Headers & Wire Housings 36 MODIV HSG COMP DR .100 POL
3-87631-1
TE Connectivity
1:
$5.82
127 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-3-87631-1
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 36 MODIV HSG COMP DR .100 POL
127 Có hàng
1
$5.82
10
$5.29
25
$5.01
50
$4.90
100
Xem
100
$4.66
250
$4.08
500
$3.96
1,000
$3.38
2,500
$3.15
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings MOD IV 20P HSG SNGL
3-87499-7
TE Connectivity
1:
$2.75
342 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-3874997
TE Connectivity
Headers & Wire Housings MOD IV 20P HSG SNGL
342 Có hàng
1
$2.75
10
$2.50
25
$2.35
100
$2.20
200
Xem
200
$2.12
1,000
$2.04
2,600
$1.88
5,000
$1.83
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 50 HSG COMP DR .1POL
4-87631-1
TE Connectivity
1:
$6.30
82 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-4-87631-1
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 50 HSG COMP DR .1POL
82 Có hàng
1
$6.30
10
$5.35
25
$5.01
50
$4.77
100
Xem
100
$4.55
250
$4.26
500
$4.06
1,000
$4.05
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings MODIV 4P HOUSNG
4-87456-9
TE Connectivity
1:
$2.35
45 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-4874569
TE Connectivity
Headers & Wire Housings MODIV 4P HOUSNG
45 Có hàng
1
$2.35
10
$2.00
25
$1.79
100
$1.25
1,000
$0.964
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings PIN 26-22 BECU/SN Reel of 12500
5-102095-4
TE Connectivity
12,500:
$0.111
12,500 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-5-102095-4
TE Connectivity
Headers & Wire Housings PIN 26-22 BECU/SN Reel of 12500
12,500 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 12,500
Nhiều: 12,500
Rulo cuốn :
12,500
Các chi tiết
Headers & Wire Housings PIN 26-22 BECU/SN Reel of 1000
5-102095-4 (Mouser Reel)
TE Connectivity / AMP
1,000:
$0.111
2,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-5-102095-4-MR
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings PIN 26-22 BECU/SN Reel of 1000
2,000 Có hàng
Bao bì thay thế
1,000
$0.111
10,000
$0.108
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Headers & Wire Housings SKT 26-22 PHCU/AU Cut Strip of 100
5-103171-4 (Cut Strip)
TE Connectivity / AMP
100:
$0.226
3,800 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-5-103171-4-CT
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings SKT 26-22 PHCU/AU Cut Strip of 100
3,800 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
Các chi tiết
Board to Board & Mezzanine Connectors 18 MODIV VRT DR DE 100 10AU
5-147099-9
TE Connectivity / AMP
1:
$3.99
1,107 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-5-147099-9
TE Connectivity / AMP
Board to Board & Mezzanine Connectors 18 MODIV VRT DR DE 100 10AU
1,107 Có hàng
1
$3.99
10
$3.63
25
$3.43
100
$3.19
250
Xem
250
$2.79
500
$2.71
1,000
$2.39
2,500
$2.26
5,000
$2.20
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 100X100 REC 2X03P VRT T/H T/E
5-534998-3
TE Connectivity
1:
$2.26
775 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-5-534998-3
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 100X100 REC 2X03P VRT T/H T/E
775 Có hàng
1
$2.26
10
$1.98
25
$1.65
74
$1.57
296
Xem
296
$1.43
518
$1.34
1,036
$1.19
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings RECEPT 3POS VERT .100 AU
5-535541-1
TE Connectivity
1:
$0.93
571 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-5-535541-1
TE Connectivity
Headers & Wire Housings RECEPT 3POS VERT .100 AU
571 Có hàng
1
$0.93
10
$0.876
25
$0.628
74
$0.614
1,036
$0.556
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings RECEPT 5POS VERT .100 AU
5-535541-3
TE Connectivity
1:
$1.17
1,216 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-5-535541-3
TE Connectivity
Headers & Wire Housings RECEPT 5POS VERT .100 AU
1,216 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings RECEPT 6POS VERT .100 AU
5-535541-4
TE Connectivity
1:
$2.32
802 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-5-535541-4
TE Connectivity
Headers & Wire Housings RECEPT 6POS VERT .100 AU
802 Có hàng
1
$2.32
10
$2.15
25
$1.72
111
$1.45
259
Xem
259
$1.38
518
$1.30
5,032
$1.20
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings REC 1X08P VRT T/H
5-535541-6
TE Connectivity
1:
$1.71
1,213 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-5-535541-6
TE Connectivity
Headers & Wire Housings REC 1X08P VRT T/H
1,213 Có hàng
1
$1.71
10
$1.66
28
$1.34
112
$1.22
252
Xem
252
$1.15
504
$1.10
1,008
$1.01
2,520
$0.996
5,012
$0.973
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings MOD.HSG 50 P.
5-925369-0
TE Connectivity
1:
$2.23
923 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-5-925369-0
TE Connectivity
Headers & Wire Housings MOD.HSG 50 P.
923 Có hàng
1
$2.23
10
$1.90
25
$1.70
100
$1.61
250
Xem
250
$1.47
500
$1.39
800
$1.36
2,400
$1.22
5,600
$1.21
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Board to Board & Mezzanine Connectors RECEPT 12POS .100 VERT DUAL
534998-6
TE Connectivity
1:
$3.01
474 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-534998-6
TE Connectivity
Board to Board & Mezzanine Connectors RECEPT 12POS .100 VERT DUAL
474 Có hàng
1
$3.01
10
$2.74
25
$2.59
111
$2.40
259
Xem
259
$2.10
518
$2.04
1,036
$1.78
2,516
$1.71
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings RECEPT 24POS .100 VERT DUAL
6-534998-2
TE Connectivity
1:
$4.68
353 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-6-534998-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings RECEPT 24POS .100 VERT DUAL
353 Có hàng
1
$4.68
10
$3.82
18
$3.81
108
$3.36
252
Xem
252
$3.35
504
$3.01
1,008
$2.88
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings REC 2X16P VRT T/H
6-534998-6
TE Connectivity
1:
$7.72
21 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-6-534998-6
TE Connectivity
Headers & Wire Housings REC 2X16P VRT T/H
21 Có hàng
1
$7.72
28
$7.71
112
$7.70
252
$5.41
504
Xem
504
$4.39
2,506
$4.29
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings REC 1X16P VRT T/H
6-535541-4
TE Connectivity
1:
$4.40
430 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-6-535541-4
TE Connectivity
Headers & Wire Housings REC 1X16P VRT T/H
430 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings RECEPT 20POS VERT .100 AU
6-535541-8
TE Connectivity
1:
$4.68
80 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-6-535541-8
TE Connectivity
Headers & Wire Housings RECEPT 20POS VERT .100 AU
80 Có hàng
1
$4.68
11
$3.48
22
$3.32
110
$2.99
506
Xem
506
$2.89
1,001
$2.80
2,508
$2.79
5,005
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 30 MODIV VRT DR CE 100/130
6-535542-5
TE Connectivity / AMP
1:
$10.36
123 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-6-535542-5
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings 30 MODIV VRT DR CE 100/130
123 Có hàng
1
$10.36
30
$10.35
60
$10.32
105
$10.01
255
Xem
255
$6.95
510
$5.07
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings SKT 24-20 PHCU/AU Cut Strip of 100
6-87523-8 (Cut Strip)
TE Connectivity / AMP
100:
$0.281
300 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-6-87523-8-CT
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings SKT 24-20 PHCU/AU Cut Strip of 100
300 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
Các chi tiết
Headers & Wire Housings SKT 24-20 PHCU/AU Reel of 1000
6-87523-8 (Mouser Reel)
TE Connectivity
1,000:
$0.203
1,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-6-87523-8-MR
TE Connectivity
Headers & Wire Housings SKT 24-20 PHCU/AU Reel of 1000
1,000 Có hàng
Bao bì thay thế
1,000
$0.203
10,000
$0.196
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Headers & Wire Housings REC 2X30P VRT T/H
8-534998-0
TE Connectivity / AMP
1:
$16.49
7 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-8-534998-0
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings REC 2X30P VRT T/H
7 Có hàng
1
$16.49
105
$13.19
252
$11.59
1,001
$10.92
2,506
Báo giá
2,506
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 10POS NON-PLRZD HSG DBL ROW .505 width
87456-6
TE Connectivity
1:
$1.82
1,008 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-874566
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 10POS NON-PLRZD HSG DBL ROW .505 width
1,008 Có hàng
1
$1.82
10
$1.60
25
$1.47
100
$1.39
250
Xem
250
$1.30
500
$1.26
1,000
$1.16
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings NON-PLRZD HSG 4 SNGL .405 width
87499-7
TE Connectivity
1:
$1.02
657 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-874997
TE Connectivity
Headers & Wire Housings NON-PLRZD HSG 4 SNGL .405 width
657 Có hàng
1
$1.02
10
$0.84
25
$0.76
100
$0.723
500
Xem
500
$0.653
2,500
$0.619
5,000
$0.595
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết