Headers & Wire Housings 12 POS HOUSING TAB DUAL POLY
917242-6
TE Connectivity
1:
$2.23
1,804 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-917242-6
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 12 POS HOUSING TAB DUAL POLY
1,804 Có hàng
1
$2.23
25
$2.04
100
$2.00
300
$1.96
600
Xem
600
$1.93
1,050
$1.51
2,550
$1.29
5,100
$0.904
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings RCPT 16-14 AWG 30 AU
917485-3
TE Connectivity
3,000:
$0.468
6,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-917485-3
TE Connectivity
Headers & Wire Housings RCPT 16-14 AWG 30 AU
6,000 Có hàng
Bao bì thay thế
3,000
$0.468
6,000
$0.445
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Các chi tiết
Headers & Wire Housings D4200 REC HSG 4P/X
1-1747276-4
TE Connectivity
1:
$2.57
2,607 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-1747276-4
TE Connectivity
Headers & Wire Housings D4200 REC HSG 4P/X
2,607 Có hàng
1
$2.57
25
$2.10
2,600
$1.41
5,000
$1.10
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 6 POS HDR R/A 15 AU KEY XX
360°
+5 hình ảnh
1-178139-2
TE Connectivity
1:
$3.89
3,153 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-178139-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 6 POS HDR R/A 15 AU KEY XX
3,153 Có hàng
1
$3.89
10
$2.91
20
$2.23
100
$1.96
1,000
Xem
1,000
$1.94
2,500
$1.92
5,000
$1.74
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 6 POS HDR VERT TIN KEY XX
1-178140-5
TE Connectivity
1:
$2.45
2,247 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-178140-5
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 6 POS HDR VERT TIN KEY XX
2,247 Có hàng
1
$2.45
10
$2.30
20
$1.24
100
$1.20
260
Xem
260
$1.19
2,500
$0.948
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings HDR 3 POS VERT 30 AU KEY-X
1-178313-3
TE Connectivity
1:
$4.24
2,491 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-178313-3
TE Connectivity
Headers & Wire Housings HDR 3 POS VERT 30 AU KEY-X
2,491 Có hàng
1
$4.24
10
$3.52
23
$2.30
5,014
$1.61
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings HOUSING TAB 5 POS KEY-X PNL
1-178802-5
TE Connectivity
1:
$1.56
2,595 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-178802-5
TE Connectivity
Headers & Wire Housings HOUSING TAB 5 POS KEY-X PNL
2,595 Có hàng
1
$1.56
10
$1.36
25
$1.31
100
$1.13
200
Xem
200
$0.96
600
$0.94
1,000
$0.79
5,000
$0.535
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 1200D HDR V 4P X AU
360°
+5 hình ảnh
1-1827875-2
TE Connectivity / Raychem
1:
$1.40
7,060 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-1827875-2
TE Connectivity / Raychem
Headers & Wire Housings 1200D HDR V 4P X AU
7,060 Có hàng
1
$1.40
25
$1.00
244
$0.979
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings DYNAMIC 1200D HDR ASSY H 12PX
360°
+4 hình ảnh
1-1827876-6
TE Connectivity
1:
$2.40
2,336 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-1827876-6
TE Connectivity
Headers & Wire Housings DYNAMIC 1200D HDR ASSY H 12PX
2,336 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 12P PNL MNT TAB HSG 2.5MM PITCH
1-1903131-6
TE Connectivity
1:
$1.55
1,998 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-1903131-6
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 12P PNL MNT TAB HSG 2.5MM PITCH
1,998 Có hàng
1
$1.55
10
$1.14
25
$1.11
100
$1.05
300
Xem
300
$0.947
600
$0.877
1,200
$0.733
5,100
$0.717
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings RECPT 16-14 AWG Reel of 3000
1-353715-2
TE Connectivity
3,000:
$0.359
24,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-353715-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings RECPT 16-14 AWG Reel of 3000
24,000 Có hàng
Bao bì thay thế
3,000
$0.359
6,000
$0.342
9,000
$0.325
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 6P HDR ASSY
1-178140-2
TE Connectivity
1:
$3.66
904 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-11781402
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 6P HDR ASSY
904 Có hàng
1
$3.66
10
$2.97
20
$2.96
100
$2.36
260
Xem
260
$2.24
500
$1.94
1,000
$1.85
5,000
$1.77
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings D-2 TAB 28-24 AWG 15 AU
1318112-1
TE Connectivity
1:
$0.15
73,018 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1318112-1
TE Connectivity
Headers & Wire Housings D-2 TAB 28-24 AWG 15 AU
73,018 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings RCPT 28-24 AWG TIN
175284-5
TE Connectivity
1:
$0.28
12,750 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-175284-5
TE Connectivity
Headers & Wire Housings RCPT 28-24 AWG TIN
12,750 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.28
10
$0.234
25
$0.209
100
$0.199
4,000
$0.155
8,000
Xem
250
$0.178
1,000
$0.169
8,000
$0.117
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings D-3 TAB CONTACT
175287-2
TE Connectivity
1:
$0.85
16,428 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1752872
TE Connectivity
Headers & Wire Housings D-3 TAB CONTACT
16,428 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.85
10
$0.72
25
$0.554
500
$0.489
1,000
Xem
1,000
$0.47
2,000
$0.438
5,000
$0.38
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 10-P POST HDR D-3100
178305-3
TE Connectivity
1:
$3.64
4,779 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-178305-3
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 10-P POST HDR D-3100
4,779 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings DYNAMIC D1000 REC CONT S GOLD L/P
1827586-2
TE Connectivity
1:
$0.64
20,885 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1827586-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings DYNAMIC D1000 REC CONT S GOLD L/P
20,885 Có hàng
1
$0.64
10
$0.522
25
$0.482
100
$0.459
250
Xem
250
$0.282
1,000
$0.278
2,500
$0.271
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings RCPT CONT 22-28 AU
1827588-2
TE Connectivity
1:
$0.44
18,249 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1827588-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings RCPT CONT 22-28 AU
18,249 Có hàng
1
$0.44
10
$0.373
25
$0.333
100
$0.317
250
Xem
250
$0.283
1,000
$0.24
2,500
$0.23
5,000
$0.226
10,000
$0.221
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings DYNAMIC D1000 TAB CONT AU (L) REEL
1903113-2
TE Connectivity
6,000:
$0.214
6,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1903113-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings DYNAMIC D1000 TAB CONT AU (L) REEL
6,000 Có hàng
6,000
$0.214
12,000
$0.203
Mua
Tối thiểu: 6,000
Nhiều: 6,000
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 12 POS HOUSING TAB KEY YY
2-179555-6
TE Connectivity
1:
$3.24
1,571 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2-179555-6
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 12 POS HOUSING TAB KEY YY
1,571 Có hàng
1
$3.24
10
$2.75
25
$2.30
80
$1.65
240
Xem
240
$1.62
560
$1.61
2,560
$1.36
5,040
$1.23
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings D3200 FMLB STRAIN RELIEF KIT 12P SS
360°
+4 hình ảnh
2-2303378-1
TE Connectivity / AMP
1:
$6.93
359 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2-2303378-1
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings D3200 FMLB STRAIN RELIEF KIT 12P SS
359 Có hàng
1
$6.93
10
$5.89
25
$5.52
50
$5.26
100
Xem
100
$5.01
200
$4.54
600
$3.70
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings S/ROW HDR ASSY 4P V
2-917542-2
TE Connectivity
1:
$14.81
309 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2-917542-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings S/ROW HDR ASSY 4P V
309 Có hàng
1
$14.81
10
$11.69
20
$11.47
50
$11.22
100
Xem
100
$10.37
200
$9.95
500
$9.36
1,000
$8.84
2,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings RCPT 12-10 AWG 30 AU
316041-3
TE Connectivity
1:
$3.31
3,419 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-316041-3
TE Connectivity
Headers & Wire Housings RCPT 12-10 AWG 30 AU
3,419 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.31
50
$2.96
100
$2.92
250
$2.86
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings RECPT 16-14 AWG
353715-2
TE Connectivity
3,000:
$0.203
24,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-353715-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings RECPT 16-14 AWG
24,000 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Các chi tiết
Headers & Wire Housings TAB 12-10 AWG 30 AU
917805-3
TE Connectivity
1:
$3.25
7,215 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-917805-3
TE Connectivity
Headers & Wire Housings TAB 12-10 AWG 30 AU
7,215 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.25
50
$2.90
100
$2.86
250
$2.80
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết