon, Double Crimp Male, 22-16 AWG, .020 x .187
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
1
$0.35
100
$0.228
1,000
$0.181
5,000
$0.158
10,000
Xem
10,000
$0.136
25,000
$0.114
50,000
$0.095
100,000
$0.073
250,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals Nylon, Double Crimp Bullet, 22-16 AWG, W=.154
MPNYD1-156
KS Terminals
1:
$0.41
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
161-MPNYD1-156
KS Terminals
Terminals Nylon, Double Crimp Bullet, 22-16 AWG, W=.154
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
1
$0.41
100
$0.268
1,000
$0.212
5,000
$0.186
10,000
Xem
10,000
$0.16
25,000
$0.134
50,000
$0.112
100,000
$0.086
250,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals Nylon, Pin, 4 AWG, F=15 mm
PTNYB25-15
KS Terminals
1:
$1.27
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
161-PTNYB25-15
KS Terminals
Terminals Nylon, Pin, 4 AWG, F=15 mm
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
1
$1.27
10
$1.12
50
$0.946
100
$0.815
600
Xem
600
$0.584
1,000
$0.485
2,000
$0.482
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals Ring, 4/0 AWG, 1/2"
RNB100-12
KS Terminals
1:
$5.13
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
161-RNB100-12
KS Terminals
Terminals Ring, 4/0 AWG, 1/2"
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
1
$5.13
10
$4.65
50
$3.95
100
$3.45
250
Xem
250
$3.33
500
$2.71
1,000
$2.63
2,500
$2.48
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals Ring, 1/0 AWG, 5/16"
RNB60-8
KS Terminals
1:
$2.62
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
161-RNB60-8
KS Terminals
Terminals Ring, 1/0 AWG, 5/16"
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
1
$2.62
10
$2.31
50
$2.03
100
$1.78
500
Xem
500
$1.27
1,000
$1.10
2,000
$1.08
5,000
$1.06
10,000
$1.03
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết