Headers & Wire Housings RECPT 16-14 AWG
1-353715-3
TE Connectivity
1:
$0.81
8,813 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-353715-3
TE Connectivity
Headers & Wire Housings RECPT 16-14 AWG
8,813 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.81
10
$0.692
25
$0.618
100
$0.589
3,000
$0.462
6,000
Xem
250
$0.552
500
$0.525
1,000
$0.50
6,000
$0.44
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Headers & Wire Housings RCPT 16-14 AWG 15 AU
1-353717-2
TE Connectivity
1:
$0.77
14,578 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-353717-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings RCPT 16-14 AWG 15 AU
14,578 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.77
10
$0.67
25
$0.637
100
$0.625
250
Xem
250
$0.619
500
$0.61
1,000
$0.517
2,000
$0.505
5,000
$0.495
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings TAB HSG D/R 6P X-X
1-917809-3
TE Connectivity
1:
$4.33
2,408 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-917809-3
TE Connectivity
Headers & Wire Housings TAB HSG D/R 6P X-X
2,408 Có hàng
1
$4.33
10
$3.68
25
$2.24
288
$2.22
528
Xem
528
$2.21
1,008
$1.51
2,544
$1.49
5,040
$1.07
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings RCPT 8 AWG SILVER
1318696-6
TE Connectivity
1:
$4.69
2,770 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1318696-6
TE Connectivity
Headers & Wire Housings RCPT 8 AWG SILVER
2,770 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.69
10
$3.99
25
$3.74
50
$3.56
800
$2.97
2,400
Xem
100
$3.39
250
$3.18
500
$2.98
2,400
$2.70
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
800
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 20 POS HDR R/A TIN
175365-5
TE Connectivity
1:
$6.01
5,259 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-175365-5
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 20 POS HDR R/A TIN
5,259 Có hàng
1
$6.01
9
$4.89
108
$4.31
504
$3.86
1,008
Xem
1,008
$3.64
2,502
$3.46
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings TAB 28-22 AWG 15 AU
1903117-2
TE Connectivity
1:
$0.84
30,414 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1903117-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings TAB 28-22 AWG 15 AU
30,414 Có hàng
1
$0.84
10
$0.714
25
$0.428
250
$0.383
1,000
Xem
1,000
$0.375
3,000
$0.369
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings DYNAMIC D1000 TAB CONT TIN (2L) REEL
1903122-1
TE Connectivity
6,000:
$0.171
12,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1903122-1
TE Connectivity
Headers & Wire Housings DYNAMIC D1000 TAB CONT TIN (2L) REEL
12,000 Có hàng
6,000
$0.171
12,000
$0.162
Mua
Tối thiểu: 6,000
Nhiều: 6,000
Rulo cuốn :
6,000
Các chi tiết
Headers & Wire Housings DYNAMIC D-3100D V-HDR ASSY 8P 0.38AU
1903601-2
TE Connectivity
1:
$4.64
5,355 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1903601-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings DYNAMIC D-3100D V-HDR ASSY 8P 0.38AU
5,355 Có hàng
1
$4.64
10
$3.79
19
$3.76
114
$3.31
513
Xem
513
$2.98
1,007
$2.83
2,508
$2.63
5,016
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Headers & Wire Housings D1500 Junction Box 34P H Mount type
1971151-1
TE Connectivity
1:
$30.99
88 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1971151-1
TE Connectivity
Headers & Wire Housings D1500 Junction Box 34P H Mount type
88 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings D-2100 TAB HSG 3P PANEL MOUNT KEY Y
2-1318116-3
TE Connectivity
1:
$0.64
2,566 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2-1318116-3
TE Connectivity
Headers & Wire Housings D-2100 TAB HSG 3P PANEL MOUNT KEY Y
2,566 Có hàng
1
$0.64
10
$0.637
300
$0.579
600
$0.566
1,200
$0.557
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings HDR 4 POS VERT 30 AU KEY Y
2-178314-3
TE Connectivity
1:
$5.30
1,881 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2-178314-3
TE Connectivity
Headers & Wire Housings HDR 4 POS VERT 30 AU KEY Y
1,881 Có hàng
1
$5.30
10
$4.83
19
$4.57
57
$4.46
114
Xem
114
$4.25
266
$3.72
513
$3.61
1,007
$2.61
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings DYNAMIC1200D TAB HSG 6P F/H BLACK Y
2-1903130-3
TE Connectivity
1:
$0.71
3,575 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2-1903130-3
TE Connectivity
Headers & Wire Housings DYNAMIC1200D TAB HSG 6P F/H BLACK Y
3,575 Có hàng
1
$0.71
1,200
$0.707
3,000
$0.527
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Extraction, Removal & Insertion Tools THERMOCOUPLE CONN OPENER
2295226-1
TE Connectivity
1:
$3.23
3,744 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2295226-1
TE Connectivity
Extraction, Removal & Insertion Tools THERMOCOUPLE CONN OPENER
3,744 Có hàng
1
$3.23
5
$3.15
10
$2.85
25
$2.74
50
Xem
50
$2.69
100
$2.57
200
$2.50
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings REC HSG 40P X YELLOW
3-1871057-0
TE Connectivity
1:
$2.01
1,504 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-3-1871057-0
TE Connectivity
Headers & Wire Housings REC HSG 40P X YELLOW
1,504 Có hàng
1
$2.01
10
$1.75
25
$1.46
100
$1.35
600
Xem
600
$1.14
1,000
$0.945
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings RCPT 16-14 AWG 15 AU Reel of 4000
353716-2
TE Connectivity
4,000:
$0.311
16,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-353716-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings RCPT 16-14 AWG 15 AU Reel of 4000
16,000 Có hàng
Bao bì thay thế
4,000
$0.311
8,000
$0.295
Mua
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
Headers & Wire Housings RCPT 16-14 AWG 15 AU
917485-2
TE Connectivity
3,000:
$0.427
24,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-917485-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings RCPT 16-14 AWG 15 AU
24,000 Có hàng
Bao bì thay thế
3,000
$0.427
6,000
$0.384
9,000
$0.36
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Headers & Wire Housings REC HSG 6P X KEY WITH CUTTI
1-1717834-3
TE Connectivity
1:
$1.08
4,810 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-1717834-3
TE Connectivity
Headers & Wire Housings REC HSG 6P X KEY WITH CUTTI
4,810 Có hàng
1
$1.08
10
$0.909
25
$0.872
100
$0.817
250
Xem
250
$0.743
600
$0.668
1,200
$0.588
3,000
$0.443
5,400
$0.433
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings RECE PT 3.81 6 POS KEY-X
1-178288-6
TE Connectivity
1:
$0.98
15,578 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-178288-6
TE Connectivity
Headers & Wire Housings RECE PT 3.81 6 POS KEY-X
15,578 Có hàng
1
$0.98
10
$0.888
25
$0.839
100
$0.82
250
Xem
250
$0.684
500
$0.659
1,000
$0.643
2,500
$0.609
5,000
$0.422
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 2 POS HOUSING TAB KEY X
1-179553-2
TE Connectivity
1:
$0.64
13,290 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-179553-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 2 POS HOUSING TAB KEY X
13,290 Có hàng
1
$0.64
10
$0.637
300
$0.448
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 12 POS HOUSING TAB KEY XX
1-179555-6
TE Connectivity
1:
$2.25
4,511 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-179555-6
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 12 POS HOUSING TAB KEY XX
4,511 Có hàng
1
$2.25
10
$2.12
25
$2.09
80
$2.07
560
Xem
560
$1.13
2,560
$0.877
5,040
$0.785
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 34P HDR ASSY V-TYPE 2.0MM PITCH
1-1827872-7
TE Connectivity
1:
$14.64
334 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-1827872-7
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 34P HDR ASSY V-TYPE 2.0MM PITCH
334 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings DYNAMIC 1200D HDRASY V 20PXBLK AU
360°
+4 hình ảnh
1-1827875-0
TE Connectivity
1:
$6.51
1,037 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-1827875-0
TE Connectivity
Headers & Wire Housings DYNAMIC 1200D HDRASY V 20PXBLK AU
1,037 Có hàng
1
$6.51
17
$6.09
2,516
$2.75
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings DYNAMIC 1200D TAB HSG 20P F/H
1-1903130-0
TE Connectivity
1:
$1.55
5,333 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-1903130-0
TE Connectivity
Headers & Wire Housings DYNAMIC 1200D TAB HSG 20P F/H
5,333 Có hàng
1
$1.55
10
$1.32
25
$1.18
100
$0.917
300
Xem
300
$0.862
500
$0.833
1,000
$0.798
2,500
$0.792
5,000
$0.641
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings DYNAMIC 1200D TAB HSG 6P P/M
1-1903131-3
TE Connectivity
1:
$0.70
6,816 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-1903131-3
TE Connectivity
Headers & Wire Housings DYNAMIC 1200D TAB HSG 6P P/M
6,816 Có hàng
1
$0.70
10
$0.68
25
$0.509
450
$0.448
900
Xem
900
$0.438
5,400
$0.351
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 6 POS HDR VERT 30 AU KEY X
1-316133-3
TE Connectivity
1:
$4.73
6,341 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-316133-3
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 6 POS HDR VERT 30 AU KEY X
6,341 Có hàng
1
$4.73
12
$3.97
108
$3.40
504
$3.09
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết