Ethernet ICs 11x11 Single, 10G/5G/2.5G W/HS
Broadcom / Avago BCM84891B0IFSBG
BCM84891B0IFSBG
Broadcom / Avago
1,232:
$63.73
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 32 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
630-BCM84891B0IFSBG
Broadcom / Avago
Ethernet ICs 11x11 Single, 10G/5G/2.5G W/HS
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 32 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1,232
Nhiều: 1,232
Các chi tiết
Battery Management Buck-Boost Battery Charger for Mobile Applications, 4X4 TQFN
Renesas / Intersil RAA489101ARGNP#AA0
RAA489101ARGNP#AA0
Renesas / Intersil
1,470:
$5.17
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
968-AA489101ARGNPAA0
Renesas / Intersil
Battery Management Buck-Boost Battery Charger for Mobile Applications, 4X4 TQFN
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1,470
Nhiều: 490
Các chi tiết
Battery Management Buck-Boost Battery Charger for Mobile Applications, 4X4 TQFN
Renesas / Intersil RAA489101ARGNP#HA0
RAA489101ARGNP#HA0
Renesas / Intersil
6,000:
$5.17
6,000 Hàng nhà máy có sẵn
Mã Phụ tùng của Mouser
968-AA489101ARGNPHA0
Renesas / Intersil
Battery Management Buck-Boost Battery Charger for Mobile Applications, 4X4 TQFN
6,000 Hàng nhà máy có sẵn
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 6,000
Nhiều: 6,000
Rulo cuốn :
6,000
Các chi tiết
Automotive Connectors 168POS,TAB1.2X0.6,HDR ASSY,180DEG,SLDR
TE Connectivity 1-2405489-1
1-2405489-1
TE Connectivity
350:
$20.99
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 19 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-2405489-1
TE Connectivity
Automotive Connectors 168POS,TAB1.2X0.6,HDR ASSY,180DEG,SLDR
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 19 Tuần
Mua
Tối thiểu: 350
Nhiều: 70
Power to the Board LPH Power Recpt 8 ckt Assembyl
45984-8911
Molex
840:
$7.58
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
538-45984-8911
Molex
Power to the Board LPH Power Recpt 8 ckt Assembyl
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 840
Nhiều: 120
Các chi tiết
Circular MIL Spec Strain Reliefs & Adapters DENUDEUR COAX MISC TOOL
947489-1
TE Connectivity / AMP
1:
$169.04
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-947489-1
TE Connectivity / AMP
Circular MIL Spec Strain Reliefs & Adapters DENUDEUR COAX MISC TOOL
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không Áp dụng
RF Cable Assemblies SMA Male to TNC Female Bulkhead Semi-Flexible Precision Cable 12 Inch Length Using PE-SR405FLJ Coax, LF Solder, RoHS
PE39489-12
Pasternack
1:
$86.46
Không Lưu kho
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
28-PE39489-12
Sản phẩm Mới
Pasternack
RF Cable Assemblies SMA Male to TNC Female Bulkhead Semi-Flexible Precision Cable 12 Inch Length Using PE-SR405FLJ Coax, LF Solder, RoHS
Không Lưu kho
1
$86.46
10
$77.62
25
$74.63
50
$72.14
100
$63.98
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rectangular Mil Spec Connectors R Series, Rectangular Board Mount Receptacle, Vertical, Plastic Body, 4 Rows, 0.075"/1.91mm Pitch, without Mounting Ears, Press-Fit, 0.388" Tail Length, Guide Sockets Installed, Polarization 1, Gold Termination, 164 Circuits
RM422-164-891-9601
Molex / AirBorn
10:
$456.76
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
479-RM4221648919601
Molex / AirBorn
Rectangular Mil Spec Connectors R Series, Rectangular Board Mount Receptacle, Vertical, Plastic Body, 4 Rows, 0.075"/1.91mm Pitch, without Mounting Ears, Press-Fit, 0.388" Tail Length, Guide Sockets Installed, Polarization 1, Gold Termination, 164 Circuits
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1
Các chi tiết
Multi-Conductor Cables 18AWG 4C UNSHIELD 1000FT SPOOL NATURAL
Belden Wire & Cable 82489 8771000
82489 8771000
Belden Wire & Cable
1:
$4,033.17
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
566-82489-1000-877
Belden Wire & Cable
Multi-Conductor Cables 18AWG 4C UNSHIELD 1000FT SPOOL NATURAL
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Circular MIL Spec Connector PLUG
Amphenol Aerospace 10-522489-14S
10-522489-14S
Amphenol Aerospace
2:
$1,286.52
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
654-1052248914S
Sản phẩm Mới
Amphenol Aerospace
Circular MIL Spec Connector PLUG
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Mua
Tối thiểu: 2
Nhiều: 1
Belden Wire & Cable RS 40-RKT 5L-949/15M
Lumberg Automation RS 40-RKT 5L-949/15M
RS 40-RKT 5L-949/15M
Lumberg Automation
1:
$290.14
Không Lưu kho
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
566-500004891
Mới tại Mouser
Lumberg Automation
Belden Wire & Cable RS 40-RKT 5L-949/15M
Không Lưu kho
1
$290.14
5
$287.68
10
$280.45
25
$261.14
50
Xem
50
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Board Mount Pressure Sensors NISO,SEAL,NO FIT CABLE
Measurement Specialties 89-10KS-0R
89-10KS-0R
Measurement Specialties
60:
$177.02
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
824-89-10KS-0R
Measurement Specialties
Board Mount Pressure Sensors NISO,SEAL,NO FIT CABLE
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Mua
Tối thiểu: 60
Nhiều: 30
Các chi tiết
Keylock Switches KEY,SPECIAL
TE Connectivity / P&B 1571489-1
1571489-1
TE Connectivity / P&B
5,000:
$0.43
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 31 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1571489-1
TE Connectivity / P&B
Keylock Switches KEY,SPECIAL
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 31 Tuần
Mua
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
Standard Clock Oscillators SG-8018CA 14.089190M-TJHPA0: MHZ OSC 1.8V 3.3V +/-50PPM -40 105C O/E 1K TR
SG-8018CA 14.089190M-TJHPA0
Epson Timing
1:
$1.23
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
732-CA148919MTJHPA
Epson Timing
Standard Clock Oscillators SG-8018CA 14.089190M-TJHPA0: MHZ OSC 1.8V 3.3V +/-50PPM -40 105C O/E 1K TR
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
1
$1.23
10
$1.06
25
$0.999
100
$0.907
1,000
$0.712
5,000
Xem
250
$0.841
500
$0.819
5,000
$0.692
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Cable Glands, Strain Reliefs & Cord Grips BRASS CGHT NPT 1/8-060
14891
Heyco
1:
$15.39
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
836-14891
Heyco
Cable Glands, Strain Reliefs & Cord Grips BRASS CGHT NPT 1/8-060
Không Lưu kho
1
$15.39
10
$13.08
25
$12.26
50
$11.67
100
Xem
100
$11.12
500
$9.92
1,000
$9.45
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Pluggable Terminal Blocks CHDV 5.08/14/90G 3.5SN GN BX
Weidmuller 2648910000
2648910000
Weidmuller
1:
$13.05
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Hết hạn sử dụng
Mã Phụ tùng của Mouser
470-2648910000
Hết hạn sử dụng
Weidmuller
Pluggable Terminal Blocks CHDV 5.08/14/90G 3.5SN GN BX
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
1
$13.05
10
$9.27
25
$7.54
40
$7.18
120
Xem
120
$6.90
280
$6.63
520
$6.46
1,000
$6.35
2,520
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
D-Sub Tools & Hardware HD20 ABDECKKAPP-KIT
TE Connectivity 966489-1
966489-1
TE Connectivity
250:
$14.19
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
571-966489-1
TE Connectivity
D-Sub Tools & Hardware HD20 ABDECKKAPP-KIT
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
Circular MIL Spec Connector PLUG
Amphenol Aerospace 10-522489-14P
10-522489-14P
Amphenol Aerospace
2:
$1,051.17
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
654-1052248914P
Sản phẩm Mới
Amphenol Aerospace
Circular MIL Spec Connector PLUG
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Mua
Tối thiểu: 2
Nhiều: 1
Extraction, Removal & Insertion Tools HOUSING INSERT
TE Connectivity 314489-1
314489-1
TE Connectivity
1:
$168.92
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-314489-1
TE Connectivity
Extraction, Removal & Insertion Tools HOUSING INSERT
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
1
$168.92
5
$161.64
10
$157.90
25
$154.81
50
Xem
50
$153.57
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không Áp dụng
LED Lenses & Assemblies Lens rectangle 173x71.4mm(D)11.39mm
CS14891_HB-IP-2X6-M
Ledil
1:
$7.06
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
928-14891HBIP2X6M
Ledil
LED Lenses & Assemblies Lens rectangle 173x71.4mm(D)11.39mm
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RF Cable Assemblies SMA M to SMA M 3ft 18GHz
L72-448-915
Rosenberger
Không Lưu kho
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
Mã Phụ tùng của Mouser
476-L72-448-915
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
Rosenberger
RF Cable Assemblies SMA M to SMA M 3ft 18GHz
Không Lưu kho
Các chi tiết
Automotive Connectors MODEL 105 TUNNEL OVEN, 36 ENTRY, STANDA
2326489-1
TE Connectivity
1:
$40,409.99
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Xác nhận Tình trạng với Nhà máy
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2326489-1
Xác nhận Tình trạng với Nhà máy
TE Connectivity
Automotive Connectors MODEL 105 TUNNEL OVEN, 36 ENTRY, STANDA
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Bench Top Tools KLOTZ
TE Connectivity 522489-1
522489-1
TE Connectivity
1:
$299.67
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-522489-1
TE Connectivity
Bench Top Tools KLOTZ
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
1
$299.67
5
$290.64
10
$286.18
25
$282.29
50
Xem
50
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
IC & Component Sockets ELEV. SCKT .3 CENTER COLLET 14 PINS
14-8910-310C
Aries Electronics
1:
$11.85
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
535-14-8910-310C
Aries Electronics
IC & Component Sockets ELEV. SCKT .3 CENTER COLLET 14 PINS
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
1
$11.85
10
$11.02
25
$9.49
100
$9.16
250
Xem
250
$8.71
500
$8.43
1,000
$8.14
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Adhesive Tapes 3M Performance Yellow Masking Tape 301+, 48 mm x 55 m, 6.3 mil, 24Roll/Case
3M Electronic Specialty 7000124891
7000124891
3M Electronic Specialty
1:
$16.21
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
517-7000124891
3M Electronic Specialty
Adhesive Tapes 3M Performance Yellow Masking Tape 301+, 48 mm x 55 m, 6.3 mil, 24Roll/Case
Không Lưu kho
1
$16.21
10
$13.23
24
$12.83
48
$12.45
120
Xem
120
$12.11
264
$11.70
504
$11.33
1,008
$11.05
2,520
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1