Headers & Wire Housings Mini-Fit 8Ckt Foam in-Place Plug Hsg
360°
45776-1008
Molex
1:
$1.15
6 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-45776-1008
Molex
Headers & Wire Housings Mini-Fit 8Ckt Foam in-Place Plug Hsg
6 Có hàng
1
$1.15
10
$0.972
25
$0.932
100
$0.696
250
Xem
250
$0.658
500
$0.621
700
$0.585
2,800
$0.565
5,600
$0.538
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings MINI-FIT RTC KIT
76650-0163
Molex
1:
$42.68
3 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-76650-0163
Molex
Headers & Wire Housings MINI-FIT RTC KIT
3 Có hàng
1
$42.68
10
$37.07
100
$36.89
250
$35.82
500
Xem
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Crimpers / Crimping Tools LOCATOR for Mini-Fit 16 AWG
Molex 213309-2375
213309-2375
Molex
1:
$99.36
3 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-213309-2375
Molex
Crimpers / Crimping Tools LOCATOR for Mini-Fit 16 AWG
3 Có hàng
1
$99.36
5
$91.72
10
$90.08
25
$87.81
50
Xem
50
$87.21
100
$85.94
200
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Headers & Wire Housings 16AWG FEM CRIMP TERM MINIFIT TPA2/SIGMA LOOSE PIECE
202988-1141 (Loose Piece)
Molex
1:
$0.42
398 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-202988-1141-LP
Molex
Headers & Wire Housings 16AWG FEM CRIMP TERM MINIFIT TPA2/SIGMA LOOSE PIECE
398 Có hàng
1
$0.42
10
$0.359
25
$0.315
50
$0.29
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings F Crimp Term Copper Alloy Post-Plt Sn 16 AWG 1.98-2.55mm Insulation Dia STRIP OF 100
202988-1241 (Cut Strip)
Molex
100:
$0.118
700 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-202988-1241-CT
Molex
Headers & Wire Housings F Crimp Term Copper Alloy Post-Plt Sn 16 AWG 1.98-2.55mm Insulation Dia STRIP OF 100
700 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
Headers & Wire Housings F Crimp Term Copper Alloy Post-Plt Sn 16 AWG 1.98-2.55mm Insulation Dia LOOSE PIECE
202988-1241 (Loose Piece)
Molex
1:
$0.21
305 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-202988-1241-LP
Molex
Headers & Wire Housings F Crimp Term Copper Alloy Post-Plt Sn 16 AWG 1.98-2.55mm Insulation Dia LOOSE PIECE
305 Có hàng
1
$0.21
10
$0.183
25
$0.161
50
$0.151
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings F Crimp Term Copper Alloy Post-Plt Sn 16 AWG 1.98-2.55mm Insulation Dia REEL OF 1000
202988-1241 (Mouser Reel)
Molex
1,000:
$0.078
1,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-202988-1241-MR
Molex
Headers & Wire Housings F Crimp Term Copper Alloy Post-Plt Sn 16 AWG 1.98-2.55mm Insulation Dia REEL OF 1000
1,000 Có hàng
1,000
$0.078
10,000
$0.076
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Headers & Wire Housings Headers & Wire Housings 18-20AWG FEMALE TERMMINIFIT TPA2/SIGMA
202988-3141 (Loose Piece)
Molex
1:
$0.33
185 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-202988-3141-LP
Molex
Headers & Wire Housings Headers & Wire Housings 18-20AWG FEMALE TERMMINIFIT TPA2/SIGMA
185 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.33
10
$0.282
25
$0.248
50
$0.228
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 18-20AWG FEMALE TERM MINIFIT TPA2/SIGMA STRIP OF 100
202988-4241 (Cut Strip)
Molex
100:
$0.164
2,400 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-202988-4241-CT
Molex
Headers & Wire Housings 18-20AWG FEMALE TERM MINIFIT TPA2/SIGMA STRIP OF 100
2,400 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 18-20AWG FEMALE TERM MINIFIT TPA2/SIGMA REEL OF 1000
202988-4241 (Mouser Reel)
Molex
1,000:
$0.125
2,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-202988-4241-MR
Molex
Headers & Wire Housings 18-20AWG FEMALE TERM MINIFIT TPA2/SIGMA REEL OF 1000
2,000 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Headers & Wire Housings RECPT VERT HDR 4P DUAL ROW
15-24-7041
Molex
1:
$1.47
Mã Phụ tùng của Mouser
538-15-24-7041
Molex
Headers & Wire Housings RECPT VERT HDR 4P DUAL ROW
1
$1.47
10
$1.25
100
$1.07
500
$0.948
1,000
Xem
1,000
$0.903
5,000
$0.806
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings RECPT VERT HDR 10P DUAL ROW
15-24-7101
Molex
1:
$2.20
Mã Phụ tùng của Mouser
538-15-24-7101
Molex
Headers & Wire Housings RECPT VERT HDR 10P DUAL ROW
1
$2.20
10
$1.87
25
$1.82
100
$1.59
500
Xem
500
$1.42
1,000
$1.32
5,760
$1.16
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings Mini-Fit TPA2/Sigma F Crimp Term Copper Alloy PostPlt Tin 24-22 AWG 1.07-1.65mm
202988-5241
Molex
6,000:
$0.057
Mã Phụ tùng của Mouser
538-202988-5241
Molex
Headers & Wire Housings Mini-Fit TPA2/Sigma F Crimp Term Copper Alloy PostPlt Tin 24-22 AWG 1.07-1.65mm
6,000
$0.057
12,000
$0.055
24,000
$0.046
48,000
$0.043
Mua
Tối thiểu: 6,000
Nhiều: 6,000
Rulo cuốn :
6,000
Các chi tiết
Headers & Wire Housings MINIFIT HDER WO EARS 12CK 353181220
35318-1220
Molex
1:
$1.19
Mã Phụ tùng của Mouser
538-35318-1220
Molex
Headers & Wire Housings MINIFIT HDER WO EARS 12CK 353181220
1
$1.19
10
$1.02
100
$0.862
250
$0.861
500
Xem
500
$0.768
1,000
$0.711
2,500
$0.686
5,000
$0.645
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings MF CPI Vert Hdr 094PCB 14Ckt GOLD
43879-0060
Molex
1:
$18.14
Mã Phụ tùng của Mouser
538-43879-0060
Molex
Headers & Wire Housings MF CPI Vert Hdr 094PCB 14Ckt GOLD
1
$18.14
10
$15.42
50
$14.87
100
$14.06
250
Xem
250
$12.08
500
$11.55
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 16AWG FEM CRIMP TERM MINIFIT TPA2/SIGMA STRIP OF 100
202988-1141 (Cut Strip)
Molex
30,000:
$0.239
Mã Phụ tùng của Mouser
538-202988-1141-CT
Molex
Headers & Wire Housings 16AWG FEM CRIMP TERM MINIFIT TPA2/SIGMA STRIP OF 100
Mua
Tối thiểu: 30,000
Nhiều: 100
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 16AWG FEM CRIMP TERM MINIFIT TPA2/SIGMA REEL OF 1000
202988-1141 (Mouser Reel)
Molex
1,000:
$0.182
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
538-202988-1141-MR
Mới tại Mouser
Molex
Headers & Wire Housings 16AWG FEM CRIMP TERM MINIFIT TPA2/SIGMA REEL OF 1000
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Headers & Wire Housings Minifit BMI JR CPI Hdr 18Ckt
43879-4003
Molex
1:
$17.49
Mã Phụ tùng của Mouser
538-43879-4003
Molex
Headers & Wire Housings Minifit BMI JR CPI Hdr 18Ckt
1
$17.49
10
$14.87
60
$14.86
120
$11.87
510
Xem
510
$11.67
1,020
$11.61
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Molex MINIFIT CPI HDR ASSY MF/BL 14 CKT GOLD
43879-6037
Molex
1,280:
$13.66
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
538-43879-6037
Molex
Molex MINIFIT CPI HDR ASSY MF/BL 14 CKT GOLD
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1,280
Nhiều: 320
Các chi tiết
Headers & Wire Housings CONTINUITY TST PLG DR 12CKT
44281-0005
Molex
1:
$220.15
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
538-44281-0005
Molex
Headers & Wire Housings CONTINUITY TST PLG DR 12CKT
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
1
$220.15
10
$209.76
25
$204.05
50
$203.12
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings MiniFit Continuity T ity Tst Plg DR 16Ckt
44281-0007
Molex
1:
$280.12
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
538-44281-0007
Molex
Headers & Wire Housings MiniFit Continuity T ity Tst Plg DR 16Ckt
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
1
$280.12
10
$268.15
25
$260.81
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Molex MF+ HCS VERT HDR ASY SR 5CKT V-0 GOLD
46014-5002
Molex
3,696:
$2.38
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
538-46014-5002
Molex
Molex MF+ HCS VERT HDR ASY SR 5CKT V-0 GOLD
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mua
Tối thiểu: 3,696
Nhiều: 3,696
Các chi tiết
Other Tools PRESS IN TOOL (FLAT ROCK)
62200-9400
Molex
1:
$807.96
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
538-62200-9400
Molex
Other Tools PRESS IN TOOL (FLAT ROCK)
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings VERT DUAL RECPT 6P PCB snapin peg locks
15-24-7062
Molex
4,800:
$1.96
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
538-15-24-7062
Molex
Headers & Wire Housings VERT DUAL RECPT 6P PCB snapin peg locks
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 2,400
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 2x5 Au 94V-2 VRT HDR
15-24-7102
Molex
2,880:
$3.38
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
538-15-24-7102
Molex
Headers & Wire Housings 2x5 Au 94V-2 VRT HDR
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 2,880
Nhiều: 1,440
Các chi tiết